wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CPU Scheduling Fundamentals: Questions 1-18

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Định thời CPU (CPU Scheduling) là gì?

a)

Quản lý việc lưu trữ tiến trình trong bộ nhớ

b)

Chọn tiến trình để cấp phát CPU tại một thời điểm

c)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

d)

Giám sát hệ thống file

2.

Trong hệ thống đa nhiệm (multitasking), mục đích của định thời CPU là:

a)

Tăng khả năng lưu trữ của bộ nhớ

b)

Tăng hiệu suất sử dụng CPU

c)

Giảm số lượng tiến trình

d)

Giảm dung lượng hệ điều hành

3.

Bộ định thời short-term có nhiệm vụ:

a)

Quyết định tiến trình nào được nạp vào hệ thống

b)

Chọn tiến trình nào trong hàng đợi ready để thực thi tiếp theo

c)

Quyết định chương trình nào được swap ra ngoài

d)

Quản lý việc cấp phát bộ nhớ

4.

Bộ định thời long-term dùng để:

a)

Xác định tiến trình nào được cấp CPU kế tiếp

b)

Quyết định chương trình nào được nạp vào hệ thống để thực thi

c)

Giám sát I/O

d)

Quản lý ngắt phần cứng

5.

Bộ định thời medium-term có chức năng chính là:

a)

Xác định chương trình được swap in/out khỏi bộ nhớ chính

b)

Quản lý hàng đợi ready

c)

Tính toán thời gian đáp ứng

d)

Giám sát CPU burst

6.

Hàng đợi ready (Ready Queue) chứa:

a)

Các tiến trình đang bị block

b)

Các tiến trình đang đợi để được cấp CPU

c)

Các tiến trình đã kết thúc

d)

Các tiến trình chưa được tạo

7.

Khi một tiến trình đang thực thi và bị ngắt do yêu cầu I/O, nó được chuyển sang trạng thái:

a)

Ready

b)

Waiting

c)

Running

d)

New

8.

“Dispatch latency” là:

a)

Thời gian xử lý một tiến trình

b)

Thời gian chuyển đổi CPU từ tiến trình này sang tiến trình khác

c)

Thời gian tiến trình chờ trong hàng đợi

d)

Thời gian CPU rảnh

9.

Mục tiêu của định thời CPU hướng người dùng là:

a)

Tối đa hóa thông lượng

b)

Giảm thời gian đáp ứng và thời gian chờ

c)

Tăng mức độ công bằng

d)

Giảm chi phí hệ thống

10.

“Turnaround time” nghĩa là:

a)

Thời gian từ khi process bắt đầu chạy đến khi kết thúc

b)

Thời gian chờ trong hàng đợi

c)

Thời gian CPU thực sự xử lý process

d)

Thời gian giữa hai lần cấp phát CPU

11.

“Waiting time” là:

a)

Tổng thời gian process chờ trong hàng đợi ready

b)

Thời gian sử dụng CPU

c)

Thời gian chờ nhập xuất I/O

d)

Thời gian xử lý ngắt

12.

“Response time” được hiểu là:

a)

Thời gian từ lúc yêu cầu đến khi có phản hồi đầu tiên

b)

Tổng thời gian hoàn tất process

c)

Thời gian CPU rảnh

d)

Thời gian xử lý trung bình

13.

Một tiêu chuẩn định thời hướng hệ thống là:

a)

Thời gian đáp ứng

b)

Thời gian quay vòng

c)

Tỉ lệ sử dụng CPU

d)

Thời gian chờ

14.

Mục tiêu “throughput” là:

a)

Số lượng tiến trình kết thúc trong một đơn vị thời gian

b)

Thời gian hoàn thành trung bình

c)

Số lần chuyển ngữ cảnh

d)

Tỉ lệ sử dụng bộ nhớ

15.

Trong chế độ non-preemptive, một tiến trình:

a)

Có thể bị ngắt bởi tiến trình khác

b)

Thực thi đến khi kết thúc hoặc bị block

c)

Bị dừng giữa chừng để ưu tiên process khác

d)

Bị loại bỏ nếu thời gian xử lý quá lâu

16.

Trong chế độ preemptive, một tiến trình:

a)

Không thể bị ngắt khi đang chạy

b)

Có thể bị ngắt và chuyển về trạng thái ready

c)

Chạy liên tục đến khi hoàn tất

d)

Luôn có độ ưu tiên thấp

17.

Trong các sự kiện sau, khi nào bộ định thời CPU được kích hoạt?

a)

Khi có ngắt clock

b)

Khi process kết thúc

c)

Khi process chuyển từ waiting sang ready

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Giải thuật FCFS là viết tắt của:

a)

First-Come, First-Scheduled

b)

First-Come, First-Served

c)

First-CPU, First-Service

d)

Fast-Cycle, Fast-Swap

19.

Giải thuật SJF chọn tiến trình nào để cấp CPU?

a)

Tiến trình có độ ưu tiên cao nhất

b)

Tiến trình có thời gian CPU burst ngắn nhất

c)

Tiến trình đến trước

d)

Tiến trình sử dụng I/O nhiều nhất

20.

Giải thuật Priority Scheduling dựa vào yếu tố nào để quyết định lịch?

a)

Thứ tự đến của tiến trình

b)

Thời gian CPU burst

c)

Độ ưu tiên được gán cho mỗi tiến trình

d)

Thời gian thực thi trung bình

21.

Trong định thời non-preemptive, khi nào hàm định thời được gọi?

a)

Khi process chuyển từ waiting sang ready

b)

Khi process chuyển từ running sang waiting hoặc kết thúc

c)

Khi có ngắt clock

d)

Khi CPU rảnh

22.

Trong định thời preemptive, khi nào hàm định thời được gọi?

a)

Khi process chuyển từ running sang ready

b)

Khi process chuyển từ waiting sang ready

c)

Khi process kết thúc

d)

Cả A và B

23.

Ưu điểm chính của định thời preemptive là gì?

a)

Giảm số lần chuyển ngữ cảnh

b)

Cải thiện thời gian đáp ứng trong hệ thống tương tác

c)

Dễ lập trình hơn non-preemptive

d)

Giảm chi phí CPU

24.

Nhược điểm của định thời preemptive là gì?

a)

CPU có thể bị nhàn rỗi

b)

Tăng chi phí chuyển ngữ cảnh

c)

Không công bằng giữa các process

d)

Không tương thích với I/O

25.

Giải thuật FCFS sử dụng cấu trúc dữ liệu nào để quản lý tiến trình?

a)

Stack

b)

Queue FIFO

c)

Tree

d)

Priority Queue

26.

Trong FCFS, tiến trình nào sẽ được cấp CPU trước?

a)

Tiến trình có độ ưu tiên cao nhất

b)

Tiến trình đến sớm nhất

c)

Tiến trình có burst time nhỏ nhất

d)

Tiến trình có PID nhỏ nhất

27.

Giải thuật FCFS thuộc loại định thời nào?

a)

Preemptive

b)

Non-preemptive

c)

Hybrid

d)

Randomized

28.

Một nhược điểm của FCFS là gì?

a)

Gây ra hiện tượng "đói" (starvation)

b)

Tiến trình đến sớm nhưng ngắn có thể bị chờ lâu do tiến trình dài

c)

Cần tính toán độ ưu tiên phức tạp

d)

Khó cài đặt

29.

Giải thuật SJF được xem là tối ưu vì lý do nào sau đây?

a)

Giảm số lần ngắt

b)

Giảm thời gian đợi trung bình

c)

Tăng số lượng tiến trình

d)

Giảm CPU utilization

30.

Điểm yếu chính của SJF là gì?

a)

Cần biết trước thời gian CPU burst của mỗi tiến trình

b)

Không xử lý được tiến trình dài

c)

Không thể thực thi trong hệ điều hành đa nhiệm

d)

Không hỗ trợ ngắt

31.

SJF non-preemptive nghĩa là gì?

a)

Khi tiến trình đang chạy, không bị ngắt giữa chừng

b)

Khi tiến trình mới đến có burst nhỏ hơn, CPU chuyển ngay

c)

CPU luôn chọn tiến trình ưu tiên

d)

CPU không dùng hàng đợi ready

32.

SRTF (Shortest Remaining Time First) là biến thể của giải thuật nào?

a)

FCFS

b)

Round Robin

c)

SJF

d)

Priority Scheduling

33.

SRTF thuộc loại định thời nào?

a)

Preemptive

b)

Non-preemptive

c)

Cả hai

d)

Không thuộc loại nào

34.

Trong SRTF, khi có tiến trình mới đến với thời gian còn lại nhỏ hơn tiến trình đang chạy, điều gì xảy ra?

a)

Tiến trình mới bị chờ

b)

Tiến trình đang chạy bị ngắt và quay lại ready queue

c)

Tiến trình mới bị loại bỏ

d)

Hệ điều hành dừng lại

35.

Nhược điểm của SRTF là gì?

a)

Không hỗ trợ các tiến trình dài

b)

Có thể gây ra tình trạng starvation

c)

Không hỗ trợ hệ thống tương tác

d)

Không công bằng giữa các tiến trình

36.

Giải thuật Priority Scheduling có thể hoạt động theo chế độ nào?

a)

Chỉ preemptive

b)

Chỉ non-preemptive

c)

Cả preemptive và non-preemptive

d)

Không thuộc hai loại trên

37.

Trong Priority Scheduling, nếu có nhiều tiến trình có cùng độ ưu tiên, ta sẽ chọn như thế nào?

a)

Chọn tiến trình đến trước (theo FCFS)

b)

Chọn tiến trình có PID nhỏ nhất

c)

Chọn tiến trình có burst nhỏ nhất

d)

Chọn ngẫu nhiên

38.

Trong Priority Scheduling, hiện tượng "starvation" xảy ra khi nào?

a)

Tiến trình có ưu tiên thấp không bao giờ được cấp CPU

b)

CPU không sử dụng

c)

Quá nhiều tiến trình I/O-bound

d)

Quá nhiều tiến trình CPU-bound

39.

“Aging” trong định thời ưu tiên có nghĩa là gì?

a)

Làm giảm độ ưu tiên theo thời gian

b)

Làm tăng độ ưu tiên của tiến trình chờ lâu

c)

Giữ nguyên độ ưu tiên

d)

Ngắt tiến trình sau thời gian cố định

40.

SJF có thể được xem là một dạng của Priority Scheduling nếu tiêu chí ưu tiên dựa vào đâu?

a)

Mức ưu tiên gán ngẫu nhiên

b)

Thời gian CPU burst dự đoán

c)

Tất cả tiến trình có cùng ưu tiên

d)

PID của tiến trình

41.

Công thức tính waiting time là gì?

a)

Completion Time – Arrival Time

b)

Turnaround Time – Burst Time

c)

Response Time – Arrival Time

d)

Burst Time – Turnaround Time

42.

Công thức tính turnaround time là gì?

a)

Completion Time – Arrival Time

b)

Waiting Time – Burst Time

c)

Response Time + Waiting Time

d)

Arrival Time – Completion Time

43.

Trong FCFS, tiến trình có Arrival Time nhỏ nhất sẽ được xử lý thế nào?

a)

Được chọn sau cùng

b)

Được cấp CPU đầu tiên

c)

Bị loại khỏi hàng đợi

d)

Bị chuyển sang trạng thái waiting

44.

Cho P1 (Burst = 5) và P2 (Burst = 3) đến cùng lúc. Theo FCFS, tiến trình nào chạy trước?

a)

P1

b)

P2

c)

Tiến trình có burst nhỏ hơn

d)

Tiến trình có PID nhỏ hơn

45.

Cho các tiến trình: P1(A=0,B=4), P2(A=1,B=3), P3(A=2,B=1). Theo SJF không chiếm quyền, tiến trình nào chạy đầu tiên?

a)

P1

b)

P2

c)

P3

d)

Không xác định

46.

Với dữ kiện trên, tiến trình chạy thứ hai là tiến trình nào theo SJF không chiếm quyền?

a)

P1

b)

P2

c)

P3

d)

Không xác định

47.

Trong SRTF, khi một tiến trình mới có thời gian còn lại nhỏ hơn tiến trình hiện tại, điều gì xảy ra?

a)

Tiến trình mới bị chờ

b)

CPU lập tức chuyển sang tiến trình mới

c)

Hai tiến trình chạy song song

d)

Hệ điều hành ngắt tiến trình mới

48.

Ưu điểm chính của SRTF so với SJF không chiếm quyền là gì?

a)

Không có ngắt

b)

Giảm waiting time cho tiến trình ngắn mới đến

c)

Không cần biết burst time

d)

Giảm số tiến trình

49.

Cho các tiến trình: P1(A=0,B=8), P2(A=1,B=4), P3(A=2,B=2). Theo SRTF, tại thời điểm t=2 tiến trình nào chạy?

a)

P1

b)

P2

c)

P3

d)

Cả hai

50.

Trong Priority Scheduling, tiêu chí chọn tiến trình đầu tiên là gì?

a)

Có burst nhỏ nhất

b)

Có độ ưu tiên cao nhất

c)

Đến trước

d)

Có PID nhỏ nhất

51.

Trong Priority Scheduling, nếu giá trị số nhỏ hơn thể hiện ưu tiên cao hơn, tiến trình có priority = 1 sẽ:

a)

Được cấp CPU sau cùng

b)

Được cấp CPU trước tiên

c)

Bị loại bỏ

d)

Chờ đến khi CPU rảnh

52.

Ưu điểm chính của Priority Scheduling là:

a)

Linh hoạt khi xử lý tiến trình khẩn

b)

Giảm chi phí CPU

c)

Không cần quản lý hàng đợi

d)

Không bị starvation

53.

Hiện tượng starvation xảy ra khi:

a)

CPU quá tải

b)

Tiến trình có ưu tiên thấp không bao giờ được xử lý

c)

CPU không có tiến trình để chạy

d)

Không đủ bộ nhớ để swap

54.

Giải pháp khắc phục starvation là:

a)

Aging

b)

Dispatch latency

c)

SJF

d)

FCFS

55.

Trong thuật toán Aging, độ ưu tiên của tiến trình:

a)

Giảm dần theo thời gian

b)

Tăng dần theo thời gian chờ

c)

Giữ nguyên

d)

Ngẫu nhiên thay đổi

56.

Giải thuật FCFS phù hợp nhất cho loại hệ thống nào?

a)

Time-sharing

b)

Batch processing (xử lý theo lô)

c)

Real-time

d)

Interactive

57.

Giải thuật SRTF phù hợp với hệ thống:

a)

Time-sharing (chia sẻ thời gian)

b)

Batch

c)

Real-time cứng

d)

Đơn nhiệm

58.

Giải thuật Priority Scheduling preemptive có thể gây ra vấn đề:

a)

Deadlock

b)

Starvation

c)

CPU idle

d)

Aging lỗi

59.

Tiêu chí nào không thuộc nhóm hướng người dùng (user-oriented)?

a)

Response time

b)

Waiting time

c)

Processor utilization

d)

Turnaround time

60.

Tiêu chí Processor Utilization mong muốn đạt giá trị:

a)

Càng nhỏ càng tốt

b)

Càng lớn càng tốt

c)

Luôn bằng 100%

d)

Tùy thuộc vào hệ điều hành

61.

Trong các tiêu chí sau, tiêu chí nào hướng hệ thống?

a)

Fairness (Công bằng)

b)

Waiting time

c)

Response time

d)

Turnaround time

62.

Khi CPU bận liên tục, giá trị throughput sẽ:

a)

Giảm xuống

b)

Không thay đổi

c)

Tăng lên

d)

Bằng 0

63.

Trong FCFS, tiến trình dài chạy trước có thể khiến các tiến trình ngắn phải chờ lâu. Hiện tượng này gọi là:

a)

Starvation

b)

Convoy effect

c)

Aging

d)

Deadlock

64.

Trong SJF, nếu các tiến trình có cùng thời gian CPU burst, thuật toán sẽ hoạt động giống với:

a)

Priority Scheduling

b)

FCFS

c)

SRTF

d)

Round Robin

65.

Để SJF hoạt động, hệ thống cần biết:

a)

Thời điểm tiến trình hoàn thành

b)

Thời gian CPU burst của tiến trình

c)

Số lượng I/O request

d)

PID của tiến trình

66.

Khi không biết CPU burst trong tương lai, có thể ước lượng bằng:

a)

Trung bình cộng

b)

Trung bình hàm mũ (Exponential Averaging)

c)

Trung bình cộng có trọng số

d)

Tích lũy tuyến tính

67.

Trong công thức dự đoán CPU burst bằng Exponential Averaging, trọng số alpha (α) càng gần 1 thì dự đoán sẽ:

a)

Ít nhạy với burst gần nhất

b)

Phụ thuộc nhiều vào lịch sử xa

c)

Phụ thuộc nhiều vào burst gần nhất

d)

Không thay đổi so với α

68.

Trong công thức dự đoán CPU burst: τ(n+1)=α·t(n)+(1−α)·τ(n), khi α càng lớn thì điều gì đúng nhất?

a)

Dữ liệu cũ được coi trọng hơn

b)

Dữ liệu mới được coi trọng hơn

c)

Cả hai bằng nhau

d)

Kết quả không thay đổi

69.

Theo công thức τ(n+1)=α·t(n)+(1−α)·τ(n), nếu α=0.5 thì ý nghĩa là gì?

a)

Dự đoán dựa hoàn toàn vào giá trị trước

b)

Giá trị mới và cũ được coi trọng như nhau

c)

Dữ liệu cũ bị bỏ qua

d)

Sai số bằng 0

70.

Trong Priority Scheduling, độ ưu tiên có thể xác định dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Burst time

b)

Số lượng file mở

c)

Thời gian I/O

d)

Cả ba yếu tố trên

71.

Khi nhiều tiến trình ưu tiên cao xuất hiện liên tục, tiến trình ưu tiên thấp dễ gặp vấn đề gì?

a)

Chạy bình thường

b)

Bị bỏ qua (starvation)

c)

Được ưu tiên theo FCFS

d)

Chạy xen kẽ

72.

Giải pháp Aging trong lập lịch ưu tiên chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Giảm hiệu năng CPU

b)

Ngăn chặn starvation

c)

Giảm số tiến trình trong hàng đợi

d)

Rút ngắn burst time

73.

Trong hệ thống tương tác, thuật toán định thời được dùng phổ biến nhất là gì?

a)

FCFS

b)

SJF

c)

Round Robin (RR)

d)

Priority không tiền quyền

74.

Đặc điểm chính của Round Robin là gì?

a)

Cấp CPU theo độ ưu tiên

b)

Cấp CPU lần lượt theo lát thời gian (time quantum)

c)

Cấp CPU cho tiến trình dài trước

d)

Không có ngắt thời gian

75.

Khi time quantum của Round Robin quá nhỏ, hệ thống sẽ thế nào?

a)

Giảm overhead

b)

Tăng số lần chuyển ngữ cảnh

c)

Giảm thời gian đáp ứng

d)

Chạy nhanh hơn

76.

Khi time quantum quá lớn, hành vi của Round Robin trở nên giống thuật toán nào?

a)

SJF

b)

FCFS

c)

Priority

d)

SRTF

77.

Trong Round Robin, thời gian đáp ứng trung bình thường như thế nào so với SJF?

a)

Cao hơn SJF

b)

Thấp hơn SJF

c)

Bằng FCFS

d)

Bằng 0

78.

Thuật ngữ dispatch latency đề cập đến điều gì?

a)

Thời gian CPU xử lý tiến trình

b)

Thời gian chuyển đổi CPU giữa các tiến trình

c)

Thời gian CPU nghỉ

d)

Thời gian chờ trung bình

79.

Với cùng dữ liệu trên, theo FCFS, thời gian quay vòng trung bình (turnaround time) là bao nhiêu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

80.

Với dữ liệu trên, nếu dùng SJF non-preemptive, tiến trình nào chạy đầu tiên?

a)

P1

b)

P2

c)

P3

81.

Khi P1 kết thúc (t=5), trong hàng đợi có P2 và P3. Theo SJF non-preemptive, tiến trình nào được chọn tiếp?

a)

P2

b)

P3

82.

Với cùng dữ liệu, thời gian chờ trung bình của SJF non-preemptive là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1.3

83.

Với dữ kiện SRTF ở câu trên, vì sao thời gian chờ trung bình của SRTF thường nhỏ hơn FCFS?

a)

CPU sử dụng nhiều hơn

b)

Tiến trình ngắn được ưu tiên xử lý trước

c)

Không có chuyển ngữ cảnh

d)

Không có preemptive

84.

Với dữ kiện Priority non-preemptive ở trên, thứ tự chạy là gì?

a)

P1 → P2 → P3

b)

P2 → P1 → P3

c)

P3 → P2 → P1

85.

Cho 3 tiến trình: P1: Burst=10, Priority=3; P2: Burst=1, Priority=1; P3: Burst=2, Priority=2. Với Priority preemptive, tại t=0 P1 bắt đầu; tại t=1 P2 đến. Điều gì xảy ra?

a)

P1 tiếp tục chạy

b)

P1 bị ngắt, P2 chiếm CPU

c)

P3 chạy

d)

Cả 3 cùng chạy

86.

Giải thuật nào có khả năng gây ra starvation nhiều nhất?

a)

FCFS

b)

SJF

c)

Priority

d)

RR

87.

Giải thuật nào ít có khả năng starvation nhất?

a)

FCFS

b)

Priority

c)

SJF

d)

SRTF

88.

Cho Round Robin với quantum = 4 và các burst: P1=24, P2=3, P3=3. Thứ tự thực thi ban đầu là gì?

a)

P1 → P2 → P3

b)

P2 → P3 → P1

c)

P3 → P2 → P1

89.

Với dữ kiện Round Robin ở trên (quantum=4), sau khi hoàn thành vòng đầu tiên, P1 còn lại bao nhiêu thời gian CPU?

a)

4

b)

12

c)

16

d)

20

90.

Ưu điểm chính của Round Robin là gì?

a)

Đơn giản, công bằng giữa các tiến trình

b)

Ưu tiên tiến trình dài

c)

Không có overhead

d)

Giảm số lần context switch

91.

Nhược điểm chính của Round Robin là gì?

a)

Không công bằng

b)

Tăng overhead do nhiều context switch

c)

Chạy tiến trình dài trước

d)

Không có preemption

92.

Khi quantum = 1 ms, hệ thống Round Robin có thể đạt điều gì?

a)

Giảm thời gian đáp ứng nhưng tốn chi phí ngữ cảnh cao

b)

Tăng throughput

c)

Giảm waiting time

d)

Không bị trễ

93.

Khi quantum quá lớn, vì sao Round Robin sẽ giống FCFS?

a)

CPU không chuyển ngữ cảnh thường xuyên

b)

Tất cả tiến trình có cùng độ ưu tiên

c)

Không có tiến trình ngắn

d)

 Chạy lần lượt theo PID

94.

Khi chọn time quantum cho Round Robin (RR), cần đảm bảo điều gì để cân bằng phản hồi nhanh và overhead thấp?

a)

Lớn hơn mọi burst time

b)

Vừa đủ để mỗi tiến trình được phản hồi nhanh mà overhead không cao

c)

Càng nhỏ càng tốt

d)

Cố định cho mọi hệ thống

95.

Giải thuật nào có thời gian chờ trung bình tối thiểu (về mặt lý thuyết)?

a)

FCFS

b)

SJF

c)

SRTF

d)

Priority

96.

SRTF là phiên bản mở rộng của giải thuật nào?

a)

SJF

b)

FCFS

c)

RR

d)

Priority

97.

Nếu hệ thống ưu tiên tiến trình I/O-bound hơn CPU-bound, nên chọn giải thuật nào?

a)

FCFS

b)

SJF hoặc SRTF

c)

Round Robin

d)

Priority không ưu tiên gián đoạn (nonpreemptive)

98.

Trong thực tế, SJF không thể triển khai hoàn hảo vì lý do chính nào?

a)

Không biết trước thời gian CPU burst của process

b)

Không có hàng đợi ready

c)

Không thể đo thời gian đáp ứng

d)

CPU không hỗ trợ preemptive

99.

Giải thuật nào phù hợp nhất cho hệ thống chia sẻ thời gian (time-sharing)?

a)

FCFS

b)

SJF

c)

Round Robin

d)

Priority không ưu tiên gián đoạn

100.

Giải thuật nào dễ gây ra hiện tượng Convoy Effect?

a)

SJF

b)

FCFS

c)

RR

d)

Priority

101.

Trong SRTF, nếu hai tiến trình có thời gian còn lại bằng nhau, hệ thống thường chọn tiến trình nào?

a)

Đến sớm hơn

b)

Có PID lớn hơn

c)

Có độ ưu tiên thấp hơn

d)

Ngẫu nhiên

102.

Trong hệ thống có nhiều người dùng, mục tiêu quan trọng nhất của định thời CPU là gì?

a)

Tối thiểu hoá turnaround time

b)

Cân bằng giữa thời gian đáp ứng và công bằng

c)

Giảm CPU utilization

d)

Giảm thời gian I/O

103.

Khi CPU thường xuyên phải ngắt để chuyển ngữ cảnh, điều đó cho thấy điều gì về quantum?

a)

Quantum quá lớn

b)

Quantum quá nhỏ

c)

CPU utilization cao

d)

Không có tiến trình ready

104.

Round Robin cho hiệu quả tốt nhất khi điều kiện nào đúng?

a)

Quantum được chọn hợp lý

b)

Quantum cực nhỏ

c)

Quantum cực lớn

d)

CPU-bound chiếm đa số

105.

Trong định thời Priority non-preemptive, khi một tiến trình ưu tiên cao đến trong lúc CPU đang bận, điều gì xảy ra?

a)

CPU ngắt tiến trình hiện tại

b)

Tiến trình mới phải chờ

c)

CPU chia đều thời gian

d)

Tăng quantum cho tiến trình mới

106.

Trong Priority preemptive, tiến trình đang chạy có thể bị ngắt khi:

a)

CPU rảnh

b)

Có tiến trình khác với độ ưu tiên cao hơn đến

c)

Burst time đã hết

d)

 Không có tiến trình trong ready queue

107.

Giải thuật nào có thời gian đáp ứng thấp nhất trong hệ thống tương tác?

a)

FCFS

b)

RR (với quantum nhỏ)

c)

Priority non-preemptive

d)

SJF