Font size
WorksheetsQuiz về Thuật ngữ Công nghệ
Total questions: 107
Worksheet time: 56mins
'Kiến trúc nguyên khối' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Patching
Monolithic Architecture
Bash Scripting
Command Pattern
Từ 'Mutation Operator' có nghĩa là gì?
Kiểu dữ liệu chặt chẽ
Toán tử đột biến
Tham chiếu đối tượng
Công cụ dịch vụ (Service Worker - web)
'Va chạm không gian tên' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Namespace Collision
Monolithic Architecture
Overriding Method
Transpiler
Từ 'Nested Loop' có nghĩa là gì?
Dữ liệu lâu dài
Đồng bộ
YAML (Ngôn ngữ không phải đánh dấu)
Vòng lặp lồng nhau
'Trình quản lý gói NPM' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Subclass
Timeout
Cross-Origin Resource Sharing (CORS)
Node Package Manager (NPM)
Từ 'Object Destructuring' có nghĩa là gì?
Vá lỗi
Giao thức WebSocket
Tập hợp
Phân rã đối tượng
Từ 'Object Literal' có nghĩa là gì?
Ký tự đại diện
Đối tượng theo nghĩa đen
Đặc tả OpenAPI
Lập trình hàm
Từ 'Object Reference' có nghĩa là gì?
Cờ tính năng (feature toggle)
Dữ liệu lâu dài
Đối tượng theo nghĩa đen
Tham chiếu đối tượng
Từ 'Observer Pattern' có nghĩa là gì?
Mẫu thiết kế quan sát
Xác thực người dùng
Chia sẻ tài nguyên khác nguồn
Hệ thống tạo mẫu
'Nạp chồng toán tử' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Operator Overloading
Set
Singleton Pattern
Queue
'Ghi đè phương thức' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Nested Loop
Stack
Overriding Method
Software Development Life Cycle (SDLC)
'Trình quản lý gói' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Shallow Copy
Package Manager
Concurrency
Middleware Layer
'Tập tin package.json (NPM)' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Package.json
Dockerfile
Object-Oriented Design (OOD)
Feature Flag
Từ 'Parameterized Query' có nghĩa là gì?
Mẫu thiết kế Proxy
Trình quản lý gói
Chia sẻ tài nguyên khác nguồn
Truy vấn có tham số
'Vá lỗi' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Templating System
Patching
Recursion Depth
Object Reference
ĩa của thuật ngữ nào?
Templating System
Patching
Recursion Depth
Object Reference
Từ 'Persistent Data' có nghĩa là gì?
Kịch bản Bash (Bash script)
Dữ liệu lâu dài
Đồng bộ
Mô-đun Node.js
'Mã vá (cho trình duyệt cũ)' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Polyfill
Patching
Cross-Origin Resource Sharing (CORS)
Hook Function
Từ 'Port Binding' có nghĩa là gì?
Nạp chồng toán tử
Gắn cổng
Cặp khóa-giá trị
Toán tử đột biến
Từ 'Proxy Pattern' có nghĩa là gì?
Biểu thức chính quy
Trình quản lý gói
Mẫu thiết kế Proxy
Tối ưu hóa lời gọi đuôi
Từ 'Queue' có nghĩa là gì?
Hàng đợi
Tham chiếu đối tượng
Cặp khóa-giá trị
Mẫu thiết kế Singleton
'Độ sâu đệ quy' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Proxy Pattern
Recursion Depth
Constructor Overloading
Object Reference
'Redux (thư viện quản lý trạng thái)' là nghĩa của thuật ngữ nào?
OpenAPI Specification
Recursive Function
String Interpolation
Redux
Từ 'Reference Variable' có nghĩa là gì?
Trình biên dịch chuyển mã (Transpiler)
Biến tham chiếu
Dịch vụ RESTful
Kho chứa Bitbucket
'Biểu thức chính quy' là nghĩa của thuật ngữ nào?
String Interpolation
Software Development Life Cycle (SDLC)
Object-Oriented Design (OOD)
Regular Expression (Regex)
Từ 'RESTful Service' có nghĩa là gì?
Mẫu thiết kế quan sát
Thiết kế đáp ứng
Dịch vụ RESTful
Mẫu thiết kế Proxy
'Thiết kế đáp ứng' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Virtual DOM
Observer Pattern
DevTools
Responsive Design
'Câu lệnh trả về' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Variable Scope
Transpiler
Return Statement
Port Binding
'Proxy đảo ngược' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Reverse Proxy
Debugging Tool
Yaml (YAML Ain't Markup Language)
Singleton Pattern
'Ruby on Rails (framework Ruby)' là nghĩa của thuật ngữ nào?
Ruby on Rails
XML (Extensible Markup Language)
Dependency Graph
Lambda Architecture
'Ứng dụng dạng SaaS' là nghĩa của thuật ngữ nào?
SaaS Application
Synchronous
Event Loop
Feature Flag
'Ứng dụng dạng SaaS' là nghĩa của thuật ngữ nào?
SaaS Application
Synchronous
Event Loop
Feature Flag
'Thẻ
