Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập HHHTQL c123
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Name
Class
Date
1.
1. Dữ liệu (Data) khác Thông tin (Information) ở điểm nào?
a)
Dữ liệu là thông tin đã qua xử lý
b)
Dữ liệu là sự kiện thô, còn thông tin là dữ liệu đã xử lý
c)
Cả hai đều giống nhau
d)
Thông tin không liên quan đến dữ liệu
2.
2. Ví dụ nào dưới đây thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi từ dữ liệu sang thông tin?
a)
Danh sách số lượng hàng bán ra trong ngày
b)
Báo cáo tổng doanh thu tháng từ dữ liệu bán hàng
c)
Danh sách sản phẩm trong kho
d)
Mã nhân viên
3.
3. Thành phần nào không thuộc Hệ thống Thông tin (IS)?
a)
Phần cứng
b)
Phần mềm
c)
Dữ liệu
d)
Đèn chiếu sáng
4.
4. Chức năng cơ bản của một Hệ thống Thông tin là gì?
a)
Nhập, xử lý và xuất dữ liệu
b)
Chỉ lưu trữ dữ liệu
c)
Quản lý phần cứng
d)
Giám sát người dùng
5.
5. Mục đích chính của Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS) là gì?
a)
Tự động hóa các giao dịch lặp lại
b)
Phân tích chiến lược dài hạn
c)
Dự đoán xu hướng thị trường
d)
Lưu trữ tài liệu nội bộ
6.
6. TPS cung cấp dữ liệu đầu vào cho hệ thống nào khác?
a)
MIS và DSS
b)
HCI và OS
c)
DFD và ERD
d)
Hardware và Software
7.
7. Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) khác Hệ thống Trợ giúp Quyết định (DSS) ở điểm nào?
a)
MIS tập trung báo cáo định kỳ, DSS hỗ trợ quyết định phức tạp
b)
MIS phân tích dữ liệu, DSS chỉ lưu trữ
c)
Cả hai giống nhau
d)
DSS chỉ dùng cho cấp thấp
8.
8. Tiêu chí nào sau đây không phải khi lựa chọn phần cứng cho hệ thống MIS?
a)
Tương thích
b)
Độ tin cậy
c)
Khả năng mở rộng
d)
Tốc độ mạng Wi-Fi
9.
9. Phương pháp thu thập thông tin nào hiệu quả nhất để hiểu công việc của nhân viên?
a)
Quan sát
b)
Phỏng vấn
c)
Bảng hỏi
d)
Phân tích tài liệu
10.
10. Mô hình ERD được dùng trong giai đoạn nào của phát triển hệ thống?
a)
Khảo sát
b)
Thiết kế cơ sở dữ liệu
c)
Triển khai phần mềm
d)
Chuyển đổi hệ thống
11.
11. Thành phần nào không thuộc mô hình ERD?
a)
Thực thể
b)
Thuộc tính
c)
Mối kết hợp
d)
Dữ liệu giao dịch
12.
12. Nguyên tắc nào sau đây thuộc thiết kế Tương tác Người-Máy (HCI)?
a)
Dễ học – dễ nhớ
b)
Tốc độ xử lý CPU
c)
Số lượng người dùng
d)
Bảo mật hệ thống
13.
13. Trong chuyển đổi hệ thống, hoạt động nào sau đây không được đề cập?
a)
Chuyển đổi phần cứng – phần mềm
b)
Huấn luyện người dùng
c)
Tăng lương nhân viên
d)
Chuyển đổi quy trình nghiệp vụ
14.
14. Phương pháp chuyển đổi trực tiếp có đặc điểm nào?
a)
Nhanh, ít tốn kém nhưng rủi ro cao
b)
An toàn, tốn kém
c)
Áp dụng thử tại một chi nhánh
d)
Theo từng giai đoạn
15.
15. Phương pháp chuyển đổi song song có ưu điểm gì?
a)
Tốn ít chi phí
b)
Nhanh chóng
c)
An toàn vì hệ thống cũ vẫn chạy song song
d)
Không cần huấn luyện
16.
16. “Bản số (Cardinality)” trong ERD thể hiện điều gì?
a)
Mối quan hệ giữa hai thực thể
b)
Số lượng thực thể tham gia vào mối kết hợp
c)
Loại thuộc tính của thực thể
d)
Cấu trúc dữ liệu
17.
17. “Thực thể (Entity)” là gì?
a)
Đối tượng của thế giới thực được mô tả trong CSDL
b)
Mối liên kết giữa các bảng
c)
Tập hợp dữ liệu không có cấu trúc
d)
Một tiến trình xử lý
18.
18. “Thuộc tính (Attribute)” là gì?
a)
Mối liên kết giữa các thực thể
b)
Đặc điểm của thực thể
c)
Tên bảng trong cơ sở dữ liệu
d)
Tên khoá chính
19.
19. Hệ chuyên gia (Expert System) có đặc điểm gì?
a)
Chỉ dùng cho kế toán
b)
Biểu diễn tri thức chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể
c)
Là phần cứng máy tính
d)
Là hệ điều hành
20.
20. Hệ thống hỗ trợ điều hành (ESS) được sử dụng bởi ai?
a)
Cấp nhân viên cơ sở
b)
Cấp lãnh đạo cao nhất
c)
Khách hàng
d)
Kỹ sư phần mềm
21.
21. “Chuyển đổi thăm dò (Pilot)” phù hợp nhất trong trường hợp nào?
a)
Doanh nghiệp chỉ có một chi nhánh
b)
Tổ chức có nhiều chi nhánh, thử nghiệm tại một số nơi
c)
Khi ngân sách thấp
d)
Khi muốn dừng hẳn hệ thống cũ
22.
22. “Chuyển đổi theo giai đoạn” nghĩa là gì?
a)
Chuyển toàn bộ cùng lúc
b)
Áp dụng từng phần hoặc từng bộ phận
c)
Thử nghiệm nội bộ
d)
Dừng hẳn hệ thống cũ
23.
23. Mục tiêu của Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) là gì?
a)
Quản lý thông tin định kỳ và cung cấp báo cáo cho nhà quản lý
b)
Thay thế hoàn toàn con người
c)
Lưu trữ thông tin cá nhân
d)
Quản lý phần cứng
24.
24. Thành phần nào thuộc phần cứng (Hardware)?
a)
CPU, RAM, màn hình
b)
Excel, Word
c)
DFD, ERD
d)
File dữ liệu
25.
25. Thành phần nào thuộc phần mềm (Software)?
a)
Bàn phím
b)
CPU
c)
Ổ cứng
d)
Hệ điều hành, ứng dụng
26.
26. Mục tiêu của Hệ thống Trợ giúp Quyết định (DSS) là gì?
a)
Lưu trữ dữ liệu
b)
Hỗ trợ ra quyết định phức tạp
c)
Tính toán thuế tự động
d)
Quản lý nhân sự
27.
27. Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) thể hiện điều gì?
a)
Cấu trúc bảng dữ liệu
b)
Luồng thông tin giữa các tiến trình trong hệ thống
c)
Cấu trúc phần cứng
d)
Giao diện người dùng
28.
28. Hệ điều hành (OS) có vai trò gì?
a)
Quản lý và điều khiển hoạt động của máy tính
b)
Quản lý nhân viên
c)
Lưu trữ báo cáo
d)
Thiết kế cơ sở dữ liệu
29.
29. Mục tiêu của Hệ thống Xử lý Giao dịch (TPS) là gì?
a)
Tự động hóa các công việc lặp lại
b)
Tăng tốc CPU
c)
Phân tích chiến lược dài hạn
d)
Giám sát bảo mật
30.
30. Trong thiết kế HCI, nguyên tắc “Phản hồi bảo vệ” nghĩa là gì?
a)
Hệ thống cần phản hồi nhanh và bảo vệ người dùng khỏi lỗi thường gặp
b)
Giao diện phải nhiều màu sắc
c)
Giao diện chỉ có một kiểu chữ
d)
Không cho người dùng thao tác
31.
31. Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) giúp doanh nghiệp như thế nào?
a)
Cải thiện hiệu quả và linh hoạt trong hoạt động
b)
Giảm năng suất làm việc
c)
Tăng độ phức tạp của dữ liệu
d)
Thay thế nhân viên quản lý
32.
32. MIS cung cấp thông tin cho cấp quản lý nào trong tổ chức?
a)
Cấp cơ sở, trung, và cao
b)
Chỉ cấp cao
c)
Chỉ cấp trung
d)
Chỉ cấp nhân viên
33.
33. Giai đoạn đầu tiên trong quy trình phát triển hệ thống thông tin là gì?
a)
Khảo sát hệ thống
b)
Thiết kế
c)
Cài đặt
d)
Bảo trì
34.
34. Trong giai đoạn khảo sát hệ thống, công cụ nào thường được sử dụng?
a)
DFD (Sơ đồ luồng dữ liệu)
b)
HTML
c)
Excel
d)
Flowchart
35.
35. Mục đích của giai đoạn phân tích hệ thống là gì?
a)
Xác định yêu cầu và vấn đề hiện tại của hệ thống
b)
Thiết kế giao diện người dùng
c)
Cài đặt phần mềm
d)
Lập trình module
36.
36. “Bảo mật hệ thống thông tin” nhằm mục tiêu gì?
a)
Bảo vệ dữ liệu và tài sản thông tin khỏi truy cập trái phép
b)
Giảm tốc độ xử lý dữ liệu
c)
Tăng dung lượng ổ cứng
d)
Tăng độ phức tạp giao diện
37.
37. Phương pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo mật hệ thống thông tin?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
Xác thực người dùng
c)
Đào tạo nhân viên
d)
Giảm quyền truy cập của quản trị viên chính
38.
38. Mã hóa dữ liệu có vai trò gì trong bảo mật thông tin?
a)
Biến đổi dữ liệu để chỉ người có quyền mới đọc được
b)
Tăng dung lượng file
c)
Làm hệ thống chạy nhanh hơn
d)
Xóa dữ liệu cũ
39.
39. Một thiết kế HCI tốt ảnh hưởng đến người dùng như thế nào?
a)
Tăng hiệu suất và giảm lỗi thao tác
b)
Làm giao diện phức tạp hơn
c)
Tăng độ khó sử dụng
d)
Giảm tốc độ làm việc
40.
40. Giao diện dòng lệnh (Command Line Interface) có ưu điểm gì?
a)
Tốc độ thao tác cao với người dùng chuyên nghiệp
b)
Thích hợp cho người mới
c)
Dễ học
d)
Có đồ họa đẹp
41.
41. Giao diện form thường được dùng trong trường hợp nào?
a)
Khi nhập dữ liệu có cấu trúc (ví dụ: biểu mẫu đăng ký)
b)
Khi chạy lệnh hệ thống
c)
Khi lập trình hệ điều hành
d)
Khi mô phỏng 3D
42.
42. Giao diện menu có ưu điểm gì?
a)
Dễ sử dụng, hướng dẫn từng bước
b)
Chỉ dùng cho lập trình viên
c)
Không hỗ trợ thao tác chuột
d)
Phức tạp và khó hiểu
43.
43. Giao diện ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Interface) có đặc điểm gì?
a)
Cho phép người dùng giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên
b)
Yêu cầu mã lệnh chính xác
c)
Chỉ hoạt động trên máy chủ
d)
Không có phản hồi
44.
44. Khi triển khai hệ thống MIS cho tổ chức có nhiều chi nhánh, phương pháp chuyển đổi nào phù hợp nhất?
a)
Chuyển đổi thăm dò (Pilot)
b)
Trực tiếp
c)
Song song
d)
Theo giai đoạn
45.
45. Lợi ích chính của chuyển đổi thăm dò là gì?
a)
Giảm rủi ro nhờ thử nghiệm trước khi triển khai toàn bộ
b)
Thực hiện nhanh nhất
c)
Không cần nhân sự kỹ thuật
d)
Tiết kiệm tuyệt đối chi phí
46.
46. “Cơ sở dữ liệu (CSDL)” được định nghĩa là gì?
a)
Tập hợp dữ liệu được tổ chức khoa học, dễ truy cập
b)
Mảng dữ liệu ngẫu nhiên
c)
File văn bản tạm thời
d)
Phần mềm hệ thống
47.
47. “Hệ thống trợ giúp quyết định (DSS)” có chức năng chính là gì?
a)
Hỗ trợ nhà quản lý ra các quyết định dựa trên dữ liệu
b)
Quản lý phần cứng
c)
Lưu trữ văn bản
d)
Chạy chương trình hệ thống
48.
48. “Tương tác người – máy (HCI)” nhằm mục đích gì?
a)
Giúp người dùng dễ sử dụng máy tính hơn
b)
Kiểm tra phần cứng
c)
Phát hiện virus
d)
Quản lý hệ thống mạng
49.
49. “Phần mềm (Software)” bao gồm những gì?
a)
Các chương trình, ứng dụng, hệ điều hành
b)
CPU và RAM
c)
Màn hình và chuột
d)
Cáp mạng
50.
50. “Thông tin (Information)” có đặc điểm nào sau đây?
a)
Là dữ liệu được tổ chức để có ý nghĩa và giá trị
b)
Là dữ liệu thô chưa xử lý
c)
Là phần cứng hệ thống
d)
Là chương trình điều khiển máy tính
51.
1. Dữ liệu là gì?
a)
Các sự kiện, con số thô
b)
Thông tin có ý nghĩa
c)
Báo cáo quản lý
d)
Quyết định
52.
2. Thông tin là gì?
a)
Dữ liệu chưa xử lý
b)
Dữ liệu được tổ chức, có ý nghĩa
c)
Tài liệu lưu trữ
d)
Hệ điều hành
53.
3. Đặc trưng nào KHÔNG thuộc thông tin có giá trị?
a)
Chính xác
b)
Kinh tế
c)
Ngẫu nhiên
d)
Đúng lúc
54.
4. “Garbage in, garbage out” thể hiện đặc trưng nào của thông tin?
a)
Chính xác
b)
Tin cậy
c)
Kinh tế
d)
Đơn giản
55.
5. Hệ thống thông tin gồm những thành phần nào?
a)
Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, quy trình
b)
Chỉ phần mềm
c)
Máy tính và mạng
d)
CSDL và người dùng
56.
6. MIS là viết tắt của?
a)
Management Information System
b)
Machine Intelligence System
c)
Management Integration Software
d)
Manual Information System
57.
7. Chức năng của MIS KHÔNG gồm?
a)
Thu thập thông tin
b)
Xử lý thông tin
c)
In ấn tài liệu
d)
Lưu trữ và truyền đạt thông tin
58.
8. Hệ thống TPS dùng để?
a)
Xử lý giao dịch thường xuyên
b)
Ra quyết định chiến lược
c)
Quản lý nhân sự
d)
Tự động hóa văn phòng
59.
9. Hệ thống DSS hỗ trợ gì?
a)
Giao dịch khách hàng
b)
Ra quyết định phức tạp
c)
Lưu trữ dữ liệu
d)
In báo cáo
60.
10. ESS được sử dụng cho ai?
a)
Nhân viên giao dịch
b)
Quản lý cấp trung
c)
Lãnh đạo cao cấp
d)
Lập trình viên
61.
11. Hệ chuyên gia (ES) bắt nguồn từ lĩnh vực nào?
a)
Toán học
b)
Trí tuệ nhân tạo (AI)
c)
Mạng máy tính
d)
Quản trị kinh doanh
62.
12. CPU là gì?
a)
Bộ nhớ tạm
b)
Bộ vi xử lý trung tâm
c)
Thiết bị lưu trữ
d)
Thiết bị mạng
63.
13. RAM dùng để?
a)
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
b)
Lưu trữ lâu dài
c)
Xử lý đồ họa
d)
Bảo mật hệ thống
64.
14. SSD nhanh hơn HDD vì?
a)
Dùng đĩa từ
b)
Không có bộ nhớ
c)
Không có bộ phận cơ học
d)
Rẻ hơn
65.
15. Hệ điều hành có chức năng gì?
a)
Quản lý phần cứng, phần mềm
b)
Soạn thảo văn bản
c)
Kết nối mạng
d)
Sao lưu dữ liệu
66.
16. Ví dụ của phần mềm ứng dụng là?
a)
Windows
b)
Excel
c)
Linux
d)
BIOS
67.
17. Phần mềm mã nguồn mở là gì?
a)
Không cho chỉnh sửa mã
b)
Mã nguồn công khai
c)
Chỉ dùng nội bộ
d)
Phải trả phí cao
68.
18. Một biện pháp bảo mật thông tin là?
a)
Tăng dung lượng RAM
b)
Mã hóa dữ liệu
c)
Giảm tốc độ mạng
d)
Tắt tường lửa
69.
19. Kênh truyền hữu tuyến gồm?
a)
Cáp quang
b)
WiFi
c)
Bluetooth
d)
Sóng radio
70.
20. LAN là loại mạng có phạm vi?
a)
Toàn cầu
b)
Trong một khu vực nhỏ
c)
Giữa các thành phố
d)
Quốc gia
71.
21. CSDL là gì?
a)
Bộ sưu tập dữ liệu ngẫu nhiên
b)
Tập hợp dữ liệu có cấu trúc
c)
Phần mềm bảo mật
d)
Bộ nhớ RAM
72.
22. Tin học hóa từng phần nghĩa là?
a)
Tự động hóa toàn bộ tổ chức
b)
Tin học hóa từng chức năng riêng biệt
c)
Xóa bỏ hệ thống cũ
d)
Chỉ dùng phần mềm mã nguồn mở
73.
23. Phương pháp luận phân tích IS hướng đến?
a)
Cảm tính
b)
Cấu trúc và mô hình hóa
c)
Trực giác
d)
Sao chép hệ thống khác
74.
24. BFD mô tả điều gì?
a)
Luồng dữ liệu
b)
Cấu trúc CSDL
c)
Chức năng nghiệp vụ và mối quan hệ
d)
Phần cứng máy tính
75.
25. DFD dùng để biểu diễn gì?
a)
Chức năng
b)
Luồng dữ liệu giữa các tiến trình
c)
Kênh truyền thông
d)
Cấu trúc phần mềm
76.
26. Trong DFD, đối tượng chỉ có output là gì?
a)
Source
b)
Sink
c)
Process
d)
Datastore
77.
27. Phương pháp khảo sát nào rẻ nhưng có thể lỗi thời?
a)
Quan sát
b)
Phỏng vấn
c)
Nghiên cứu tài liệu
d)
Phiếu điều tra
78.
28. Ưu điểm của phương pháp phỏng vấn là?
a)
Thu thập nhanh, rộng
b)
Hiểu sâu, linh hoạt
c)
Chi phí thấp
d)
Không cần người tham gia
79.
29. Phương pháp JAD có đặc trưng gì?
a)
Làm việc cá nhân
b)
Thảo luận chuyên đề có cấu trúc
c)
Quan sát hành vi
d)
Dựa trên bảng hỏi
80.
30. Mục đích của phân tích hệ thống là?
a)
Phát hiện thiếu sót, chuẩn bị thiết kế mới
b)
Xây dựng phần mềm ngay
c)
Quản lý tài chính
d)
Sao chép hệ thống khác
81.
31. “Ngữ nghĩa” trong mô hình hóa nghĩa là gì?
a)
Ký hiệu biểu diễn
b)
Nội dung thông tin cần diễn đạt
c)
Ngữ cảnh hệ thống
d)
Quy tắc xử lý
82.
32. “Ngữ cảnh” trong mô hình hóa thể hiện gì?
a)
Kiến thức hiểu biết chung giữa người phân tích và người dùng
b)
Hình thức trình bày
c)
Cấu trúc ký hiệu
d)
Kênh truyền dữ liệu
83.
33. Ưu điểm của phương pháp làm mẫu (Prototyping)?
a)
Giúp hiểu đúng yêu cầu người dùng
b)
Nhanh, rẻ
c)
Không cần chỉnh sửa
d)
Không cần khảo sát
84.
34. Nhược điểm của làm mẫu là?
a)
Dễ hiểu sai yêu cầu
b)
Khó thống nhất từ nhiều người dùng
c)
Không có phản hồi
d)
Quá đơn giản
85.
35. BFD được xây dựng qua mấy bước?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
86.
36. Mục tiêu của khảo sát hệ thống là gì?
a)
Tìm hiểu hiện trạng
b)
Thiết kế giao diện
c)
Mã hóa chương trình
d)
Quản lý nhân sự
87.
37. Yếu tố nào KHÔNG thuộc nội dung khảo sát môi trường tổ chức?
a)
Cơ cấu phòng ban
b)
Chính sách dài hạn
c)
Loại CPU sử dụng
d)
Tình hình tài chính
88.
38. Ưu điểm của quan sát thực tế là?
a)
Nhanh chóng
b)
Hiểu được tính chất công việc
c)
Không cần người tham gia
d)
Giá rẻ
89.
39. Độ tin cậy của thông tin phụ thuộc vào?
a)
Màu sắc báo cáo
b)
Nguồn và phương pháp thu thập
c)
Tốc độ xử lý
d)
Thời gian nhập liệu
90.
40. DSS khác MIS ở điểm nào?
a)
Dành cho cấp nhân viên
b)
Phân tích, mô phỏng, dự đoán
c)
Không lưu trữ dữ liệu
d)
Không hỗ trợ quyết định
91.
41. MIS phục vụ chủ yếu cho cấp nào?
a)
Tác nghiệp
b)
Quản lý trung gian
c)
Quản lý cấp cao
d)
Khách hàng
92.
42. TPS cung cấp dữ liệu cho hệ thống nào?
a)
ESS
b)
DSS
c)
MIS
d)
ES
93.
43. Trong MIS, “đầu ra” thường là gì?
a)
Báo cáo, thống kê
b)
Phiếu thu thập
c)
Hồ sơ đầu vào
d)
Dữ liệu thô
94.
44. Ưu điểm của bảng hỏi (phiếu điều tra) là gì?
a)
Giàu thông tin
b)
Chi phí thấp, khách quan
c)
Tốn thời gian
d)
Dễ tổ chức
95.
45. Điểm yếu của bảng hỏi là gì?
a)
Không hỏi sâu được
b)
Không cần người tham gia
c)
Tốn chi phí
d)
Cần máy móc phức tạp
96.
46. SWOT phân tích những yếu tố nào?
a)
Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats
b)
System, Workload, Object, Team
c)
Sản xuất, Quản lý, OAS, TPS
d)
Source, Workflow, Output, Task
97.
47. “Workload” trong đánh giá hệ thống nghĩa là gì?
a)
Hiệu quả công việc
b)
Tần suất và khối lượng công việc
c)
Lỗi phần mềm
d)
Dung lượng ổ đĩa
98.
48. Trong quy tắc vẽ DFD, dòng dữ liệu phải có gì?
a)
Hướng và nhãn rõ ràng
b)
Chỉ hướng
c)
Màu sắc
d)
Tên tiến trình
99.
49. Datastore trong DFD là gì?
a)
Kho lưu trữ dữ liệu
b)
Chức năng xử lý
c)
Nguồn dữ liệu
d)
Nơi xuất báo cáo
100.
50. Mục tiêu chính của MIS là gì?
a)
Hỗ trợ ra quyết định quản lý
b)
Giải trí
c)
Phân tích hình ảnh
d)
Soạn thảo văn bản
101.
51. Phần mềm bảo mật có chức năng chính?
a)
Diệt virus và bảo vệ dữ liệu
b)
Tăng tốc CPU
c)
Giảm RAM
d)
Tạo biểu đồ
102.
52. Hệ thống truyền thông gồm bao nhiêu phần chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
103.
53. Cáp quang thuộc loại kênh nào?
a)
Hữu tuyến
b)
Vô tuyến
c)
Không dây
d)
LAN
104.
54. Bluetooth thuộc loại kênh nào?
a)
Hữu tuyến
b)
Vô tuyến
c)
LAN
d)
WAN
105.
55. “Phân rã DFD” nghĩa là gì?
a)
Tách tiến trình tổng quát thành chi tiết hơn
b)
Nối các dòng dữ liệu
c)
Xóa bỏ xử lý thừa
d)
Thay đổi ký hiệu
106.
56. Người sử dụng IS thuộc nhóm nào của MIS?
a)
Tài nguyên dữ liệu
b)
Nguồn nhân lực
c)
Phần mềm
d)
Phần cứng
107.
57. Mô hình dữ liệu (Data Model) dùng để?
a)
Mô tả cấu trúc lưu trữ và quan hệ dữ liệu
b)
Mô tả luồng thông tin
c)
Quản lý nhân sự
d)
Thống kê tài chính
108.
58. Ưu điểm lớn nhất của mô hình hóa là gì?
a)
Giúp hiểu rõ bản chất và giảm hiểu lầm
b)
Tăng tốc CPU
c)
Tăng bảo mật
d)
Giảm chi phí phần cứng
109.
59. Trong khảo sát, phỏng vấn nhóm có ưu điểm gì?
a)
Tiết kiệm thời gian, tăng trao đổi
b)
Dễ lệch quan điểm
c)
Cần ít người
d)
Tốn chi phí cao
110.
60. Bước đầu tiên khi khảo sát hệ thống là gì?
a)
Xây dựng sơ đồ BFD
b)
Nghiên cứu tài liệu về hệ thống
c)
Lập DFD mức 0
d)
Viết báo cáo phân tích
111.
Tiện ích make giúp tiết kiệm thời gian bằng cách nào?
a)
Luôn biên dịch lại toàn bộ file
b)
Chỉ dịch lại file nguồn bị sửa đổi
c)
Tự động tìm lỗi cú pháp
d)
Kiểm tra phiên bản compiler
112.
Trong Makefile, “Những sự phụ thuộc” (dependencies) có vai trò gì?
a)
Chỉ ra tên file thực thi cuối cùng
b)
Chỉ ra file hoặc mục tiêu phụ thuộc
c)
Định nghĩa biến và hằng
d)
Xác định tùy chọn biên dịch
113.
Macro $(CC) trong Makefile thường dùng để làm gì?
a)
Liệt kê file phụ thuộc sửa đổi gần đây
b)
Xác định trình biên dịch sẽ dùng (vd: gcc)
c)
Chỉ ra tên mục tiêu hiện hành
d)
Đặt tên cho file kết quả biên dịch
114.
Lợi ích chính của hệ thống VCS là gì?
a)
Giảm chi phí phát triển
b)
Tăng tốc độ biên dịch
c)
Theo dõi thay đổi, phục hồi, hỗ trợ làm việc nhóm
d)
Đảm bảo bảo mật tuyệt đối
115.
Subversion (SVN) thuộc loại VCS nào?
a)
VCS tập trung (CVCS)
b)
VCS phân tán (DVCS)
c)
VCS cục bộ
d)
VCS đám mây
Reset
