wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 13

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

他是司机。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

小天在玩儿游戏。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

出门时下雨了。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

他不认识那种鸟。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

他想坐右边。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

小王的女儿是短发。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

那家店不能刷信用卡。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

人很难做到让每个人都满意。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

他以前走路上班。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

很多留学生对中国文化感兴趣。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很瘦

b)

是医生

c)

在买皮鞋

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想换地方

b)

这儿有人

c)

少了个椅子

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

好吃

b)

不太甜

c)

不新鲜

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

床下

b)

书桌下

c)

电视后

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

电梯坏了

b)

楼梯人少

c)

想锻炼身体

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

奶奶

b)

爷爷

c)

叔叔

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

长得高

b)

比哥哥矮

c)

爱踢足球

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生病了

b)

猫不见了

c)

要参加比赛

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

买票

b)

打扫街道

c)

搬行李箱

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

向左走

b)

向西走

c)

向东走

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

热水

b)

咖啡

c)

啤酒

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

公司有事

b)

记错时间了

c)

去买羊肉了

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

教室

b)

超市

c)

饭店

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很高兴

b)

没睡好

c)

比较累

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

打不开门

b)

空调有问题

c)

房卡不见了

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

骑马

b)

爬山

c)

游泳

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要求高

b)

课讲得好

c)

画画儿不错

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

非常饿

b)

去旅游了

c)

要出国了

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

16:30

b)

18:00

c)

18:30

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很好用

b)

太旧了

c)

很便宜