wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Xử Lý Ảnh Chương 5,6

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.
Mục tiêu của việc sử dụng phép biến đổi logarit trong xử lý ảnh là gì?
a)
Làm ảnh tối hơn
b)
Tăng chi tiết vùng sáng
c)
Nén cường độ sáng cao, làm rõ vùng tối
d)
Làm ảnh có màu sắc rực rỡ
2.
Phép biến đổi điểm ảnh có đặc điểm gì?
a)
Phụ thuộc vào vị trí lân cận
b)
Tác động đồng thời trên cả ảnh
c)
Tác động độc lập lên từng điểm ảnh
d)
Chỉ dùng trong lọc nhiễu
3.
Lọc trung bình phù hợp nhất khi nào?
a)
Khi ảnh có chi tiết sắc nét cần giữ lại
b)
Khi ảnh chứa nhiễu muối tiêu
c)
Khi ảnh có nhiễu ngẫu nhiên nhẹ
d)
Khi cần làm sắc nét ảnh
4.
Trong xử lý ảnh, khi nào nên áp dụng phép trừ ảnh?
a)
Khi cần nén ảnh
b)
Khi cần tăng độ tương phản
c)
Khi cần so sánh sự thay đổi giữa hai thời điểm
d)
Khi cần chuyển ảnh sang âm bản
5.
Phép biến đổi Histogram Equalization có tác dụng gì?
a)
Tăng độ phân giải ảnh
b)
Tăng độ tương phản bằng cách phân bố đều mức xám
c)
Làm ảnh sáng hơn mọi vùng
d)
Chuyển ảnh sang ảnh nhị phân
6.
Biến đổi Fourier có thể gây mất thông tin vì lý do nào sau đây?
a)
Loại bỏ các chi tiết tần số thấp
b)
Do sai số làm tròn
c)
Do loại bỏ hệ số có năng lượng thấp
d)
Vì ảnh bị mờ
7.
Tại sao lọc trung vị tốt hơn lọc trung bình với nhiễu muối tiêu?
a)
Làm mịn ảnh mạnh hơn
b)
Loại bỏ cực trị và giữ được biên
c)
Tăng độ sáng ảnh
d)
Làm tăng độ phân giải
8.
Ứng dụng chính của biến đổi DCT trong xử lý ảnh là gì?
a)
Làm ảnh rõ hơn
b)
Lọc tần số thấp
c)
Nén ảnh JPEG hiệu quả
d)
Chuyển ảnh sang ảnh màu
9.
Phép biến đổi âm bản hữu ích nhất trong tình huống nào?
a)
Ảnh có độ tương phản cao
b)
Ảnh nhiều nhiễu
c)
Ảnh y học cần làm rõ vùng tối
d)
Ảnh màu RGB
10.
Toán tử Sobel dùng để làm gì trong xử lý ảnh?
a)
Làm mờ ảnh
b)
Cân bằng sáng
c)
Phát hiện biên theo hướng ngang dọc
d)
Tăng độ sáng cho vùng tối
11.
Biến đổi logarit hữu ích nhất với ảnh như thế nào?
a)
Có nhiều vùng tối cần làm rõ
b)
Có độ tương phản cao
c)
Có kích thước lớn
d)
Ảnh có nhiều màu
12.
Lọc thông cao giúp thực hiện điều gì?
a)
Làm ảnh mịn hơn
b)
Làm nổi bật chi tiết và biên
c)
Tăng màu ảnh
d)
Giảm độ sáng
13.
Mục đích của việc tăng độ tương phản là gì?
a)
Tăng độ phân giải
b)
Làm nổi bật chi tiết giữa vùng sáng - tối
c)
Làm ảnh tối đi
d)
Làm ảnh nhiều màu hơn
14.
Khi nào nên dùng biến đổi histogram?
a)
Khi ảnh có độ tương phản kém, mức xám không đều
b)
Khi ảnh nhiều màu
c)
Khi ảnh đã rõ nét
d)
Khi ảnh cần làm mờ
15.
Biến đổi Fourier dùng để làm gì?
a)
Phát hiện cấu trúc tuần hoàn
b)
Làm ảnh màu
c)
Tăng độ tương phản
d)
Giảm độ phân giải
16.
Biến đổi wavelet có ưu điểm gì?
a)
Xử lý ảnh ở nhiều mức độ phân giải
b)
Chỉ hoạt động với ảnh nhị phân
c)
Làm mờ biên ảnh
d)
Thay thế hoàn toàn Fourier
17.
Khi nào nên sử dụng toán tử Laplacian?
a)
Khi cần phát hiện biên mạnh
b)
Khi cần giảm nhiễu
c)
Khi cần tăng màu
d)
Khi xử lý ảnh màu
18.
Ưu điểm chính của lọc thông thấp là gì?
a)
Giữ được chi tiết
b)
Làm mịn ảnh, giảm nhiễu
c)
Làm rõ biên ảnh
d)
Tăng độ sáng
19.
Lọc trung vị giữ ưu thế gì?
a)
Làm sáng ảnh
b)
Làm ảnh sắc nét
c)
Loại bỏ nhiễu muối tiêu mà giữ được biên
d)
Làm ảnh bị mờ
20.
Tác dụng chính của toán tử Gaussian là gì?
a)
Làm ảnh đậm hơn
b)
Làm sắc nét
c)
Làm trơn ảnh, giảm nhiễu
d)
Tăng màu đỏ
21.
Khi nào nên áp dụng lọc trung vị thay vì lọc trung bình?
a)
Khi ảnh có độ sáng cao
b)
Khi ảnh bị nhiễu muối tiêu
c)
Khi cần tăng màu ảnh
d)
Khi ảnh có cấu trúc tuần hoàn
22.
Phép biến đổi DCT chủ yếu dùng trong mục đích nào?
a)
Phân vùng ảnh
b)
Tăng sáng ảnh
c)
Nén ảnh hiệu quả
d)
Tăng kích thước ảnh
23.
Toán tử gradient giúp ích gì trong xử lý ảnh?
a)
Làm trơn ảnh
b)
Phát hiện biên bằng đạo hàm bậc nhất
c)
Tăng màu nền
d)
Làm nổi chi tiết trong ảnh màu
24.
Lý do chuyển ảnh sang miền tần số để lọc nhiễu là gì?
a)
Dễ nén ảnh hơn
b)
Để tách tín hiệu và nhiễu theo tần số
c)
Làm ảnh sáng hơn
d)
Giảm dung lượng ảnh
25.
Biến đổi histogram giúp gì trong tăng cường ảnh?
a)
Làm mờ vùng biên
b)
Phân phối lại mức xám → tăng tương phản
c)
Tăng độ phân giải
d)
Thêm màu sắc cho ảnh
26.
Khi cần tách các vùng có mức xám đặc biệt, nên dùng kỹ thuật nào?
a)
Histogram equalization
b)
Cắt theo mức
c)
Biến đổi logarit
d)
Nén JPEG
27.
Toán tử co ảnh trong xử lý ảnh nhị phân có tác dụng gì?
a)
Làm mờ biên
b)
Mở rộng vùng trắng
c)
Loại nhiễu nhỏ, làm hẹp vùng sáng
d)
Làm sáng toàn ảnh
28.
Khi nào nên dùng biến đổi Fourier trong xử lý ảnh?
a)
Khi cần xử lý màu
b)
Khi cần phát hiện họa tiết tuần hoàn
c)
Khi tăng độ tương phản
d)
Khi muốn thay đổi độ phân giải
29.
Biến đổi ảnh sang miền tần số giúp gì trong xử lý nhiễu?
a)
Loại nhiễu bằng cách lọc tần số cao
b)
Làm ảnh rõ hơn bằng đạo hàm
c)
Làm mờ nền
d)
Giảm ảnh bị mờ
30.
So sánh Sobel và Laplacian, điểm nào sau đúng?
a)
Sobel nhạy hơn Laplacian
b)
Laplacian tốt hơn trong làm mờ
c)
Sobel giữ hướng biên, Laplacian nhạy hơn với nhiễu
d)
Cả hai không dùng cho ảnh màu
31.
Khôi phục ảnh khác với nâng cao ảnh ở điểm nào?
a)
Khôi phục dùng để làm ảnh đẹp hơn
b)
Nâng cao dùng mô hình suy biến
c)
Khôi phục dùng mô hình vật lý để phục hồi ảnh gốc
d)
Cả hai giống nhau
32.
Mục đích của phép làm trơn ảnh là gì?
a)
Tăng tương phản
b)
Làm nổi màu sắc
c)
Giảm nhiễu và làm mịn ảnh
d)
Làm tối vùng biên
33.
Biến đổi lược đồ xám giúp đạt được điều gì?
a)
Làm ảnh có nhiều màu hơn
b)
Cân bằng mức xám và cải thiện độ sáng
c)
Làm ảnh sắc nét hơn
d)
Tăng độ phân giải
34.
Khi nào nên dùng toán tử giãn ảnh?
a)
Khi muốn mở rộng vùng sáng, nối các vùng đứt
b)
Khi cần giảm sáng ảnh
c)
Khi cần phát hiện biên
d)
Khi ảnh cần nén
35.
Biến đổi điểm ảnh nào giúp làm rõ vùng tối?
a)
Biến đổi mũ
b)
Biến đổi logarit
c)
Biến đổi gamma < 1
d)
Biến đổi màu RGB
36.
Phép trừ ảnh hữu ích nhất trong trường hợp nào?
a)
Khi cần xử lý ảnh y học
b)
Khi so sánh sự thay đổi qua thời gian
c)
Khi cần làm ảnh đậm màu
d)
Khi cần phân vùng ảnh
37.
Biến đổi Fourier không phù hợp khi nào?
a)
Khi ảnh có chi tiết nhỏ cần giữ
b)
Khi ảnh có kết cấu tuần hoàn
c)
Khi ảnh cần phân vùng rõ
d)
Khi ảnh dùng để trích xuất biên
38.
Biến đổi wavelet có lợi thế nào so với Fourier?
a)
Phân tích ảnh theo màu
b)
Phân tích ảnh theo nhiều mức độ phân giải
c)
Chỉ áp dụng được cho ảnh nhị phân
d)
Không cần xử lý tần số
39.
Histogram Equalization áp dụng tốt nhất khi nào?
a)
Ảnh đã phân bố đều mức xám
b)
Ảnh có tương phản thấp, vùng xám không đều
c)
Ảnh màu
d)
Ảnh có nhiều vùng trắng
40.
Tác dụng chính của đạo hàm bậc nhất trong xử lý ảnh là gì?
a)
Làm ảnh mềm hơn
b)
Phát hiện biên theo hướng
c)
Làm rõ vùng trắng
d)
Làm sáng vùng tối
41.
Khi nào cần sử dụng toán tử Laplacian?
a)
Khi cần làm mịn ảnh
b)
Khi cần phát hiện biên mạnh bằng đạo hàm bậc hai
c)
Khi muốn làm rõ màu sắc
d)
Khi tăng độ phân giải
42.
Tại sao cần sử dụng biến đổi không gian màu?
a)
Để làm ảnh sáng hơn
b)
Để tăng độ phân giải
c)
Để phân tích ảnh màu theo kênh sáng, sắc độ, độ bão hòa
d)
Để làm ảnh đen trắng
43.
Toán tử co ảnh trong xử lý ảnh nhị phân có vai trò gì?
a)
Làm rõ các vùng trắng
b)
Làm hẹp vùng sáng, loại bỏ nhiễu nhỏ
c)
Tăng màu ảnh
d)
Làm mềm biên
44.
Phép trừ ảnh được dùng trong ứng dụng nào?
a)
Phân vùng đối tượng
b)
Tăng độ sáng ảnh
c)
Theo dõi sự thay đổi giữa hai ảnh
d)
Nén ảnh
45.
Ưu điểm của Sobel so với Laplacian là gì?
a)
Phát hiện biên tốt hơn trong ảnh màu
b)
Phát hiện hướng biên, ít nhạy nhiễu hơn Laplacian
c)
Tăng cường kết cấu ảnh
d)
Làm mịn ảnh hiệu quả
46.
Biến đổi wavelet hữu ích trong xử lý ảnh vì lý do gì?
a)
Không gây mất dữ liệu
b)
Xử lý ở nhiều cấp độ phân giải, tốt cho nén ảnh
c)
Dùng được cho video
d)
Giữ nguyên mức xám ảnh
47.
Toán tử Gaussian dùng để làm gì trong xử lý ảnh?
a)
Làm ảnh sáng hơn
b)
Làm mịn ảnh, giảm nhiễu mà giữ biên tốt hơn trung bình
c)
Làm nổi bật chi tiết
d)
Giảm màu sắc
48.
Khi ảnh có hoa văn lặp lại, nên dùng biến đổi nào?
a)
Histogram
b)
DCT
c)
Fourier
d)
Gamma
49.
Biến đổi ảnh sang miền tần số giúp gì cho xử lý nhiễu?
a)
Làm ảnh đẹp hơn
b)
Lọc tần số cao – loại bỏ nhiễu hiệu quả
c)
Tăng cường độ nét
d)
Tăng màu sắc
50.
Ưu điểm của DCT trong nén ảnh so với Fourier là gì?
a)
Tập trung năng lượng vào ít hệ số hơn → nén tốt hơn
b)
Làm sắc nét ảnh
c)
Dễ tính toán hơn
d)
Giảm độ phân giải ảnh
51.
Biến đổi lũy thừa (power-law) trong xử lý ảnh có tác dụng gì?
a)
Làm ảnh tối hơn
b)
Nén giá trị cao, làm rõ vùng tối
c)
Làm rõ chi tiết vùng sáng
d)
Tăng kích thước ảnh
52.
Biến đổi gamma giúp điều chỉnh ảnh theo cách nào?
a)
Làm nổi màu sắc
b)
Cân bằng histogram
c)
Tăng cường vùng sáng hoặc vùng tối tùy theo giá trị gamma
d)
Làm mờ đường biên
53.
Nhiễu muối tiêu có đặc điểm gì?
a)
Làm ảnh tối dần
b)
Xuất hiện điểm trắng đen ngẫu nhiên
c)
Tạo dải mức xám mờ
d)
Gây biến dạng màu
54.
Lọc trung vị 5x5 hiệu quả hơn 3x3 trong trường hợp nào?
a)
Khi ảnh không bị nhiễu
b)
Khi ảnh có nhiễu nhẹ
c)
Khi nhiễu dày đặc, cần vùng lọc rộng hơn
d)
Khi cần giữ nguyên chi tiết nhỏ
55.
CLAHE khác với histogram equalization toàn cục ở điểm nào?
a)
Dùng cho ảnh màu
b)
Áp dụng cục bộ từng vùng nhỏ, giúp ảnh không bị chói
c)
Làm ảnh nhòe hơn
d)
Chỉ dùng cho ảnh nhị phân
56.
Nén dữ liệu nhằm mục đích gì?
a)
Làm ảnh sắc nét hơn
b)
Tăng độ sáng
c)
Giảm dung lượng lưu trữ hoặc truyền ảnh
d)
Tăng số bit màu
57.
Phương pháp nén thế hệ thứ nhất là gì?
a)
Nén bằng AI
b)
Dùng mạng thần kinh
c)
Dựa trên các phép biến đổi ảnh trực tiếp trong không gian
d)
Nén trong miền tần số
58.
Tỷ lệ nén phản ánh điều gì?
a)
Kích thước màn hình
b)
Độ sáng ảnh
c)
Mức độ giảm kích thước dữ liệu
d)
Số lượng ảnh nén được
59.
Giải thuật nào sử dụng từ điển động để mã hóa dữ liệu?
a)
RLC
b)
JPEG
c)
LZW
d)
DPCM
60.
Mã hóa Huffman dựa trên yếu tố nào?
a)
Mức xám trung bình
b)
Tần suất xuất hiện ký tự
c)
Kích thước ảnh
d)
Tốc độ truyền ảnh
61.
Nén dữ liệu ảnh giúp ích gì?
a)
Làm tăng kích thước file
b)
Giảm chất lượng ảnh
c)
Tiết kiệm không gian lưu trữ và băng thông
d)
Làm ảnh đậm màu hơn
62.
Mã Huffman đảm bảo tính duy nhất nhờ?
a)
Mã có độ dài bằng nhau
b)
Không có mã nào là tiền tố của mã khác
c)
Mỗi mã đều có số chẵn
d)
Các mã đều đối xứng
63.
Phân loại phương pháp nén ảnh dựa trên yếu tố nào?
a)
Loại ảnh, màu sắc
b)
Kích thước ảnh
c)
Mất thông tin, miền áp dụng, triết lý mã hóa
d)
Độ phân giải
64.
Biến đổi Cosin tuần tự trong JPEG áp dụng trên gì?
a)
Ảnh toàn cục
b)
Khối 4x4 pixel
c)
Khối 8x8 pixel
d)
Đường biên ảnh
65.
Nén dữ liệu khác nén băng truyền ở điểm nào?
a)
Mục tiêu lưu trữ và mục tiêu truyền dẫn
b)
Dùng thuật toán khác nhau hoàn toàn
c)
Chỉ dùng cho ảnh đen trắng
d)
Làm tăng chi tiết ảnh
66.
Phương pháp nén ảnh 8x8 trong JPEG sử dụng kỹ thuật nào?
a)
LZW
b)
RLC
c)
DCT
d)
DPCM
67.
Khi nào mã hóa RLC hiệu quả nhất?
a)
Ảnh có nhiều chi tiết
b)
Ảnh có mức xám ngẫu nhiên
c)
Ảnh có nhiều vùng giống nhau liên tục
d)
Ảnh có độ phân giải cao
68.
Giải thuật LZW có ưu điểm gì?
a)
Dùng cho ảnh màu RGB duy nhất
b)
Không phụ thuộc loại dữ liệu, dễ thực hiện, hiệu quả
c)
Chỉ dùng cho ảnh nhỏ
d)
Làm giảm màu ảnh
69.
Phương pháp nén nào đảm bảo không mất thông tin?
a)
JPEG
b)
DCT
c)
Huffman
d)
Vector quantization
70.
Trong LZW, ký hiệu đầu tiên được mã hóa là gì?
a)
Chuỗi trắng
b)
Bit 0
c)
Ký tự đầu tiên trong dữ liệu
d)
Từ mã rỗng
71.
Lý do LZW hiệu quả hơn nhiều thuật toán khác là gì?
a)
Nén không cần từ điển
b)
Phân tích màu ảnh tốt hơn
c)
Xây từ điển động theo chuỗi lặp
d)
Mã hóa theo độ tương phản
72.
LZW khác Huffman ở điểm nào?
a)
LZW dùng từ điển động, Huffman dùng cây tần suất
b)
LZW không mã hóa được ảnh
c)
Huffman không dùng trong ảnh
d)
Cả hai không có điểm khác
73.
Ưu điểm chính của biến đổi DCT trong JPEG là gì?
a)
Tạo ảnh trắng đen
b)
Làm rõ cạnh
c)
Tập trung năng lượng ảnh vào hệ số thấp
d)
Làm ảnh sắc nét hơn
74.
Tại sao LZW không phụ thuộc số bit màu?
a)
Vì ảnh màu không cần nén
b)
Vì LZW mã hóa chuỗi bit bất kỳ
c)
Vì nó chỉ mã hóa độ sáng
d)
Vì ảnh đều dùng bảng màu chung
75.
Mã hóa loạt dài (RLC) thường dùng trong trường hợp nào?
a)
Ảnh có nhiều màu
b)
Ảnh nhiều chi tiết
c)
Ảnh có vùng dữ liệu lặp liên tục
d)
Ảnh chụp ngoài trời
76.
Phương pháp nén nào linh hoạt hơn khi áp dụng cho ảnh?
a)
Huffman
b)
LZW
c)
RLC
d)
DPCM
77.
Thuật toán nào có độ phức tạp cao hơn?
a)
Huffman
b)
JPEG
c)
RLC
d)
LZW
78.
Đối với ảnh nhiều chi tiết phức tạp, phương pháp nào hiệu quả hơn?
a)
RLC
b)
JPEG
c)
Huffman
d)
PCX
79.
Giai đoạn đầu tiên trong mã hóa Huffman là gì?
a)
Mã hóa chuỗi
b)
Lượng tử hóa
c)
Tính và sắp xếp tần suất ký tự
d)
Cắt ảnh thành khối
80.
Vì sao JPEG chia ảnh thành khối 8x8?
a)
Để dễ mã hóa màu
b)
Tương thích với thiết bị
c)
Tối ưu hóa biến đổi DCT
d)
Để giảm thời gian truyền ảnh
81.
Trong LZW, độ dài từ mã tối đa thường là bao nhiêu?
a)
8 bits
b)
10 bits
c)
12 bits
d)
16 bits
82.
Khi tạo cây Huffman, hai phần tử đầu tiên được ghép là gì?
a)
Hai ký tự ngẫu nhiên
b)
Hai ký tự xuất hiện nhiều nhất
c)
Hai ký tự có tần suất thấp nhất
d)
Hai ký tự ở đầu ảnh
83.
Khi đi từ gốc đến lá trong cây Huffman, việc gán mã như thế nào?
a)
Trái - 0, phải - 1
b)
Trái - 1, phải - 0
c)
Mỗi nhánh là 1 bit 1
d)
Cứ đi thẳng là mã ngắn nhất
84.
Giải thuật LZW được cải tiến từ thuật toán nào?
a)
JPEG
b)
Huffman
c)
LZ (Lempel-Ziv)
d)
RLE
85.
Mã hóa dựa trên "độ dư thừa vị trí" nghĩa là gì?
a)
Mã hóa theo tọa độ ảnh
b)
Dùng vị trí mẫu dữ liệu lặp lại để mã hóa
c)
Mã hóa theo màu pixel
d)
Gán bit cố định cho mỗi vùng
86.
Phương pháp nào tận dụng tần suất xuất hiện cao của chuỗi dữ liệu?
a)
DCT
b)
Huffman
c)
DPCM
d)
RLE
87.
Mã hóa dự đoán giúp nén dữ liệu bằng cách nào?
a)
Lưu toàn bộ dữ liệu gốc
b)
Mã hóa độ lệch giữa giá trị dự đoán và thực tế
c)
Tăng độ tương phản
d)
Tách ảnh thành nhiều lớp màu
88.
Giải nén LZW hoạt động thế nào?
a)
Giải đoán ngược lại từng byte
b)
Lưu lại ảnh gốc
c)
Dùng lại từ điển xây trong quá trình nén
d)
Dịch chuyển pixel
89.
Phương pháp mã hóa tạo ra khối dữ liệu có kích thước thay đổi là?
a)
Mã hóa cố định
b)
Mã hóa entropy
c)
Mã hóa khối tự thích nghi
d)
Nén mất mát
90.
Sự khác biệt giữa nén có mất mát và không mất mát là gì?
a)
Mã hóa nhiều bước hơn
b)
Ảnh nén mất mát không thể phục hồi như ảnh gốc
c)
Chất lượng cao hơn
d)
Dung lượng lớn hơn
91.
Biến đổi Cosin DCT có tác dụng gì trong JPEG?
a)
Tăng độ phân giải ảnh
b)
Làm ảnh màu hơn
c)
Chuyển ảnh sang miền tần số, tập trung năng lượng
d)
Làm nổi bật cạnh ảnh
92.
Giảm số bit màu ảnh dẫn đến điều gì?
a)
Ảnh sắc nét hơn
b)
Giảm chi tiết màu, dễ nén
c)
Làm ảnh tăng kích thước
d)
Tăng độ tương phản
93.
Cây mã Huffman được xây dựng thế nào?
a)
Theo độ tương phản
b)
Theo mã gamma
c)
Theo tần suất ký tự
d)
Theo giá trị trung bình
94.
Mã hóa VLC trong JPEG có mục đích gì?
a)
Làm ảnh đẹp hơn
b)
Nén tốt hơn bằng mã dài ngắn thay đổi
c)
Làm ảnh đơn sắc
d)
Tăng kích thước vùng lưu
95.
LZW cần từ điển động vì lý do gì?
a)
Từ điển tĩnh quá lớn
b)
Dữ liệu ảnh có mẫu lặp không biết trước
c)
Tăng độ sáng ảnh
d)
Hỗ trợ ảnh màu tốt hơn
96.
Biến đổi Cosin DCT ảnh hưởng đến quá trình nén như thế nào?
a)
Làm ảnh đen trắng
b)
Làm ảnh sắc nét
c)
Giảm số hệ số quan trọng, tập trung năng lượng vào hệ số thấp
d)
Tăng dung lượng
97.
Mã hóa Huffman giúp giảm dung lượng tệp bằng cách nào?
a)
Gán mã ngắn cho ký tự xuất hiện nhiều
b)
Nén ảnh thành trắng đen
c)
Bỏ qua vùng trống
d)
Tăng số lượng mã
98.
Sự khác biệt giữa Huffman tĩnh và Huffman động là gì?
a)
Khác nhau về chiều dài ảnh
b)
Khác nhau ở thời điểm xây dựng bảng mã
c)
Huffman động chỉ dùng trong video
d)
Tĩnh tốt hơn trong mọi trường hợp
99.
Khi nào nên dùng nén có mất mát thay vì không mất mát?
a)
Khi cần giữ nguyên ảnh
b)
Khi ảnh cần in chất lượng cao
c)
Khi muốn giảm dung lượng và ảnh vẫn chấp nhận được về mặt thị giác
d)
Khi dùng trong y học
100.
Biến đổi Cosin khác Fourier ở điểm nào?
a)
DCT tạo hệ số thực, Fourier tạo hệ số phức
b)
Fourier hiệu quả hơn
c)
DCT không dùng trong ảnh màu
d)
Fourier dùng trong JPEG
101.
Tại sao DCT được dùng trong JPEG thay vì các phương pháp khác?
a)
Vì dễ dùng trong ảnh nhị phân
b)
Vì chỉ dùng với ảnh động
c)
Vì hệ số là số thực, hiệu quả nén cao
d)
Vì ít dùng tài nguyên
102.
Huffman và LZW khác nhau như thế nào trong nén không mất mát?
a)
Huffman không dùng từ điển, LZW dùng từ điển động
b)
Cả hai giống hệt nhau
c)
LZW dùng mã cố định, Huffman thì không
d)
LZW chỉ nén âm thanh
103.
Có thể kết hợp LZW và Huffman không?
a)
Không bao giờ
b)
Có, LZW trước rồi mã hóa kết quả bằng Huffman
c)
Chỉ khi ảnh đen trắng
d)
Chỉ khi ảnh động
104.
Tại sao cần tái cấu trúc ảnh sau khi giải nén JPEG?
a)
Để chuyển sang định dạng PNG
b)
Để hiển thị lại ảnh gần giống ban đầu
c)
Để thay đổi kích thước ảnh
d)
Để trộn ảnh với dữ liệu khác
105.
Vì sao RLC không hiệu quả với ảnh nhiều chi tiết?
a)
Vì ảnh có độ phân giải cao
b)
Vì chuỗi pixel thay đổi liên tục, không có mẫu lặp dài
c)
Vì ảnh có màu
d)
Vì ảnh lớn
106.
Entropy trong nén ảnh phản ánh điều gì?
a)
Mức độ chi tiết ảnh
b)
Khả năng tái cấu trúc ảnh
c)
Mức độ dư thừa thông tin trong ảnh
d)
Số lượng màu sử dụng
107.
Trong JPEG, bước lượng tử hóa được thực hiện sau giai đoạn nào?
a)
Tách màu ảnh
b)
Biến đổi Cosin (DCT)
c)
Mã hóa Huffman
d)
Khôi phục ảnh
108.
LZW được sử dụng trong định dạng ảnh nào sau đây?
a)
JPEG
b)
GIF
c)
PNG
d)
BMP
109.
Nén ảnh màu khác ảnh xám như thế nào?
a)
Cần mã hóa thêm kênh màu
b)
Không thể nén được
c)
Không có sự khác biệt
d)
Chỉ dùng Huffman
110.
Lượng tử hóa trong JPEG có tác dụng gì?
a)
Tăng độ tương phản
b)
Nén hệ số tần số cao mạnh hơn để giảm kích thước
c)
Làm ảnh đậm hơn
d)
Mã hóa ngược