wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

section 1+2 tango 3000

Total questions: 62

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Bà con

(a)  

2.

người thân

(a)  

3.

Người phối ngẫu/ bạn đời

(a)  

4.

Gia phả

(a)  

5.

Mẹ, má, bà bô

(a)  

6.

Cha, tía, ông bô

(a)  

7.

gửi tới, gọi tới, đưa tới

(a)  

8.

vợ, bà nhà

(a)  

9.

chồng, ông nhà

(a)  

10.

hơi ấm

(a)  

11.

được trời ban, được ban thưởng

(a)  

12.

nhận

(a)  

13.

đặt tên

(a)  

14.

(ngủ)say sưa

(a)  

15.

cử chỉ

(a)  

16.

đáng yêu

(a)  

17.

thân quen

(a)  

18.

vòi vĩnh

(a)  

19.

hờn dỗi

(a)  

20.

ra lệnh, chỉ tay 5 ngón(N)

(a)  

21.

lấy ngang, hớt tay trên

(a)  

22.

phản bác

(a)  

23.

bỏ nhà đi

(a)  

24.

lục đục, xào xáo

(a)  

25.

đáp trả

(a)  

26.

khăng khăng

(a)  

27.

giờ giới nghiêm

(a)  

28.

te tua, tơi tả

(a)  

29.

phản tỉnh

(a)  

30.

làm như thật

(a)  

31.

rất, mãnh liệt

(a)  

32.

khỏe mạnh

(a)  

33.

tái hôn

(a)  

34.

quan tâm

(a)  

35.

lìa đời

(a)  

36.

tiếp nối, kế tục

(a)  

37.

di sản

(a)  

38.

không thể thay thế

(a)  

39.

không phải câu nệ, không cần khách sáo

(a)  

40.

tâm tính

(a)  

41.

bộc bạch, thú nhận

(a)  

42.

cảm nhận

(a)  

43.

cùng tuổi, bằng tuổi

(a)  

44.

nhóm, đám

(a)  

45.

gọi trống không, gọi tên tắt

(a)  

46.

tình cảnh, đời tư

(a)  

47.

quán triệt vai trò, chuyên tâm

(a)  

48.

chà đạp

(a)  

49.

gây bực bội

(a)  

50.

xấu hổ

(a)  

51.

một chút, chỉ là

(a)  

52.

bảo vệ

(a)  

53.

dám

(a)  

54.

tần suất dày, thường xuyên

(a)  

55.

thời điểm

(a)  

56.

oẳn tủ tì

(a)  

57.

hòa

(a)  

58.

rất chi là

(a)  

59.

kết nối

(a)  

60.

chắc hẳn là

(a)  

61.

vốn dĩ, từ đầu

(a)  

62.

không thể ngờ, hoàn toàn không

(a)