wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về PowerPoint

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Bạn muốn tự động chuyển sang slide tiếp theo sau 10 giây khi trình chiếu. Bạn cần cấu hình ở đâu?

a)

Slide Show > Set Up Show

b)

Transitions > After: 00:10

c)

Animations > Timing

d)

Review > Slide Timer

2.

Bạn có thể sử dụng trigger (trình kích hoạt) trong PowerPoint để:

a)

Tự động đổi màu nền sau thời gian định trước

b)

Điều khiển thời gian xuất hiện hiệu ứng dựa trên một hành động cụ thể

c)

Lưu bài thuyết trình dưới dạng video

d)

Tạo hiệu ứng hoạt hình lặp vô hạn

3.

Tùy chọn nào cho phép bạn chạy slide show liên tục từ đầu đến cuối và lặp lại?

a)

Slide Show > Use Presenter View

b)

Slide Show > Browsed at a kiosk

c)

Transitions > Loop Until Stopped

d)

File > Export > Loop Presentation

4.

Bạn có thể liên kết một ô dữ liệu Excel vào PowerPoint và cập nhật tự động bằng cách nào?

a)

Dán như hình ảnh

b)

Chèn file Excel trực tiếp

c)

Paste Special > Paste Link

d)

Nhúng bằng Insert > Chart

5.

Khi nhúng video từ YouTube vào PowerPoint, điều kiện bắt buộc là gì?

a)

File PowerPoint phải lưu ở định dạng .ppt

b)

Máy tính cần kết nối Internet khi trình chiếu

c)

Phải dùng trình chiếu dạng “Kiosk”

d)

Chuyển sang định dạng .wmv trước khi chèn

6.

Để tạo hiệu ứng click vào ảnh sẽ dẫn đến một slide cụ thể, bạn dùng tính năng nào?

a)

Slide Master

b)

Hyperlink hoặc Action

c)

Zoom Slide

d)

Slide Sorter

7.

Trong PowerPoint, Slide Master cho phép bạn làm gì?

a)

Đổi nền slide hiện tại

b)

Thêm hoạt ảnh riêng cho từng slide

c)

Tạo bố cục chung cho tất cả các slide

d)

Chuyển đổi định dạng giữa các bài trình chiếu

8.

Bạn tạo một hiệu ứng Motion Path nhưng muốn nó bắt đầu sau khi kết thúc hiệu ứng trước đó, bạn chọn:

a)

Start On Click

b)

Start With Previous

c)

Start After Previous

d)

Delay 0s

9.

Tính năng Zoom Summary (PowerPoint 2019 trở lên) cho phép bạn:

a)

Phóng to hình ảnh

b)

Chèn bản đồ tư duy tự động

c)

Tạo menu điều hướng động giữa các phần nội dung

d)

Tạo hiệu ứng phóng lớn văn bản

10.

Trong Slide Show mode, khi bạn nhấn B trên bàn phím sẽ:

a)

Chuyển sang slide tiếp theo

b)

Tạm dừng trình chiếu

c)

Làm màn hình chuyển sang màu đen

d)

Ghi chú lên slide

11.

Tập tin PowerPoint có phần mở rộng là gì?

a)

.docx

b)

.xls

c)

.pptx

d)

.txt

12.

Để trình chiếu từ slide hiện tại, bạn nhấn phím nào?

a)

F11

b)

Shift + F5

c)

F8

d)

Ctrl + P

13.

Để tạo hiệu ứng chuyển động cho slide, bạn sử dụng tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Transitions

14.

Tổ hợp phím Ctrl + M dùng để làm gì trong PowerPoint?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo hiệu ứng

c)

Chèn slide mới

d)

Xóa slide

15.

Muốn thay đổi bố cục (layout) của một slide, bạn vào tab nào?

a)

Slide Show

b)

View

c)

Home

d)

Review

16.

Để chèn biểu đồ vào slide, bạn chọn?

a)

Insert > Shape

b)

Insert > Chart

c)

Home > Graph

d)

Design > Data

17.

Để thêm hiệu ứng cho đối tượng trên slide, bạn vào?

a)

Review

b)

Transitions

c)

Animations

d)

File

18.

Để chạy trình chiếu từ slide đầu tiên, bạn nhấn?

a)

Ctrl + Enter

b)

F5

c)

Alt + F4

d)

Shift + F3

19.

Để sao chép một slide, bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + C và Ctrl + V

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + N

20.

Trong PowerPoint, “Slide Master” dùng để?

a)

Quản lý bố cục và định dạng chung cho toàn bộ slide

b)

Xóa các hiệu ứng

c)

Tạo biểu đồ

d)

Thiết lập bảo mật

21.

Tùy chọn nào giúp in nhiều slide trên một trang giấy?

a)

Full Page Slides

b)

Handouts

c)

Notes Pages

d)

Outline

22.

Định dạng chuẩn của slide là gì?

a)

A4

b)

16:9 hoặc 4:3

c)

Letter

d)

A3

23.

Để chèn video từ máy tính vào slide, bạn dùng?

a)

Insert > Audio

b)

Insert > Video

c)

Design > Media

d)

Slide Show > Video

24.

PowerPoint có thể xuất bản trình chiếu thành định dạng nào?

a)

.zip

b)

.docx

c)

.pdf

d)

.accdb

25.

Chức năng của nút Format Painter là gì?

a)

Xóa định dạng

b)

Sao chép định dạng từ đối tượng này sang đối tượng khác

c)

Chèn slide mới

d)

Xuất bản slide

26.

Để thay đổi hình nền cho tất cả các slide, bạn thực hiện ở đâu?

a)

Home > Layout

b)

View > Slide Master

c)

Design > Format Background

d)

Transitions > Background

27.

Bạn có thể chèn âm thanh vào PowerPoint bằng cách nào?

a)

Home > Media

b)

Insert > Audio

c)

Slide Show > Music

d)

View > Sound

28.

Phím tắt để chèn một hộp văn bản (Text Box) là gì?

a)

Ctrl + V

b)

Alt + T

c)

Alt + N, X

d)

Ctrl + T

29.

Để thay đổi kích thước slide, bạn vào?

a)

File > Options

b)

Home > Size

c)

Design > Slide Size

d)

View > Zoom

30.

Loại hiệu ứng nào áp dụng khi chuyển giữa các slide?

a)

Emphasis

b)

Motion Path

c)

Entrance

d)

Transition

31.

Khi muốn xuất bản slide thành video, bạn dùng tính năng nào?

a)

Save As > Video

b)

File > Export > Create Video

c)

Cả A và B đều đúng

d)

File > Print

32.

Để kiểm tra chính tả trong PowerPoint, bạn dùng phím nào?

a)

Ctrl + P

b)

F7

c)

Shift + F5

d)

Ctrl + F7

33.

Trong tab Animations, tùy chọn "Add Animation" dùng để?

a)

Thêm biểu đồ

b)

Thêm âm thanh

c)

Thêm hiệu ứng cho đối tượng

d)

Thêm slide

34.

Phần ghi chú (Notes) dùng để?

a)

Hiển thị trên màn hình lớn

b)

Hỗ trợ người thuyết trình ghi nhớ nội dung

c)

Tạo hiệu ứng

d)

Tăng độ phân giải

35.

Để hiển thị nhiều chế độ xem khác nhau của slide, bạn chọn tab?

a)

File

b)

Insert

c)

View

d)

Slide Show

36.

Phím tắt dùng để kết thúc trình chiếu?

a)

Esc

b)

Enter

c)

Space

d)

End

37.

Chức năng nào giúp bạn tự động chạy các slide trong khi trình chiếu?

a)

Rehearse Timings

b)

Set Up Slide Show > Use Timings

c)

Use Presenter View

d)

Zoom

38.

Để vẽ hình tròn hoàn hảo, bạn nhấn giữ phím nào khi kéo chuột?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Tab

39.

Trong PowerPoint, để tạo liên kết tới trang web, bạn dùng?

a)

Insert > Link

b)

Design > Hyperlink

c)

Review > URL

d)

Slide Show > Navigate

40.

Tính năng “SmartArt” trong PowerPoint dùng để?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển tiếp

b)

Chèn sơ đồ trực quan (biểu đồ tổ chức, quá trình, v.v.)

c)

Chèn bảng biểu

d)

Tạo ghi chú

41.

Để thay đổi font chữ mặc định cho tất cả các slide, bạn nên sử dụng?

a)

Insert > Font

b)

View > Slide Master > Fonts

c)

Design > Layout

d)

Home > Font

42.

cho tất cả các slide, bạn nên sử dụng?

a)

Insert > Font

b)

View > Slide Master > Fonts

c)

Design > Layout

d)

Home > Font

43.

Tính năng "Rehearse Timings" giúp bạn?

a)

Ghi âm giọng nói

b)

Ghi lại thời gian trình bày mỗi slide

c)

Chèn thời gian thực

d)

Tạo hiệu ứng

44.

Trong PowerPoint, "Section" dùng để?

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Nhóm các slide lại với nhau

c)

Đổi kích thước slide

d)

Gộp nhiều file

45.

Khi trình chiếu, bạn có thể sử dụng phím nào để chuyển sang slide tiếp theo?

a)

Esc

b)

Space hoặc →

c)

F4

d)

Backspace

46.

Để chèn biểu tượng (icon), bạn chọn?

a)

Insert > Picture

b)

Insert > Icons

c)

Design > Shapes

d)

View > Symbols

47.

PowerPoint cho phép bạn ghi âm bằng công cụ nào?

a)

View > Record

b)

Slide Show > Record Slide Show

c)

File > Audio Record

d)

Insert > Voice

48.

Trong chế độ "Presenter View", người trình bày có thể?

a)

Tắt trình chiếu

b)

Hiện bảng chú thích

c)

Xem ghi chú, đồng hồ và điều hướng slide riêng biệt

d)

Bật chế độ tối

49.

Slide Layout không bao gồm loại nào sau đây?

a)

Title Slide

b)

Title and Content

c)

Two Content

d)

Data Only

50.

Để chèn bảng (table) vào slide, bạn chọn?

a)

Insert > SmartArt

b)

Insert > Table

c)

Insert > Object

d)

View > Table

51.

Chế độ hiển thị nào cho phép bạn thấy tất cả slide dạng thu nhỏ?

a)

Slide Sorter

b)

View > Slide Sorter

c)

Normal

d)

Reading View

52.

File PowerPoint có thể được lưu dưới định dạng ảnh bằng cách?

a)

Save As > Word

b)

Save As > JPEG/PNG

c)

Save As > Text

d)

Save As > Data

53.

Để tạo hiệu ứng xuất hiện lần lượt cho từng dòng trong Text Box, bạn?

a)

Dùng Transition

b)

Dùng Animation Pane và chọn hiệu ứng từng dòng

c)

Tách thành nhiều slide

d)

Tăng kích thước chữ

54.

Phím tắt để chèn slide trống tiếp theo là?

a)

Ctrl + M

b)

Ctrl + N

c)

Alt + S

d)

Shift + M

55.

Để xoay một đối tượng trong slide, bạn dùng chuột và?

a)

Giữ Shift

b)

Giữ Alt

c)

Dùng chấm tròn xoay phía trên đối tượng

d)

Kéo bằng phím mũi tên

56.

Bạn có thể chèn liên kết nội bộ (tới slide khác) bằng cách nào?

a)

Review > Hyperlink

b)

Insert > Link > Place in This Document

c)

File > Link

d)

Slide Show > Jump To

57.

Mục đích của Slide Master là gì?

a)

Tăng tốc độ trình chiếu

b)

Quản lý định dạng chung cho toàn bộ slide

c)

Lưu slide dưới dạng mẫu

d)

Chèn thêm biểu đồ

58.

Trong PowerPoint, bạn có thể đặt mật khẩu bảo vệ file bằng cách?

a)

File > Info > Protect Presentation > Encrypt with Password

b)

View > Security

c)

Design > Lock File

d)

Home > Protect

59.

Để tạo một liên kết đến địa chỉ email, bạn sử dụng?

a)

Insert > Audio

b)

Insert > Link > Email Address

c)

File > Options

d)

Insert > Comments

60.

Tính năng “Zoom” trong PowerPoint giúp?

a)

Phóng to toàn bộ slide

b)

Tạo chuyển động linh hoạt giữa các phần trình bày

c)

Chèn hình ảnh độ phân giải cao

d)

Tạo hiệu ứng phóng đại văn bản

61.

Để bật tính năng tự động lưu, bạn vào?

a)

View > Save

b)

Home > AutoSave

c)

File > Options > Save

d)

Slide Show > Save Settings

62.

“Morph” là một loại hiệu ứng thuộc nhóm nào?

a)

Animation

b)

Video

c)

Transition

d)

Layout

63.

Để chèn hình ảnh từ internet vào slide, bạn dùng?

a)

Insert > Picture > From File

b)

Insert > Online Pictures

c)

Design > Picture

d)

Review > Image

64.

Trong PowerPoint, “Reading View” là chế độ gì?

a)

Chỉnh sửa nội dung

b)

Xem trình chiếu không toàn màn hình

c)

Hiện slide dạng thu nhỏ

d)

Chế độ chia màn hình

65.

Muốn đặt thời gian chuyển slide là 5 giây, bạn chọn?

a)

Animations > Duration

b)

Transitions > Advance Slide > After: 5.00s

c)

Slide Show > Timings

d)

View > Slide Timer

66.

Để thay đổi kích thước của hình ảnh trong slide, bạn làm gì?

a)

Nhấn F4

b)

Kéo góc hình ảnh hoặc dùng Format > Size

c)

Dùng chuột phải > Zoom

d)

Nhấn Alt + S

67.

Trong tab Review, bạn có thể?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Kiểm tra chính tả, thêm nhận xét

c)

Thêm hiệu ứng

d)

Chỉnh màu nền

68.

Khi tạo trình chiếu có âm nhạc nền, bạn chọn tùy chọn nào?

a)

Play in Background

b)

Rewind after Playing

c)

Loop Until Stopped

d)

Fade In

69.

Một cách nhanh để sao chép định dạng một hình là?

a)

Dùng chuột phải > Copy

b)

Dùng Format Painter

c)

Ctrl + Shift + C

d)

Dùng Animation Pane

70.

Tính năng nào giúp bạn lặp lại bài trình chiếu?

a)

Presenter View

b)

Set Up Slide Show > Loop continuously until 'Esc'

c)

Slide Master

d)

View > Rehearse

71.

Khi trình chiếu, nhấn phím số rồi Enter sẽ?

a)

Nhảy đến slide tương ứng với số đó

b)

Lặp lại slide hiện tại

c)

Kết thúc trình chiếu

d)

Thêm slide mới

72.

Để chèn đường kẻ mũi tên, bạn chọn?

a)

Insert > SmartArt

b)

Insert > Shapes > Arrow

c)

Home > Arrow

d)

View > Line Tools

73.

Màu nền của một slide có thể được thay đổi ở đâu?

a)

Insert > Format

b)

Design > Format Background

c)

View > Background Tools

d)

Review > Page Setup

74.

Loại hiệu ứng nào dùng để làm một đối tượng biến mất khỏi slide?

a)

Entrance

b)

Exit

c)

Emphasis

d)

Motion Path

75.

Mục tiêu của việc sử dụng hình ảnh trong slide là gì?

a)

Tăng số lượng nội dung

b)

Làm đẹp slide

c)

Minh họa và tăng tính trực quan cho nội dung

d)

Thay thế văn bản

76.

Tab nào cho phép bạn truy cập vào Slide Master?

a)

Insert

b)

View

c)

Transitions

d)

Animations

77.

Khi tạo liên kết đến một slide khác trong cùng bản trình chiếu, bạn nên chọn?

a)

Hyperlink đến Website

b)

Place in This Document

c)

Link to Object

d)

Bookmark

78.

Bạn có thể sử dụng PowerPoint để thiết kế tài liệu in ấn bằng cách nào?

a)

Slide Show View

b)

Normal View

c)

Notes Pages hoặc Handouts

d)

Reading View

79.

Để di chuyển slide lên hoặc xuống, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Dùng chuột kéo và thả trong khung bên trái

b)

Chuột phải > Move Slide

c)

File > Slide Order

d)

Ctrl + Shift + Slide

80.

Để hiện khung điều khiển tất cả hiệu ứng hoạt hình trên slide, bạn chọn?

a)

Review > Effects

b)

Animations > Animation Pane

c)

Transitions > Timing

d)

Slide Show > Effects

81.

Slide PowerPoint được trình bày theo kiểu?

a)

Dọc từ trên xuống

b)

Ngang từ trái sang phải

c)

Cuộn liên tục

d)

Từng phần văn bản

82.

Bạn có thể chèn bảng biểu Excel vào PowerPoint thông qua?

a)

Paste Special

b)

Insert > Table > Excel Spreadsheet

c)

Review > Embed

d)

Design > Table Layout

83.

Tại sao nên sử dụng Slide Layout thay vì vẽ thủ công từng slide?

a)

Tốn thời gian hơn nhưng đẹp

b)

Giúp trình bày nhất quán và tiết kiệm thời gian

c)

Dễ dùng hiệu ứng

d)

Không cần

84.

Tính năng “Remove Background” có trong công cụ nào?

a)

Insert > Picture

b)

Format > Remove Background

c)

View > Cut Out

d)

Design > Transparency

85.

Để thay đổi hướng của văn bản trong ô text box, bạn dùng?

a)

Review > Orientation

b)

Format > Text Direction

c)

Insert > Text Orientation

d)

Slide Show > Rotate Text

86.

Phím nào dùng để tạm dừng trình chiếu khi đang phát?

a)

Esc

b)

S hoặc B (tùy hiệu ứng)

c)

Ctrl + P

d)

Shift + T

87.

Khi nhấn phím B trong lúc trình chiếu, màn hình sẽ?

a)

Chuyển sang màu đen

b)

Dừng trình chiếu

c)

Thoát trình chiếu

d)

Chuyển sang màu trắng

88.

Hiệu ứng nào khiến một đối tượng “bay vào” từ bên trái?

a)

Zoom

b)

Fly In (From Left)

c)

Wipe

d)

Fade

89.

Bạn có thể lưu một slide thành ảnh bằng cách nào?

a)

Copy > Paste as Image

b)

File > Save As > JPEG/PNG

c)

Insert > Export Image

d)

View > Image Mode

90.

Chức năng chính của “Slide Show > Custom Slide Show” là gì?

a)

Xuất video

b)

Lặp lại trình chiếu

c)

Tạo các bài trình chiếu riêng biệt từ cùng một tệp

d)

Cài đặt độ phân giải

91.

Tab nào cho phép bạn chèn biểu tượng cảm xúc (emoji)?

a)

Insert > Picture

b)

Format > Emoji

c)

Insert > Icons

d)

Slide Show > Smiley

92.

Để sử dụng font chữ không bị lỗi khi chuyển máy, bạn nên?

a)

Chọn font mặc định

b)

Lưu PDF

c)

Embed font trong file (File > Options > Save > Embed fonts)

d)

Chọn font Unicode

93.

Để ẩn tạm thời con trỏ chuột khi trình chiếu, nhấn phím nào?

a)

Ctrl

b)

Ctrl + H

c)

Alt + H

d)

Ctrl + Shift

94.

Một slide có thể có nhiều hiệu ứng hoạt hình không?

a)

Không

b)

Có, dùng Add Animation

c)

Có, nhưng tối đa 2

d)

Chỉ nếu là hình ảnh

95.

Bạn có thể chọn nhiều đối tượng cùng lúc bằng cách?

a)

Ctrl + A

b)

Giữ Ctrl và nhấp từng đối tượng

c)

Shift + Click

d)

Alt + Click

96.

PowerPoint cho phép liên kết với dữ liệu từ phần mềm nào dưới đây?

a)

Notepad

b)

Excel

c)

Paint

d)

OneDrive

97.

Khi thu nhỏ hình ảnh trong slide mà không bị méo, bạn cần?

a)

Kéo tự do

b)

Xoay hình

c)

Giữ phím Shift trong khi kéo góc

d)

Dùng Format > Crop

98.

Tính năng “Align” giúp bạn làm gì?

a)

Căn chỉnh văn bản

b)

Căn chỉnh vị trí các đối tượng trên slide

c)

Chèn lề

d)

Tạo liên kết

99.

Bạn có thể dùng chức năng nào để ghi âm thuyết trình kèm thời gian?

a)

View > Record

b)

Slide Show > Record Slide Show

c)

Insert > Audio > Record

d)

Animations > Voiceover

100.

Tính năng “Merge Shapes” được dùng để?

a)

Nhóm nhiều hình

b)

Kết hợp, trừ, giao nhau các hình khối

c)

Di chuyển đồng loạt

d)

Đổi màu hình

101.

Trong PowerPoint, để sắp xếp các đối tượng theo lớp (trên/dưới), bạn dùng?

a)

Format > Bring Forward / Send Backward

b)

Slide Show > Arrange

c)

Insert > Layers

d)

View > Order

102.

Bạn có thể sử dụng thiết bị nào để điều khiển trình chiếu từ xa?

a)

Webcam

b)

Bàn phím

c)

Presenter hoặc Remote Control

d)

Chuột có dây

103.

Để căn giữa nội dung văn bản trong hộp văn bản, bạn dùng?

a)

Home > Justify

b)

Home > Center

c)

Format > Center Shape

d)

View > Center Align

104.

Phím tắt để bật/tắt chế độ lưới (gridlines) là?

a)

Ctrl + G

b)

Alt + F9

c)

Shift + G

d)

F7

105.

Khi chèn ảnh từ máy tính, ảnh sẽ?

a)

Tự động chèn vào slide đang chọn

b)

Mở tab mới

c)

Chèn vào tất cả slide

d)

Ẩn trong ghi chú

106.

Trong PowerPoint, nhóm “Drawing Tools” xuất hiện khi nào?

a)

Khi chọn một hình vẽ hoặc shape

b)

Khi đang trình chiếu

c)

Khi mở tệp mới

d)

Khi chọn font

107.

Tùy chọn “Loop Until Stopped” dùng để?

a)

Dừng phát video

b)

Tắt âm thanh

c)

Lặp lại âm thanh hoặc video cho đến khi dừng thủ công

d)

Chỉ phát một lần

108.

Khi chèn âm thanh, bạn có thể chọn tùy chọn nào để phát tự động?

a)

Play Manually

b)

Start Automatically

c)

Slide Show > Audio Auto

d)

Delay Play

109.

Trong PowerPoint, bạn có thể chia sẻ bản trình bày qua?

a)

USB

b)

Bluetooth

c)

OneDrive hoặc Email trực tiếp từ PowerPoint

d)

Dropbox

110.

Phím tắt nhanh để sao chép định dạng là?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + Shift + C / Ctrl + Shift + V

c)

Ctrl + Alt + D

d)

Ctrl + M