wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DEPROGEN

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong sản phẩm DEPROGEN?

a)

Lạc Tiên

b)

Cây Ban Âu

c)

Bình Vôi

d)

Cúc La Mã

2.

DEPROGEN có bao nhiêu thành phần chính?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

3.

Thành phần nào của DEPROGEN nổi tiếng nhất trong việc hỗ trợ điều trị trầm cảm?

a)

Yến Mạch

b)

Cây Ban Âu

c)

Lạc Tiên

d)

Nghệ Tây

4.

Thành phần nào trong DEPROGEN có tác dụng chính là giúp ngủ ngon?

a)

Cây Ban Âu

b)

Nghệ Tây

c)

Lạc Tiên

d)

Yến Mạch

5.

Thành phần chiết xuất của các dược liệu trong DEPROGEN, KHÔNG có chất nào?

a)

Cordycepin

b)

Indole alkaloid

c)

Hyperforin

d)

Crocin

6.

Liều dùng của DEPROGEN là:

a)

Uống 1 viên mỗi lần, 3 lần mỗi ngày

b)

Uống 1 viên mỗi lần, 1 lần mỗi ngày

c)

Uống 2 viên mỗi lần, 2 lần mỗi ngày

d)

Uống 1 viên mỗi lần, 2 lần mỗi ngày

7.

Chi phí liều dùng mỗi ngày của DEPROGEN là:

a)

7.000đ

b)

21.000đ

c)

10.000đ

d)

14.000đ

8.

Deprogen có thể được bán ở đâu?

a)

Nhà thuốc

b)

Bác sĩ tư vấn

c)

Siêu thị

d)

Tất cả ý trên đều đúng

9.

Đâu không phải là công dụng chính của DEPROGEN?

a)

Giảm lo lắng, căng thẳng

b)

Giúp ngủ ngon

c)

Điều hoà tiêu hoá

d)

Làm dịu tâm trạng, chống trầm cảm

10.

Các chất dẫn truyền thần kinh có liên quan đến điều chỉnh tâm trạng, không bao gồm chất nào sau đây?

a)

Serotonin

b)

Dopamin

c)

Noradrenalin

d)

Glutamate

11.

Hoạt chất chính tạo nên công dụng của St John's wort là:

a)

melatonin

b)

hyperforin

c)

venlafaxine

d)

escitalopram

12.

Cây Ban Âu tên gọi khác là gì?

a)

Avena sativa

b)

Passiflora incarnata

c)

Saffron

d)

St. John's wort

13.

Nhóm chất quan trọng trong Yến Mạch giúp cải thiện những vấn đề về tâm trạng và lo lắng là:

a)

saffranal

b)

Phytochemical

c)

Triterpenes

d)

Hyperforin

14.

Lạc Tiên có tên khoa học là gì?

a)

Passiflora incarnata

b)

Crocus sativus

c)

Matricaria Chamomilla

d)

Hypericum perforatum

15.

Công dụng của Deprogen, ngoại trừ:

a)

Hỗ trợ giảm lo lắng

b)

Hỗ trợ điều trị bệnh trầm cảm

c)

Giúp ngủ ngon

d)

Điều trị rối loạn lo âu

16.

Hạn sử dụng của Deprogen?

a)

2 năm kể từ ngày sản xuất

b)

3 năm kể từ ngày sản xuất

c)

1 năm kể từ ngày sản xuất

d)

15 tháng kể từ ngày sản xuất

17.

Dạng bào chế của Deprogen

a)

Viên nang

b)

Viên nén

c)

Viên nén bao phim

d)

Gel

18.

Sản phẩm nào không phải là đối thủ cạnh tranh của Deprogen?

a)

Kim thần khang

b)

An tâm ngủ ngon PV

c)

Blackmores Executive B

d)

Viên ăn ngon ngủ ngon Smile Baby Kẽm BTA

19.

Quy cách đóng gói Deprogen?

a)

Hộp 60 viên

b)

Hộp 30 viên

c)

Hộp 15 viên

d)

Hộp 28 viên

20.

Đối tượng sử dụng Deprogen?

a)

Người lớn có triệu chứng bồn chồn, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ

b)

Người có triệu chứng bồn chồn, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ

c)

Phụ nữ bị căng thẳng, rối loạn giấc ngủ

d)

Người nào cũng dùng được

21.

Deprogen có các thành phần chính thuộc nhóm:

a)

Thảo dược

b)

Hóa dược

c)

Probiotics

d)

Khác

22.

Câu nào Sai khi nói về Deprogen?

a)

Deprogen giúp hỗ trợ giảm triệu chứng bồn chồn, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ

b)

Deprogen chưa đăng kí quảng cáo tại Việt Nam

c)

Deprogen có xuất xứ từ Ấn Độ

d)

Deprogen là Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

23.

Chiết xuất nào có hàm lượng cao nhất trong Deprogen:

a)

Chiết xuất Nghệ tây

b)

Chiết xuất Cúc La Mã

c)

Chiết xuất Cây Ban Âu

d)

Chiết xuất Yến Mạch

24.

Điều kiện bảo quản của Deprogen?

a)

Nơi khô ráo, thoáng mát

b)

2 - 8 độ C

c)

Dưới 25 độ C

d)

Phòng máy lạnh

25.

Đâu không phải là nguyên nhân gây mất ngủ?

a)

Căng thẳng lo âu

b)

Uống Trà Hoa cúc La mã

c)

Các bệnh về thần kinh

d)

Sử dụng các thiết bị điện tử

26.

Deprogen ở nhà thuốc để ở Kệ tủ nào?

a)

Thực phẩm chức năng

b)

Thuốc kê đơn

c)

Thuốc không kê đơn

d)

Thuốc kiểm soát đặc biệt