Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSlicing-Method-Function
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Name
Class
Date
1.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[1:1]
a)
[]
b)
[5]
c)
[3]
d)
[3,5]
2.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[1:2]
a)
[5]
b)
Báo lỗi
c)
[3,5]
d)
[3]
3.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[:2]
a)
[3,5]
b)
Báo lỗi
c)
[5]
d)
[3]
4.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[::2]
a)
[3,7,11]
b)
[9,11]
c)
Báo lỗi
d)
[3,5]
5.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[::-1]
a)
[11,9,7,5,3]
b)
[11]
c)
[3]
d)
Báo lỗi
6.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[1:-2]
a)
[5,7]
b)
[5,7,9]
c)
[9,11]
d)
[3,5]
7.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[:-3]
a)
[3,5]
b)
[3,5,7]
c)
[7,9,11]
d)
[9,11]
8.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[-1:-2]
a)
[]
b)
[9]
c)
[5]
d)
[9,11]
9.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[-2:-1]
a)
[9]
b)
[]
c)
[5]
d)
[9,11]
10.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[-2]
a)
[9]
b)
[11]
c)
[3]
d)
[5]
11.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[-4]
a)
[5]
b)
[9]
c)
[11]
d)
[3]
12.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[:-2]
a)
[3,5,7]
b)
[7,9,11]
c)
[9,11]
d)
[3,5]
13.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[::-2]
a)
[11,7,3]
b)
[3,7,11]
c)
[3,5]
d)
[9,11]
14.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[::-3]
a)
[11,5]
b)
[5,11]
c)
[3,5,7]
d)
[11,9,7]
15.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[1:4:2]
a)
[5,9]
b)
[3,9]
c)
[9,5]
d)
[5,11]
16.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[2:-2]
a)
[7]
b)
[3,11]
c)
[5,7,9]
d)
[5,9]
17.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[4:3]
a)
[]
b)
[11]
c)
[9,11]
d)
[5]
18.
Trong Python, cho:
t=[3,5,7,9,11]
Biểu thức sau trả về kết quả nào?
t[1:4:-1]
a)
[]
b)
[3,5,7,9]
c)
[9,7,5,3]
d)
[11]
19.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
abs()
b)
endswith()
c)
append(object)
d)
count(object)
20.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
chr()
b)
isalnum()
c)
clear()
d)
add(value)
21.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
dict()
b)
isalpha()
c)
copy()
d)
clear()
22.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
float()
b)
isdecimal()
c)
count(value)
d)
copy()
23.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
help()
b)
isidentifier()
c)
insert(index, item)
d)
discard(value)
24.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
input()
b)
islower()
c)
pop([index])
d)
remove(value)
25.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
int()
b)
isnumeric()
c)
remove(value)
d)
copy()
26.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
import()
b)
istitle()
c)
reverse()
d)
get(key)
27.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
len()
b)
isupper()
c)
sort(key=None, reverse=False)
d)
items()
28.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
list()
b)
join(iterable)
c)
count(object)
d)
keys()
29.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
max()
b)
lower()
c)
add(value)
d)
pop(key)
30.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
min()
b)
lstrip()
c)
clear()
d)
popitems()
31.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
pow()
b)
replace()
c)
copy()
d)
values()
32.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
print()
b)
rstrip()
c)
discard(value)
d)
endswith()
33.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
round()
b)
split()
c)
remove(value)
d)
isalnum()
34.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
set()
b)
startswith()
c)
copy()
d)
isalpha()
35.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
sum()
b)
title()
c)
get(key)
d)
join(iterable)
36.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
tuple()
b)
strip()
c)
items()
d)
replace()
37.
Trong Python,
đâu là hàm (mà không phải là phương thức)?
a)
type()
b)
upper()
c)
keys()
d)
split()
38.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
endswith()
b)
abs()
c)
append(object)
d)
count(object)
39.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isalnum()
b)
chr()
c)
clear()
d)
add(value)
40.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isalpha()
b)
dict()
c)
copy()
d)
clear()
41.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isdecimal()
b)
float()
c)
count(value)
d)
copy()
42.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isidentifier()
b)
help()
c)
insert(index, item)
d)
discard(value)
43.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
islower()
b)
input()
c)
pop([index])
d)
remove(value)
44.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isnumeric()
b)
int()
c)
remove(value)
d)
copy()
45.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
istitle()
b)
import()
c)
reverse()
d)
get(key)
46.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
isupper()
b)
len()
c)
sort(key=None, reverse=False)
d)
items()
47.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
join(iterable)
b)
list()
c)
count(object)
d)
keys()
48.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
lower()
b)
max()
c)
add(value)
d)
pop(key)
49.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
lstrip()
b)
min()
c)
clear()
d)
popitems()
50.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
replace()
b)
pow()
c)
copy()
d)
values()
51.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
rstrip()
b)
print()
c)
discard(value)
d)
round()
52.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
split()
b)
round()
c)
remove(value)
d)
print()
53.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
startswith()
b)
set()
c)
copy()
d)
get(key)
54.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
title()
b)
sum()
c)
get(key)
d)
items()
55.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
strip()
b)
tuple()
c)
items()
d)
keys()
56.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu chuỗi ký tự?
a)
upper()
b)
type()
c)
keys()
d)
tuple()
57.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu tập hợp?
a)
add(value)
b)
split()
c)
istitle()
d)
isalnum()
58.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu tập hợp?
a)
clear()
b)
startswith()
c)
isupper()
d)
isalpha()
59.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu tập hợp?
a)
copy()
b)
title()
c)
join(iterable)
d)
keys()
60.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu tập hợp?
a)
discard(value)
b)
strip()
c)
items()
d)
replace()
61.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu tập hợp?
a)
remove(value)
b)
upper()
c)
keys()
d)
split()
62.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu danh sách?
a)
append(object)
b)
input()
c)
endswith()
d)
add(value)
63.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu danh sách?
a)
insert(index, item)
b)
int()
c)
isalnum()
d)
input()
64.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu danh sách?
a)
pop([index])
b)
import()
c)
isalpha()
d)
int()
65.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu danh sách?
a)
reverse()
b)
len()
c)
isdecimal()
d)
discard(value)
66.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu danh sách?
a)
sort(key=None, reverse=False)
b)
list()
c)
isidentifier()
d)
isdecimal()
67.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
copy()
b)
help()
c)
endswith()
d)
istitle()
68.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
get(key)
b)
input()
c)
isalnum()
d)
isupper()
69.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
items()
b)
int()
c)
isalpha()
d)
join(iterable)
70.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
keys()
b)
import()
c)
isdecimal()
d)
lower()
71.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
pop(key)
b)
len()
c)
isidentifier()
d)
lstrip()
72.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
popitems()
b)
list()
c)
islower()
d)
replace()
73.
Trong Python,
đâu là phương thức làm việc với dữ liệu kiểu từ điển?
a)
values()
b)
max()
c)
isnumeric()
d)
rstrip()
74.
Trong Python,
phương thức endswith() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có chứa 1 chuỗi ký tự con ở cuối
b)
Chèn chuỗi ký tự vào cuối chuỗi ký tự
c)
Đánh dấu end cuối chuỗi ký tự
d)
Đánh dấu kết thúc chuỗi ký tự bằng chuỗi ký tự nào đó
75.
Trong Python,
phương thức isalnum() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự chỉ chứa các chữ cái và chữ số không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có chỉ chứa các chữ cái không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có chỉ chứa các chữ số không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự không chứa các chữ cái và chữ số không
76.
Trong Python,
phương thức isalpha() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự chỉ chứa các chữ cái không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự chỉ chứa các chữ cái và chữ số không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có chỉ chứa các chữ số không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự không chứa các chữ cái không
77.
Trong Python,
phương thức isdecimal() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự chỉ chứa các chữ số (0-9) không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự chỉ chứa các chữ số (0-9 hoặc chữ số la mã) không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự không chứa các chữ cái không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự có dấu chấm ngăn cách phần nguyên và phần thập phân không
78.
Trong Python,
phương thức isidentifier() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải là một định danh hợp lệ không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải không là một định danh hợp lệ không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải là một từ khóa không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải là một biến chỉ mục không
79.
Trong Python,
phương thức islower() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
c)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ thường
d)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ HOA
80.
Trong Python,
phương thức lower() có chức năng gì?
a)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ thường
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
d)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ HOA
81.
Trong Python,
phương thức isupper() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
c)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ thường
d)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ HOA
82.
Trong Python,
phương thức upper() có chức năng gì?
a)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ HOA
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
d)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng tất cả các ký tự là chữ thường
83.
Trong Python,
phương thức istitle() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải Ký tự đầu của mỗi từ là chữ hoa, các ký tự còn lại của mỗi từ là chữ thường không
b)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng: Ký tự đầu của mỗi từ là chữ hoa, các ký tự còn lại của mỗi từ là chữ thường
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
84.
Trong Python,
phương thức title() có chức năng gì?
a)
Chuyển chuỗi ký tự về dạng: Ký tự đầu của mỗi từ là chữ hoa, các ký tự còn lại của mỗi từ là chữ thường
b)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải Ký tự đầu của mỗi từ là chữ hoa, các ký tự còn lại của mỗi từ là chữ thường không
c)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ thường không
d)
Kiểm tra chuỗi ký tự có phải đều là ký tự chữ HOA không
85.
Trong Python,
phương thức join(iterable) có chức năng gì?
a)
Ghép nối các phần tử có kiểu ký tự trong iterable đặt cách nhau bởi chuỗi ký tự
b)
Ghép nối các phần tử có kiểu bất kỳ trong iterable đặt cách nhau bởi chuỗi ký tự
c)
Ghép nối các phần tử có kiểu ký tự trong iterable với nhau
d)
Ghép nối các phần tử có kiểu ký tự trong iterable với nhau, cách nhau bởi dấu chấm '.'
86.
Trong Python,
phương thức replace() có chức năng gì?
a)
Thay thế các chuỗi ký tự con có trong chuỗi bằng 1 chuỗi ký tự khác
b)
Thay thế chuỗi ký tự bằng giá kiểu tập hợp
c)
Thay thế chuỗi ký tự bằng giá trị kiểu danh sách
d)
Thay thế chuỗi ký tự bằng giá trị kiểu tuple
87.
Trong Python,
phương thức split() trả về kết quả có kiểu?
a)
Danh sách
b)
Chuỗi ký tự
c)
Tuple
d)
Tập hợp
88.
Trong Python,
phương thức split() có chức năng gì?
a)
Tách chuỗi ký tự thành các phần tử của 1 danh sách dựa vào một dấu hiệu tách nào đó
b)
Tách chuỗi ký tự thành các phần tử của 1 tuple
c)
Tách chuỗi ký tự thành các phần tử của 1 tập hợp
d)
Tách chuỗi ký tự thành các biến
89.
Trong Python,
phương thức startswith() có chức năng gì?
a)
Kiểm tra chuỗi ký tự có bắt đầu bởi một chuỗi ký tự con nào đó không
b)
Chèn một chuỗi ký tự con vào đầu chuỗi ký tự
c)
Đánh dấu điểm bắt đầu của chuỗi ký tự
d)
Khởi động một chuỗi ký tự
90.
Trong Python,
phương thức strip() có chức năng gì?
a)
Cắt bỏ các ký tự trống ở hai bên trái, phải của chuỗi ký tự
b)
Cắt bỏ các ký tự trống ở bên trái của chuỗi ký tự
c)
Cắt bỏ các ký tự trống ở bên phải của chuỗi ký tự
d)
Cắt bỏ các ký tự trống có trong chuỗi ký tự
91.
Trong Python,
phương thức append(object) có chức năng gì?
a)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một danh sách
b)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một tuple
c)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một tập hợp
d)
Bổ sung chuỗi ký tự con vào trong một chuỗi ký tự
92.
Trong Python,
phương thức clear() có chức năng gì?
a)
Xóa tất cả các phần tử khỏi danh sách hoặc tập hợp hoặc từ điển
b)
Xóa tất cả các phần tử khỏi tuple
c)
Xóa chuỗi ký tự
d)
Xóa các biến
93.
Trong Python,
phương thức count(value) có chức năng gì?
a)
Đếm các phần tử có giá trị bằng value trong 1 chuỗi ký tự hoặc 1 danh sách hoặc 1 tuple
b)
Đếm các phần tử có giá trị bằng value trong 1 iterable
c)
Đếm các phần tử có giá trị bằng value trong 1 chuỗi ký tự hoặc 1 danh sách hoặc 1 tuple hoặc 1 tập hợp
d)
Đếm các phần tử có giá trị bằng value trong 1 chuỗi ký tự hoặc 1 danh sách hoặc 1 tuple hoặc 1 từ điển
94.
Trong Python,
phương thức pop() có chức năng gì?
a)
Xóa 1 phần tử theo chỉ mục khỏi danh sách hoặc theo key khỏi từ điển
b)
Xóa 1 phần tử theo chỉ mục khỏi tuple
c)
Xóa 1 phần tử theo chỉ mục khỏi tập hợp
d)
Xóa 1 ký tự theo chỉ mục khỏi chuỗi ký tự
95.
Trong Python,
phương thức remove(value) có chức năng gì?
a)
Xóa 1 phần tử theo giá trị khỏi danh sách hoặc tập hợp
b)
Xóa 1 phần tử theo giá trị khỏi danh sách hoặc tập hợp hoặc từ điển
c)
Xóa 1 phần tử theo chỉ mục khỏi danh sách hoặc tập hợp
d)
Xóa 1 phần tử theo chỉ mục khỏi danh sách hoặc tập hợp hoặc từ điển
96.
Trong Python,
phương thức reverse() có chức năng gì?
a)
Đảo ngược trật tự các phần tử có trong danh sách
b)
Đảo ngược trật tự các phần tử có trong tupple
c)
Đảo ngược trật tự các phần tử có trong từ điển
d)
Đảo ngược trật tự các phần tử có trong tập hợp
97.
Trong Python,
phương thức sort() có chức năng gì?
a)
Sắp xếp các phần tử có trong danh sách
b)
Sắp xếp các phần tử có trong danh sách hoặc tuple
c)
Sắp xếp các phần tử có trong danh sách hoặc tập hợp
d)
Sắp xếp các phần tử có trong danh sách hoặc tập hợp hoặc tuple hoặc từ điển
98.
Trong Python,
phương thức add(value) có chức năng gì?
a)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một tập hợp
b)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một tuple
c)
Bổ sung 1 phần tử vào trong một danh sách
d)
Bổ sung chuỗi ký tự con vào trong một chuỗi ký tự
99.
Trong Python,
phương thức get() có chức năng gì?
a)
Nhận giá trị của phần tử có key trong từ điển
b)
Nhận key của phần tử có trong từ điển
c)
Nhận giá trị của phần tử theo chỉ mục trong danh sách
d)
Nhận giá trị của phần tử theo chỉ mục trong tuple
100.
Trong Python,
phương thức keys() có chức năng gì?
a)
Nhận các key có trong từ điển
b)
Tạo các key mới vào cuối từ điển
c)
Xóa các key khỏi từ điển
d)
Chèn các key vào từ điển
101.
Trong Python,
kỹ thuật slicing được áp dụng cho các đối tượng nào?
a)
Chuỗi ký tự, danh sách, tuple
b)
Chuỗi ký tự, danh sách, tuple, tập hợp
c)
Chuỗi ký tự, danh sách, tuple, tập hợp, từ điển
d)
Danh sách, tuple, tập hợp, từ điển
102.
Trong Python,
phương thức values() có chức năng gì?
a)
Nhận các giá trị có trong từ điển
b)
Tạo các giá trị mới vào cuối từ điển
c)
Xóa các giá trị khỏi từ điển
d)
Chèn các giá trị vào từ điển
103.
Trong Python,
hàm list() có chức năng gì?
a)
Chuyển dữ liệu về kiểu danh sách
b)
Chuyển dữ liệu kiểu danh sách sang kiểu khác
c)
Tạo danh sách mới
d)
Xóa danh sách
104.
Trong Python,
hàm set() có chức năng gì?
a)
Chuyển dữ liệu về kiểu tập hợp
b)
Chuyển dữ liệu kiểu tập hợp sang kiểu khác
c)
Tạo tập hợp mới
d)
Xóa tập hợp
105.
Trong Python,
hàm tuple() có chức năng gì?
a)
Chuyển dữ liệu về kiểu tuple
b)
Chuyển dữ liệu kiểu tuple sang kiểu khác
c)
Tạo tuple mới
d)
Xóa tuple
106.
Trong Python,
hàm int() có chức năng gì?
a)
Chuyển dữ liệu về kiểu số nguyên
b)
Chuyển dữ liệu từ kiểu số nguyên về số thực
c)
Chuyển dữ liệu từ kiểu số nguyên về chuỗi ký tự
d)
Bắt lỗi dữ liệu nhập phải là kiểu số nguyên
107.
Trong Python,
hàm float() có chức năng gì?
a)
Chuyển dữ liệu về kiểu số thực
b)
Chuyển dữ liệu từ kiểu số thực về số nguyên
c)
Chuyển dữ liệu từ kiểu số thực về chuỗi ký tự
d)
Bắt lỗi dữ liệu nhập phải là kiểu số thực
108.
Trong Python,
hàm len() có chức năng gì?
a)
Xác định số phần tử có trong một iterable
b)
Chỉ có tác dụng xác định độ dài của 1 chuỗi ký tự
c)
Chỉ có tác dụng xác định số phần tử có trong danh sách hoặc tuple hoặc tập hợp
d)
Chỉ có tác dụng xác định số phần tử có trong danh sách hoặc tuple hoặc tập hợp hoặc từ điển
109.
Trong Python,
thuật ngữ iterable có nghĩa gì?
a)
Chỉ các đối tượng mà ta có thể duyệt qua từng phần tử của đối tượng một cách tuần tự (string, list, tuple, set, dict)
b)
Chỉ chuỗi ký tự
c)
Chỉ dữ liệu kiểu danh sách
d)
Chỉ dữ liệu kiểu tập hợp
110.
Trong Python,
thuật ngữ slicing có nghĩa gì?
a)
Trích xuất 1 phần dữ liệu của các loại dữ liệu có thứ tự như: chuỗi ký tự, danh sách, tuple
b)
Trích xuất 1 phần dữ liệu của tập hợp
c)
Trích xuất 1 phần dữ liệu của từ điển
d)
Xóa bỏ một phần dữ liệu của các loại dữ liệu có thứ tự như: chuỗi ký tự, danh sách, tuple
Reset
