Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW WORDS (26 TỪ)

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

cầu lông

(a)  

2.

bóng chày

(a)  

3.

bóng rổ

(a)  

4.

gậy bóng chày

(a)  

5.

tâng(bóng)

(a)  

6.

máy ảnh

(a)  

7.

chụp bóng

(a)  

8.

vẽ

(a)  

9.

bức vẽ

(a)  

10.

thích

(a)  

11.

câu cá

(a)  

12.

bóng đá

(a)  

13.

trò chơi

(a)  

14.

đàn ghita

(a)  

15.

sở thích

(a)  

16.

khúc côn cầu

(a)  

17.

đá

(a)  

18.

nghe nhạc

(a)  

19.

trượt ván

(a)  

20.

ván trượt

(a)  

21.

bóng bàn

(a)  

22.

chụp ảnh

(a)  

23.

ti vi

(a)  

24.

quần vợt

(a)  

25.

vợt tennis

(a)  

26.

ném

(a)