wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuật ngữ Công nghệ

Total questions: 107

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

'Kiến trúc nguyên khối' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Patching

b)

Monolithic Architecture

c)

Bash Scripting

d)

Command Pattern

2.

Từ 'Mutation Operator' có nghĩa là gì?

a)

Kiểu dữ liệu chặt chẽ

b)

Toán tử đột biến

c)

Tham chiếu đối tượng

d)

Công cụ dịch vụ (Service Worker - web)

3.

'Va chạm không gian tên' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Namespace Collision

b)

Monolithic Architecture

c)

Overriding Method

d)

Transpiler

4.

Từ 'Nested Loop' có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu lâu dài

b)

Đồng bộ

c)

YAML (Ngôn ngữ không phải đánh dấu)

d)

Vòng lặp lồng nhau

5.

'Trình quản lý gói NPM' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Subclass

b)

Timeout

c)

Cross-Origin Resource Sharing (CORS)

d)

Node Package Manager (NPM)

6.

Từ 'Object Destructuring' có nghĩa là gì?

a)

Vá lỗi

b)

Giao thức WebSocket

c)

Tập hợp

d)

Phân rã đối tượng

7.

Từ 'Object Literal' có nghĩa là gì?

a)

Ký tự đại diện

b)

Đối tượng theo nghĩa đen

c)

Đặc tả OpenAPI

d)

Lập trình hàm

8.

Từ 'Object Reference' có nghĩa là gì?

a)

Cờ tính năng (feature toggle)

b)

Dữ liệu lâu dài

c)

Đối tượng theo nghĩa đen

d)

Tham chiếu đối tượng

9.

Từ 'Observer Pattern' có nghĩa là gì?

a)

Mẫu thiết kế quan sát

b)

Xác thực người dùng

c)

Chia sẻ tài nguyên khác nguồn

d)

Hệ thống tạo mẫu

10.

'Nạp chồng toán tử' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Operator Overloading

b)

Set

c)

Singleton Pattern

d)

Queue

11.

'Ghi đè phương thức' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Nested Loop

b)

Stack

c)

Overriding Method

d)

Software Development Life Cycle (SDLC)

12.

'Trình quản lý gói' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Shallow Copy

b)

Package Manager

c)

Concurrency

d)

Middleware Layer

13.

'Tập tin package.json (NPM)' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Package.json

b)

Dockerfile

c)

Object-Oriented Design (OOD)

d)

Feature Flag

14.

Từ 'Parameterized Query' có nghĩa là gì?

a)

Mẫu thiết kế Proxy

b)

Trình quản lý gói

c)

Chia sẻ tài nguyên khác nguồn

d)

Truy vấn có tham số

15.

'Vá lỗi' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Templating System

b)

Patching

c)

Recursion Depth

d)

Object Reference

16.

ĩa của thuật ngữ nào?

a)

Templating System

b)

Patching

c)

Recursion Depth

d)

Object Reference

17.

Từ 'Persistent Data' có nghĩa là gì?

a)

Kịch bản Bash (Bash script)

b)

Dữ liệu lâu dài

c)

Đồng bộ

d)

Mô-đun Node.js

18.

'Mã vá (cho trình duyệt cũ)' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Polyfill

b)

Patching

c)

Cross-Origin Resource Sharing (CORS)

d)

Hook Function

19.

Từ 'Port Binding' có nghĩa là gì?

a)

Nạp chồng toán tử

b)

Gắn cổng

c)

Cặp khóa-giá trị

d)

Toán tử đột biến

20.

Từ 'Proxy Pattern' có nghĩa là gì?

a)

Biểu thức chính quy

b)

Trình quản lý gói

c)

Mẫu thiết kế Proxy

d)

Tối ưu hóa lời gọi đuôi

21.

Từ 'Queue' có nghĩa là gì?

a)

Hàng đợi

b)

Tham chiếu đối tượng

c)

Cặp khóa-giá trị

d)

Mẫu thiết kế Singleton

22.

'Độ sâu đệ quy' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Proxy Pattern

b)

Recursion Depth

c)

Constructor Overloading

d)

Object Reference

23.

'Redux (thư viện quản lý trạng thái)' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

OpenAPI Specification

b)

Recursive Function

c)

String Interpolation

d)

Redux

24.

Từ 'Reference Variable' có nghĩa là gì?

a)

Trình biên dịch chuyển mã (Transpiler)

b)

Biến tham chiếu

c)

Dịch vụ RESTful

d)

Kho chứa Bitbucket

25.

'Biểu thức chính quy' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

String Interpolation

b)

Software Development Life Cycle (SDLC)

c)

Object-Oriented Design (OOD)

d)

Regular Expression (Regex)

26.

Từ 'RESTful Service' có nghĩa là gì?

a)

Mẫu thiết kế quan sát

b)

Thiết kế đáp ứng

c)

Dịch vụ RESTful

d)

Mẫu thiết kế Proxy

27.

'Thiết kế đáp ứng' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Virtual DOM

b)

Observer Pattern

c)

DevTools

d)

Responsive Design

28.

'Câu lệnh trả về' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Variable Scope

b)

Transpiler

c)

Return Statement

d)

Port Binding

29.

'Proxy đảo ngược' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Reverse Proxy

b)

Debugging Tool

c)

Yaml (YAML Ain't Markup Language)

d)

Singleton Pattern

30.

'Ruby on Rails (framework Ruby)' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

Ruby on Rails

b)

XML (Extensible Markup Language)

c)

Dependency Graph

d)

Lambda Architecture

31.

'Ứng dụng dạng SaaS' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

SaaS Application

b)

Synchronous

c)

Event Loop

d)

Feature Flag

32.

'Ứng dụng dạng SaaS' là nghĩa của thuật ngữ nào?

a)

SaaS Application

b)

Synchronous

c)

Event Loop

d)

Feature Flag

33.

'Thẻ