wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 - 6

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

他今天腿疼。

a)

Đúng

b)

Sai

2.

他们正在请客。

a)

Đúng

b)

Sai

3.

结果比过程更重要。

a)

Đúng

b)

Sai

4.

他被证明说了假话。

a)

Đúng

b)

Sai

5.

毕业让人又高兴又难过。

a)

Đúng

b)

Sai

6.

他们准备陪老人去散步。

a)

Đúng

b)

Sai

7.

大家明白马经理的意思。

a)

Đúng

b)

Sai

8.

生活离不开电。

a)

Đúng

b)

Sai

9.

他熟悉当地民族情况。

a)

Đúng

b)

Sai

10.

火车快要到站了。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

管理

b)

法律

c)

语法

d)

文化

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

长城

b)

公司

c)

教室

d)

饭馆儿

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

没睡醒

b)

听不清楚

c)

在玩游戏

d)

没认真听

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哭了

b)

被骗了

c)

腿擦破了

d)

把篮球丢了

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

还没消息

b)

意见不多

c)

没座位了

d)

总结写完了

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

都很旧

b)

价格不同

c)

完全相同

d)

都是蓝色的

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

刚结婚

b)

准备出差

c)

羡慕男的

d)

没戴眼镜

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

理短发

b)

学中文

c)

请人帮忙

d)

别弄乱报纸

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

她哥哥

b)

她弟弟

c)

她叔叔

d)

她男朋友

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

天晴了

b)

男的饿了

c)

空气很好

d)

他们在打扫

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

想请假

b)

在看新闻

c)

是个护士

d)

听广播了

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

一瓶饮料

b)

面包和糖

c)

饼干和盐

d)

牛奶和鸡蛋

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太厚

b)

无聊

c)

很有名

d)

翻译得不好

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

猜错了

b)

把包丢了

c)

把护照丢了

d)

想乘坐飞机

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

买相机

b)

看同事

c)

取照片

d)

换钥匙

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

天黑了

b)

西瓜不好吃

c)

孙子去上课

d)

作业没写完

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

打网球

b)

看演出

c)

去减肥

d)

办签证

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

周围吵

b)

楼层矮

c)

房租高

d)

厨房小

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

堵车

b)

车坏了

c)

没出租车

d)

公共汽车慢

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

中国制造

b)

旅行计划

c)

环境污染

d)

科学精神

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

丈夫

b)

爷爷

c)

阿姨

d)

老师

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

变胖了

b)

要考试了

c)

游泳输了

d)

时间提前了

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

做生意

b)

祝贺姐姐

c)

学画画儿

d)

向姐姐道歉

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不抽烟

b)

没进球

c)

是个演员

d)

爱弹钢琴

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

口渴了

b)

不能吃辣

c)

觉得孤单

d)

身体不舒服

36.

36.Nghe và chọn đáp án?

a)

很一般

b)

很奇怪

c)

非常漂亮

d)

和山上差不多

37.

37.Nghe và chọn đáp án?

a)

很瘦

b)

很马虎

c)

累坏了

d)

爱干净

38.

38.Nghe và chọn đáp án?

a)

很害怕

b)

很困难

c)

非常得意

d)

十分有趣

39.

39.Nghe và chọn đáp án?

a)

要坚持

b)

去留学

c)

多练习

d)

要特别仔细

40.

40.Nghe và chọn đáp án?

a)

很友好

b)

互相尊重

c)

总是有误会

d)

很少主动联系

41.

41. Nghe và chọn đáp án?

a)

邻居关系

b)

邻居的爱好

c)

生活的烦恼

d)

交朋友的好处

42.

42.Nghe và chọn đáp án?

a)

标准

b)

积累

c)

表达

d)

开始

43.

43.Nghe và chọn đáp án?

a)

关心别人

b)

需要鼓励

c)

积极主动

d)

工资普遍高

44.

44.Nghe và chọn đáp án?

a)

支持

b)

反对

c)

后悔

d)

同情

45.

45.Nghe và chọn đáp án?

a)

图书馆

b)

大使馆

c)

电影院

d)

动物园