wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Water sports

Total questions: 22

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Canoeing

a)

Đua xe

b)

Môn đi thuyền

c)

Chiếc cano

d)

Lướt ván

2.

Scuba-diving (n)

a)

Đối Thủ

b)

Chơi cano

c)

Lướt ván có buồn

d)

Lặn có bình khí

3.

Synchronized-swimming

a)

Môn đi thuyền

b)

Lướt ván nghệ thuật

c)

Bơi nghệ thuật

d)

Lướt ván có buồn

4.

Water polo

a)

Xà ngang

b)

phạt

c)

bơi dưới nước

d)

môn bóng nước

5.

Tie

a)

Thua

b)

Thắng

c)

Hòa

d)

Gỡ hòa

6.

Vertical

a)

Phương thẳng đứng

b)

Phương nằm ngang

c)

Phương năm xiên

d)

Phương thẳng

7.

Tìm từ trái nghĩa của VERTICAL :

a)

Sprint

b)

Cap

c)

Horizonta

d)

Bend

8.

Commit

a)

Đúng luật

b)

Chơi đẹp

c)

Phạt luật

d)

Phổ Biến

9.

Foul

(a)  

10.

(a)   is sport which you sail across water by standing on a board and holding onto a large sail

11.

The goal in the last few minutes took the score to 2-2. The match ended in a_____

a)

Triumph

b)

Champion

c)

Tie

d)

Record

12.

Chạy hết tốc lực

a)

Spring

b)

Sports

c)

Sprint

d)

Sprints

13.

Đối Thủ

a)

Goalie

b)

Goalkeerper

c)

Defensive

d)

Opponent

14.

Defensive

a)

Thủ môn

b)

Tiền đạo

c)

Để phòng thủ

d)

Hàng phòng ngự

15.

Can Thiệp

(a)  

16.

Penalize

a)

Thưởng

b)

Qùa

c)

Phạt

d)

Can Thiệt

17.

Mũ lưỡi trai

a)

hat

b)

sweat

c)

short

d)

cap

18.

added

a)

to

b)

from

c)

at

d)

in

19.

Three runners___ the last few meters

a)

Penalty

b)

Power

c)

running

d)

sprinted

20.

Dư luận

(a)  

21.

Castle

a)

lâu đài mưa

b)

lâu đài cát

c)

lâu đài

d)

lâu đài tình ái

22.

interfere

(a)