Font size
WorksheetsBài kiểm tra 1
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Ưu điểm
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
Nhược điểm
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
Đồng nghiệp
优点
Yōudiǎn
缺点
Quēdiǎn
老实
Lǎoshí
同事
Tóngshì
Năng lực làm việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
Thái độ làm việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
Hiệu suất công việc
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
Độ phối hợp trong công
工作效率
Gōngzuò xiàolǜ
工作配合
Gōngzuò pèihé
工作能力
Gōngzuò nénglì
工作态度
Gōngzuò tàidù
Mức lương mong muốn
(a) xīnzī
Dịch câu sau:
Chào ông, Tôi là giáo viên Vương
(a)
Dịch câu sau:
Tôi là giáo viên, còn bạn?
(a)
Không phối hợp với người trực ban
不按照规定的地方休息
Bù ànzhào guīdìng de dìfāng xiūxi
不按照工作流程
Bù ànzhào gōngzuò liúchéng
不配合组长安排工作
Bù pèihé zǔ zhǎng ānpái gōngzuò
不配合值班人
Bù pèihé zhíbān rén
Nghỉ ngơi không đúng nơi quy định
不按照规定的地方休息
Bù ànzhào guīdìng de dìfāng xiūxi
不按照工作流程
Bù ànzhào gōngzuò liúchéng
不配合组长安排工作
Bù pèihé zǔ zhǎng ānpái gōngzuò
不配合值班人
Bù pèihé zhíbān rén
Ngày phỏng vấn
Tất cả đề sai
合同日期
Hétóng rìqi
面试日期
Miànshì rìqi
离职日期
Lízhí rìqi
Đáp án đúng nhất là?
1.病假 /Bìngjià /Phép bệnh
2.产检 /Chǎnliàng /Phép khám thai
1.病假 /Bìngjià / Phép bệnh
2.产检 /hūnjià /Phép khám thai
1.事假 /Shìjià /Phép việc riêng
2.丧假 /Sàngjià /Phép tang
1.事假 /hūnjià /Phép bệnh
2.丧假 /Niánjià /Phép kết hôn
Chuyên cần
底薪
Dǐxīn
全勤
Quánqín
文凭
Wénpíng
交通
Jiāotōng
