wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5 Chăm học 11

Total questions: 25

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Mất, tốn thời gian❓

a)

きります

b)

やすみます

c)

かかります

d)

かります

2.

Bánh sanwich ?

a)

サンタイッチ

b)

サンド―イッチ

c)

サンドイッチ

d)

サンソイッチ

3.

6 cái

a)

よっつ

b)

ななつ

c)

むっつ

d)

いつつ

4.

ここのつ

a)

9 cái

b)

3 cái

c)

2 cái

d)

5 cái

5.

ふたり

a)

1 người

b)

2 người

c)

3 người

d)

4 người

6.

Quả quýt ?

a)

りんご

b)

みかん

c)

はこ

d)

カレー

7.

Bưu thiếp ?

a)

ふうとう

b)

そくたつ

c)

はがき

d)

きって

8.

そくたつ có nghĩa là gì ?

a)

Chuyển phát nhanh

b)

Gửi đảm bảo

c)

Gửi

d)

Phong bì

9.

chị gái (mình)

a)

きょうだい

b)

あに

c)

いもうと

d)

あね

10.

いもうと

a)

anh trai

b)

em gái

c)

em trai

d)

em trai

11.

Nước ngoài ?

a)

しゅくだい

b)

がいこく

c)

せいかつ

12.

Nước Úc ?

a)

オストメイト

b)

オストラリア

c)

オーストラリア

d)

ォ―ストライク

13.

いってまいります ❓

a)

Tôi đi đây.

b)

Anh đi nhé.

c)

Tôi đi ~ một chút.

d)

Gửi đường biển

14.

にしゅうかん

a)

2 tháng

b)

2 tuần

c)

2 năm

d)

2 ngày

15.

テレビが なんだい ありますか。

a)

にだい あります。

b)

にだい が あります。

c)

はい、あります。

d)

いいえ、ありません。

16.

Bố (dùng cho bố người khác)

a)

おかあさん

b)

おとうさん

c)

ちち

d)

おにいさん

17.

きってが 5___ あります。

a)

まい

b)

だい

c)

にん

18.

gửi bằng đường biển

a)

かきとめ

b)

エアメール

c)

ふなびん

d)

そくたつ

19.

ぜんぶで

a)

nước ngoài

b)

tất cả

c)

tổng cộng

d)

Xin mời vào

20.

anh chị em

a)

きょだい

b)

きようだい

c)

きょうだい

d)

きだい

21.
Gửi bảo đảm
a)
かきとめ
b)
こうくうびん
c)
はがき
d)

ふなびん

22.
Chị gái (người khác)
a)
おにいさん
b)
あに
c)
あね
d)
おねえさん
23.

Gửi bằng đường hàng không ?

(a)  

24.

りんご( )よっつ ( )買いました。

a)

を 、X

b)

X 、を

25.

1年は(___)です。

a)

12月

b)

12か月

c)

11か月

d)

10か月