Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friendplus 7, unit 2, vocabulary 2

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

(phr.v): bận rộn (điện thoại)

(a)  

2.

(phr.v): gọi lại

(a)  

3.

(phr.v): quay số

(a)  

4.

(phr.v): tải nhạc chuông

(a)  

5.

(phr.v): gác máy

(a)  

6.

(phr.v): để lại lời nhắn thoại

(a)  

7.

(phr.v): mở loa ngoài

(a)  

8.

(n): tín dụng

(a)  

9.

(phr.v): nói to lên

(a)  

10.

(phr.v): nạp tiền

(a)  

11.

(n): phản hồi

(a)  

12.

(v): phớt lờ

(a)  

13.

(v): trò chuyện

(a)  

14.

(n): nhà khoa học

(a)  

15.

(n): dàn hợp xướng

(a)  

16.

(phr.v): tín hiệu kém

(a)  

17.

(n): hang ổ

(a)  

18.

(phr.v): lên xe buýt

(a)  

19.

(Adj): đặc biệt

(a)  

20.

(v.phr): thích thú cái gì đó

(a)