wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 第二课

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

"Cả đời" trong tiếng Trung là gì?

a)

一辈子

b)

老家

c)

终于

d)

坚持

2.

Điền vào chỗ trống: 我是在_________长大的,所以对这里很有感情。

a)

农村

b)

气息

c)

景象

d)

温暖

3.

Câu nào diễn tả đúng ý nghĩa của "鼻子一酸"?

a)

他感动得鼻子一酸,眼泪差点流下来。

b)

天气太冷了,他的鼻子一酸,打了个喷嚏。

c)

他鼻子一酸,就马上去医院了。

d)

他鼻子一酸,因为他吃了太辣的食物。

4.

"Tình cảm" trong tiếng Trung là gì?

a)

感受

b)

想象

c)

感情

d)

坚持

5.

Điền từ phù hợp vào câu: 看到前女友上了别人的车,我心里_________。

a)

温暖

b)

发寒

c)

坚决

d)

想象

6.

"Do đó, vì vậy" trong tiếng Trung là gì?

a)

尽管

b)

竟然

c)

因此

d)

终于

7.

"Kiên quyết" trong tiếng Trung là gì?

a)

坚决

b)

坚持

c)

强烈

d)

努力

8.

Điền vào chỗ trống: _________努力,他终于考上了理想的大学。

a)

坚持

b)

因此

c)

经过

d)

终于

9.

"Sửa sang, trang trí (nhà cửa)" trong tiếng Trung là gì?

a)

组织

b)

设计

c)

装修

d)

布置

10.

"Từ chối" trong tiếng Trung là gì?

a)

坚持

b)

拒绝

c)

影响

d)

采用

11.

Điền từ phù hợp vào câu: 他对这份工作有_________的决心,一心想把工作做好。

a)

强烈

b)

坚持

c)

温暖

d)

拒绝

12.

学好汉语的唯一一个方法就是天天-------------练习。

a)

强烈

b)

坚持

c)

温暖

d)

拒绝

13.

Điền vào chỗ trống: 他不想让别人知道自己的想法,-------------地努力学习。

a)

拒绝

b)

暗暗

c)

偷偷

d)

悄悄

14.

"Ngại ngùng, xấu hổ" trong tiếng Trung là gì?

a)

害羞

b)

伤心

c)

温暖

d)

影响

15.

Điền từ phù hợp vào câu: 他能_________到家里的温暖,即使是在远方。

a)

感情

b)

感受

c)

终于

d)

坚决

16.

"Tưởng tượng" trong tiếng Trung là gì?

a)

想象

b)

影响

c)

竟然

d)

发生

17.

"Cảnh tượng" trong tiếng Trung là gì?

a)

感情

b)

景象

c)

农村

d)

温暖

18.

Chọn câu đúng với ngữ pháp "尽管……但是……"

a)

尽管天气不好,但是他们还是去旅行了。

b)

尽管我很喜欢这个工作,我不想做了。

c)

我尽管很累,可是还没睡觉。

d)

尽管她考试没考好,她决定放弃了。

19.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau: 他 (____) 下班 (____) 回家陪孩子。

a)

终于,才

b)

一,就

c)

竟然,马上

d)

尽管,也

20.

Chọn câu đúng với từ "竟然"

a)

我们竟然吃饭。

b)

他竟然拒绝了这个机会。

c)

竟然我们去学校。

d)

我竟然每天学习。