wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra 1

Total questions: 15

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm

a)

优点

Yōudiǎn

b)

缺点

Quēdiǎn

c)

老实

Lǎoshí

d)

同事

Tóngshì

2.

Nhược điểm

a)

优点

Yōudiǎn

b)

缺点

Quēdiǎn

c)

老实

Lǎoshí

d)

同事

Tóngshì

3.

Đồng nghiệp

a)

优点

Yōudiǎn

b)

缺点

Quēdiǎn

c)

老实

Lǎoshí

d)

同事

Tóngshì

4.

Năng lực làm việc

a)

工作效率

Gōngzuò xiàolǜ

b)

工作配合

Gōngzuò pèihé

c)

工作能力

Gōngzuò nénglì

d)

工作态度

Gōngzuò tàidù

5.

Thái độ làm việc

a)

工作效率

Gōngzuò xiàolǜ

b)

工作配合

Gōngzuò pèihé

c)

工作能力

Gōngzuò nénglì

d)

工作态度

Gōngzuò tàidù

6.

Hiệu suất công việc

a)

工作效率

Gōngzuò xiàolǜ

b)

工作配合

Gōngzuò pèihé

c)

工作能力

Gōngzuò nénglì

d)

工作态度

Gōngzuò tàidù

7.

Độ phối hợp trong công

a)

工作效率

Gōngzuò xiàolǜ

b)

工作配合

Gōngzuò pèihé

c)

工作能力

Gōngzuò nénglì

d)

工作态度

Gōngzuò tàidù

8.

Mức lương mong muốn

(a)   xīnzī

9.

Dịch câu sau:

Chào ông, Tôi là giáo viên Vương

(a)  

10.

Dịch câu sau:

Tôi là giáo viên, còn bạn?

(a)  

11.

Không phối hợp với người trực ban

a)

不按照规定的地方休息

Bù ànzhào guīdìng de dìfāng xiūxi

b)

不按照工作流程

Bù ànzhào gōngzuò liúchéng

c)

不配合组长安排工作

Bù pèihé zǔ zhǎng ānpái gōngzuò

d)

不配合值班人

Bù pèihé zhíbān rén

12.

Nghỉ ngơi không đúng nơi quy định

a)

不按照规定的地方休息

Bù ànzhào guīdìng de dìfāng xiūxi

b)

不按照工作流程

Bù ànzhào gōngzuò liúchéng

c)

不配合组长安排工作

Bù pèihé zǔ zhǎng ānpái gōngzuò

d)

不配合值班人

Bù pèihé zhíbān rén

13.

Ngày phỏng vấn

a)

Tất cả đề sai

b)

合同日期

Hétóng rìqi

c)

面试日期

Miànshì rìqi

d)

离职日期

Lízhí rìqi

14.

Đáp án đúng nhất là?

a)

1.病假 /Bìngjià /Phép bệnh

2.产检 /Chǎnliàng /Phép khám thai

b)

1.病假 /Bìngjià / Phép bệnh

2.产检 /hūnjià /Phép khám thai

c)

1.事假 /Shìjià /Phép việc riêng

2.丧假 /Sàngjià /Phép tang

d)

1.事假 /hūnjià /Phép bệnh

2.丧假 /Niánjià /Phép kết hôn

15.

Chuyên cần

a)

底薪

Dǐxīn

b)

全勤

Quánqín

c)

文凭

Wénpíng

d)

交通

Jiāotōng