WorksheetsEnglish 6 - Unit 2: My house
Total questions: 47
Worksheet time: 47mins
căn hộ
(a)
gác mái
(a)
máy điều hòa
(a)
đồng hồ báo thức
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng tắm
(a)
giường
(a)
ở phía sau, đằng sau
(a)
ở giữa
(a)
cái chăn
(a)
nhà ở nông thôn
(a)
tủ chén
(a)
ghế
(a)
quạt trần
(a)
tầng hầm
(a)
ống khói
(a)
đôi đũa
(a)
nồi cơm điện
(a)
rèm cửa
(a)
đệm
(a)
ngăn kéo tủ
(a)
kì dị, lạ thường
(a)
cửa hàng bách hóa
(a)
máy rửa bát (chén) đĩa
(a)
phòng ăn
(a)
tủ lạnh
(a)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
(a)
nhà để xe
(a)
phòng lớn
(a)
nhà bếp
(a)
cái đèn
(a)
phòng khách
(a)
ánh sáng
(a)
lò vi sóng
(a)
lộn xộn, bừa bộn
(a)
di chuyển, chuyển nhà
(a)
kế bên, ở cạnh
(a)
ở phía trước, đằng trước
(a)
ở bên dưới, phía dưới
(a)
bàn
(a)
ghế trường kỷ, ghế sô pha
(a)
nhà sàn
(a)
áp phích
(a)
nhà vệ sinh
(a)
nhà phố
(a)
biệt thự
(a)
tủ đựng quần áo
(a)
