WorksheetsJapanese practice quiz for myself ._.
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
ウ
a)
a
b)
i
c)
u
d)
o
2.
エ
a)
u
b)
i
c)
o
d)
e
3.
オ
a)
o
b)
i
c)
u
d)
e
4.
ケ
a)
ku
b)
ke
c)
ha
d)
ta
5.
サ
a)
sa
b)
ke
c)
se
d)
mo
6.
シ
a)
shi
b)
tsu
c)
n
d)
no
7.
セ
a)
se
b)
su
c)
sa
d)
ya
8.
ソ
a)
so
b)
n
c)
tsu
d)
shi
9.
タ
a)
ku
b)
ta
c)
ke
d)
na
10.
chi
a)
チ
b)
サ
c)
ケ
d)
ヌ
11.
tsu
a)
シ
b)
ソ
c)
ツ
d)
ン
12.
te
a)
テ
b)
ラ
c)
オ
d)
ナ
13.
na
a)
ケ
b)
ヌ
c)
ソ
d)
ナ
14.
nu
a)
ケ
b)
ヒ
c)
ヌ
d)
セ
15.
ne
a)
ネ
b)
チ
c)
ク
d)
ム
16.
fu
a)
ラ
b)
レ
c)
フ
d)
ワ
17.
ho
a)
ホ
b)
ヒ
c)
ユ
d)
メ
18.
ma
a)
マ
b)
ム
c)
ユ
d)
モ
19.
mu
a)
マ
b)
ム
c)
ミ
d)
ヨ
20.
mo
a)
マ
b)
モ
c)
ヌ
d)
ヨ
21.
yo
a)
ヨ
b)
ユ
c)
テ
d)
ホ
22.
n
a)
ノ
b)
シ
c)
ン
d)
ソ
23.
おねます
a)
ngủ
b)
thức dậy
c)
kết thúc
d)
làm việc
24.
ねます
a)
thức dậy
b)
đi học
c)
ngủ
d)
kết thúc
25.
はたらきます
a)
đi học
b)
làm việc
c)
thức dậy
d)
kết thúc
26.
やすみます
a)
nghỉ ngơi
b)
đi học
c)
thức dậy
d)
làm việc
27.
べんきょうします
a)
làm việc
b)
nghỉ ngơi
c)
học tập
d)
thức dậy
28.
おわります
a)
kết thúc
b)
thức dậy
c)
học tập
d)
nghỉ ngơi
29.
デパート
a)
cửa hàng bách hóa
b)
nhà ăn
c)
công ty
d)
bảo tàng mĩ thuật
30.
ぎんこう
a)
bảo tàng mĩ thuật
b)
bưu điện
c)
ngân hàng
d)
thư viện
31.
ゆうびんきょく
a)
ngân hàng
b)
thư viện
c)
bưu điện
d)
bảo tàng mĩ thuật
100 %
