wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 - 12

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

老张经常迟到。

a)

Đúng

b)

Sai

2.

睡太久对身体不好。

a)

Đúng

b)

Sai

3.

他希望大家能提些意见。

a)

Đúng

b)

Sai

4.

在入口处换礼物。

a)

Đúng

b)

Sai

5.

他认为输赢并不重要。

a)

Đúng

b)

Sai

6.

这节课讲气候变化。

a)

Đúng

b)

Sai

7.

舞会将在这个礼拜天举行。

a)

Đúng

b)

Sai

8.

那种镜子比较轻。

a)

Đúng

b)

Sai

9.

九江市历史很短。

a)

Đúng

b)

Sai

10.

有误会要及时解释清楚。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

写小说

b)

做蛋糕

c)

学游泳

d)

练普通话

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

认识路

b)

很失望

c)

方向感差

d)

怕发生危险

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

奖金少

b)

来不及了

c)

专业不符

d)

要经常加班

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

堵车了

b)

马上出发

c)

手表坏了

d)

没到时间

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很聪明

b)

太紧张

c)

不热情

d)

很积极

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

房东

b)

叔叔

c)

妹妹

d)

邻居

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

没预习

b)

没考好

c)

填空题难

d)

复习得不错

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

非常冷

b)

热极了

c)

很凉快

d)

十分暖和

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

体育馆

b)

家具店

c)

图书馆

d)

洗手间

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饿了

b)

胳膊疼

c)

没休息好

d)

咳嗽得厉害

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在机场

b)

很得意

c)

讨厌阴天

d)

丢了登机牌

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

洗澡

b)

跑步

c)

写总结

d)

打印材料

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

厨房

b)

教室

c)

办公室

d)

卫生间

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

没带地图

b)

啤酒不打折

c)

没看到表演

d)

没尝到小吃

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

最近很忙

b)

换号码了

c)

无法上网

d)

忘记密码了

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

衬衫破了

b)

男的感冒了

c)

药店关门了

d)

女的现金不够

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

填单子

b)

擦桌子

c)

倒垃圾

d)

去应聘

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很热闹

b)

空气好

c)

森林多

d)

交通方便

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

请假

b)

交作业

c)

送照片

d)

想报名

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

警察

b)

演员

c)

护士

d)

服务员

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

郊区

b)

医院后面

c)

火车站右边

d)

高速公路旁

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很值得

b)

十分精彩

c)

让人难受

d)

比较无聊

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很爱笑

b)

比较胖

c)

刚出生不久

d)

今天过生日

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

毛巾

b)

帽子

c)

眼镜盒

d)

塑料袋

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

大使馆

b)

篮球馆

c)

首都宾馆

d)

长城饭店

36.

36.Nghe và chọn đáp án?

a)

很漂亮

b)

很正式

c)

有点儿大

d)

稍微瘦了点儿

37.

37.Nghe và chọn đáp án?

a)

很吃惊

b)

正在减肥

c)

不爱打扮

d)

要去约会

38.

38.Nghe và chọn đáp án?

a)

冰箱

b)

空调

c)

照相机

d)

传真机

39.

39.Nghe và chọn đáp án?

a)

很复杂

b)

用处大

c)

语言简单

d)

不太准确

40.

40.Nghe và chọn đáp án?

a)

很粗心

b)

要出国了

c)

唱歌很好

d)

爱写日记

41.

41.Nghe và chọn đáp án?

a)

被骗了

b)

没赚到钱

c)

签证没办好

d)

朋友要离开

42.

42.Nghe và chọn đáp án?

a)

吃烤鸭

b)

唱京剧

c)

打羽毛球

d)

修理自行车

43.

43.Nghe và chọn đáp án?

a)

教课

b)

爬长城

c)

办演出

d)

收拾房子

44.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要友好

b)

千万别激动

c)

不能太随便

d)

别在众人面前

45.

45.Nghe và chọn đáp án?

a)

只说优点

b)

声音要大

c)

提前通知

d)

先表扬后批评