Font size
WorksheetsMini-test 4
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Xác định thành phần của cụm Danh từ sau:
medical technology companies
Adj 1 + Adj 2 + Nc
det + Adj + Nc
Adj + Np + Nc
Xác định thành phần cụm N sau:
her current project
det + Np + Nc
det + Adj + Np
det + Adj + Nc
Xác định thành phần cụm Noun sau:
the new managerial position
det + Adj + Np + Nc
det + Adj 1 + Adj 2 + Nc
det + Adv + Adj + Nc
Xác định thành phần cụm Noun sau:
an established budget
det + Np + Nc
det + Adv + Nc
det + Adj + Nc
Xác định thành phần cụm Noun sau:
his insightful analysis
det + Adj + Nc
det + Adv + Nc
det + Np + Nc
Chọn Danh từ phù hợp để đi trong cụm Danh từ sau:
several + new + ..............Nc..............
acquisition
acquisitions
acquisitiones
Xác định thành phần của cụm Danh từ sau:
a special assignment
det + Np + Nc
det + Adj + Nc
Từ "authorized" là thành phần gì trong cụm Danh "authorized users"?
det
Adv
Adj
Noun
Xác định thành phần của cụm Danh sau:
"the annual shareholders' meeting"
det + Adj + Np + Nc
det + Adj 1 + Adj 2 + Nc
det + Nc
Xác định thành phần của cụm Noun sau:
the next technology coordination team meeting
det + Adv + Np1 + Np2 + Np3 + Nc
det + Adj 1 + Adj 2 + Np 1 + Np 2 + Nc
det + Adj + Np 1 + Np 2 + Np 3 + Nc
Xác định thành phần của cụm N sau:
sustainable materials
Mẫu trả lời: thành phần 1 + thành phần 2
VD: Np + Nc
(a)
Xác định thành phần cụm N sau:
new construction locations
(a)
Xác định thành phần cụm N:
the returned merchandise
(a)
Xác định thành phần của cụm N sau:
the accounting department
(a)
Xác định thành phần của cụm N sau:
clients' records
Np + Nc
det + Nc
det + Np
