Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friendplus 7, unit 1, vocabulary 1

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

(n.phr): nhà hàng thức ăn nhanh

(a)  

2.

(n): sân chơi

(a)  

3.

(v): du lịch

(a)  

4.

(n): thanh thiếu niên

(a)  

5.

(v): dành thời gian , tiêu xài

(a)  

6.

(n): một mình

(a)  

7.

(n.phr): màn hình vi tính

(a)  

8.

(v): cấm

(a)  

9.

(n): nguyên tắc

(a)  

10.

(v.phr): được phép

(a)  

11.

(v): cho phép

(a)  

12.

(n): = grandmother: /ˈɡrænmʌðər/ bà nội, ngoại

(a)  

13.

(v.phr): chơi điện tử

(a)  

14.

(n): công việc thường ngày

(a)  

15.

(n.phr): hoạt động rảnh rỗi

(a)  

16.

(v.phr): chơi nhạc cụ

(a)  

17.

(v.phr) nướng bánh

(a)  

18.

(v.phr): ở một mình

(a)  

19.

(v): vẽ, sơn

(a)  

20.

(v.phr): viết truyện

(a)