wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Trắc nghiệm Học máy (phân loại)

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Trong mô hình học có giám sát, mục tiêu chính thường là gì?

a)

Tối ưu hóa chi phí

b)

Tính phương sai

c)

Dự đoán xác suất thuộc một nhóm

d)

Giảm số chiều dữ liệu

2.

Trong mô hình binary logistic, nếu xác suất dự đoán là 0,8, mô hình sẽ:

a)

Không phân loại

b)

Gán nhãn 0

c)

Gán nhãn 1

d)

Tính lại trung bình

3.

Sau khi huấn luyện mô hình, lệnh model.predict(X_test) thực hiện việc:

a)

Dự đoán phân loại

b)

Dự đoán xác suất

c)

Đánh giá dữ liệu

d)

Tạo báo cáo huấn luyện

4.

Mô hình hồi quy logistic là gì?

a)

Mô hình phân tích chuỗi thời gian

b)

Mô hình tuyến tính đa biến

c)

Mô hình phân loại nhị phân

d)

Mô hình hồi quy đa thức

5.

Trong học có giám sát, dữ liệu đầu ra thường là gì?

a)

Dữ liệu văn bản

b)

Giá trị nhãn được gán trước

c)

Tập dữ liệu không phân loại

d)

Giá trị bị thiếu

6.

Dữ liệu huấn luyện (training data) thường được dùng để:

a)

Tối ưu bộ nhớ

b)

Xác định tập kiểm tra

c)

Kiểm tra độ chính xác

d)

Huấn luyện mô hình

7.

Hai ví dụ của unsupervised learning là:

a)

Cây quyết định

b)

Phân cụm K-means

c)

Hồi quy tuyến tính

d)

Phân tích thành phần chính (PCA)

8.

Học tăng cường (reinforcement learning) liên quan đến: (chọn 2)

a)

Không sử dụng phản hồi

b)

Thưởng và phạt

c)

Ra quyết định tối ưu trong môi trường

d)

Giám sát chặt chẽ

9.

Học không giám sát (unsupervised learning) dùng để: (chọn 2)

a)

Tìm cụm (clustering) trong dữ liệu

b)

Phân loại email spam

c)

Phát hiện cấu trúc ẩn trong dữ liệu

d)

Huấn luyện mạng nơ-ron có nhãn

10.

Tại sao supervised learning thường đạt độ chính xác cao hơn unsupervised learning? (chọn 2)

a)

Do chỉ dùng trong bài toán phân lớp

b)

Vì có thêm thông tin đầu ra từ dữ liệu huấn luyện

c)

Do được huấn luyện bằng dữ liệu không bị nhiễu

d)

Vì luôn dùng nhiều dữ liệu hơn

11.

Ví dụ nào sau đây phù hợp nhất với supervised learning? (chọn 2)

a)

Phân loại email là spam hoặc không spam

b)

Dự đoán điểm thi dựa vào số giờ học

c)

Tìm nhóm khách hàng tiềm năng

d)

Xác định chủ đề văn bản

12.

Clustering là gì trong học máy?

a)

Phân nhóm các đối tượng dựa trên độ tương đồng

b)

Phương pháp dẫn nhãn dữ liệu

13.

Reinforcement learning được dùng nhiều trong các ứng dụng nào? (chọn 2)

a)

Chơi cờ, game tự động

b)

Điều khiển robot tự động

c)

Dự đoán thời tiết

d)

Phân cụm dữ liệu

14.

Semi-supervised learning là gì?

a)

Chỉ dùng dữ liệu có nhãn

b)

Kết hợp cả dữ liệu có nhãn và không nhãn trong huấn luyện

c)

Dùng trong bài toán hồi quy

d)

Học tăng cường nhưng không có phản hồi

15.

Khi nào nên dùng unsupervised learning? (chọn 2)

a)

Khi cần dự đoán đầu ra cụ thể

b)

Khi không có nhãn cho dữ liệu

c)

Khi dữ liệu có thể chia nhóm tự nhiên

d)

Khi cần gán nhãn tự động

16.

Supervised learning hiệu quả nhất khi nào? (chọn 2)

a)

Khi không cần phân loại

b)

Khi có tập dữ liệu huấn luyện lớn và đủ nhãn

c)

Khi dữ liệu hỗn hợp giữa số và văn bản

d)

Khi không có thông tin đầu ra

17.

Trong bài toán dự đoán khách hàng rời bỏ dịch vụ, phương pháp nào sau đây phù hợp? (chọn 2)

a)

Random Forest

b)

Logistic Regression

c)

Principal Component Analysis

d)

Reinforcement learning

18.

Bạn có dữ liệu hành vi truy cập website, không có nhãn. Mục tiêu là chia nhóm hành vi, bạn chọn: (chọn 2)

a)

SVM

b)

Hồi quy logistic

c)

Unsupervised learning

d)

K-means

19.

Bạn muốn lập mô hình dự báo lượng tiêu thụ sản phẩm theo thời gian. Bạn nên sử dụng: (chọn 2)

a)

Classification

b)

Linear regression

c)

Time series forecasting

d)

Reinforcement learning

20.

Trong việc xây dựng hệ thống đề xuất (recommendation system), bạn có thể sử dụng: (chọn 2)

a)

Content-based Filtering

b)

Clustering

c)

Collaborative Filtering

d)

Hồi quy tuyến tính

21.

Để phân nhóm ảnh khuôn mặt theo nét tương đồng, bạn nên dùng: (chọn 2)

a)

Clustering

b)

Hồi quy logistic

c)

PCA

d)

Supervised learning

22.

Với bài toán nhận diện chữ số viết tay (0–9), mô hình nào sau đây phù hợp? (chọn 2)

a)

K-means

b)

Neural Network

c)

KNN

d)

Logistic Regression

23.

Bạn có dữ liệu ảnh mèo và chó đã được dán nhãn, muốn mô hình phân biệt hai loài này. Phương pháp nào phù hợp? (chọn 2)

a)

SVM

b)

A.  Clustering

c)

Classification

d)

A.  Unsupervised learning

24.

Nếu bạn muốn huấn luyện mô hình chơi game tự động, nên dùng phương pháp nào?

a)

Supervised learning

b)

Unsupervised learning

c)

Clustering

d)

Reinforcement learning

25.

Mục tiêu chính của học máy là gì?

a)

Tạo đồ hoạ đẹp

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ

c)

Mô tả dữ liệu

d)

Tự động hoá các nhiệm vụ dựa trên dữ liệu

26.

Supervised learning hoạt động như thế nào?

a)

Học từ tập dữ liệu có đầu ra được xác định trước

b)

Huấn luyện mô hình với dữ liệu không có nhãn

c)

Dựa vào phản hồi từ người dùng

d)

Tự tạo ra đầu ra giả định

27.

Điểm khác biệt của reinforcement learning là:

a)

Không học từ dữ liệu

b)

Chỉ dùng trong bài toán hồi quy

c)

Không sử dụng bất kỳ nhãn nào

d)

Học thông qua phần thưởng và hình phạt từ môi trường

28.

Bạn muốn xây dựng mô hình phân loại thư rác, nên dùng phương pháp nào? (chọn 2)

a)

Linear regression

b)

Decision Tree

c)

K-means clustering

d)

Naive Bayes

29.

Nếu bạn có tập dữ liệu người dùng có thông tin giới tính, độ tuổi và số lượt truy cập web, phương pháp nào phù hợp để phân loại nhóm mua hàng? (chọn 2)

a)

Classification

b)

Supervised learning

c)

Random sampling

d)

Clustering

30.

Unsupervised learning phù hợp với bài toán nào sau đây? (chọn 2)

a)

Phân tích cấu trúc dữ liệu chưa nhãn

b)

Dự đoán giá nhà

c)

Phân loại thư rác

d)

Phân cụm khách hàng theo hành vi mua sắm

31.

Định nghĩa cơ bản của Machine Learning là gì?

a)

Một lĩnh vực y học

b)

Một hệ thống có thể học từ dữ liệu và cải thiện theo thời gian

c)

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu

d)

Một cách để viết phần mềm thông thường

32.

Trong bài toán phân nhóm khách hàng tiềm năng từ dữ liệu chưa có nhãn, bạn nên dùng: (chọn 2)

a)

Logistic Regression

b)

K-means

c)

Clustering (phân cụm)

d)

Classification

33.

Supervised learning khác với unsupervised learning ở điểm nào?

a)

Không có đầu vào

b)

Không yêu cầu đầu ra

c)

Không cần mô hình

d)

Có sử dụng dữ liệu có nhãn

34.

Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, yếu tố nào giúp nâng cao độ tin cậy của phân tích chẩn đoán?

a)

Giảm quy mô dữ liệu phân tích

b)

Kết hợp dữ liệu chất lượng và chuyên môn

c)

Tập trung vào mô tả bề mặt

d)

Sử dụng độc lập không cần chuyên gia

35.

Phân tích chẩn đoán khác biệt cơ bản với phân tích mô tả ở điểm nào?

a)

Tập trung vào trả lời câu hỏi "tại sao?" thay vì câu hỏi "cái gì?"

b)

Sử dụng công cụ trực quan phức tạp hơn

c)

Chỉ áp dụng cho lĩnh vực tài chính

d)

Yêu cầu dữ liệu lớn hơn

36.

Nhận định nào đúng về phân tích chẩn đoán trong kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Giải thích nguyên nhân sự kiện đã xảy ra

b)

Tự động đề xuất kế hoạch hành động

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò quản lý

d)

Xác định mối quan hệ nhân-quả tiềm ẩn

37.

Hạn chế của phân tích chẩn đoán trong kinh doanh bao gồm? (Chọn 2)

a)

Yêu cầu phần mềm đắt tiền

b)

Kết quả luôn chính xác tuyệt đối

c)

Không trực tiếp đưa ra giải pháp

d)

Chỉ dừng ở mức giải thích nguyên nhân

38.

Lợi ích doanh nghiệp nhận được từ phân tích chẩn đoán? (Chọn 2)

a)

Ngăn chặn sai lầm tương tự trong tương lai

b)

Tự động hóa toàn bộ quy trình vận hành

c)

Thay thế phân tích dự báo

d)

Tạo nền tảng cho các chiến lược mới

39.

Tình huống nào phù hợp áp dụng phân tích chẩn đoán trong kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Dự báo doanh thu năm sau

b)

Phân tích nhân khẩu học người dùng

c)

Tìm hiểu lý do khách hàng hủy đơn hàng loạt

d)

Lý giải nguyên nhân lợi nhuận sụt giảm đột ngột

40.

Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng phân tích chẩn đoán trong kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Tốc độ xử lý máy tính

b)

Sự tham gia của chuyên gia ngành

c)

Quy mô và chất lượng dữ liệu đầu vào

d)

Mẫu sắc báo cáo trực quan

41.

Vai trò của chuyên gia trong phân tích chẩn đoán? (Chọn 2)

a)

Nâng cao độ tin cậy của kết luận

b)

Diễn giải kết quả thành hành động phù hợp

c)

Thiết kế giao diện báo cáo

d)

Thu thập dữ liệu thô cùng

42.

Kết quả đầu ra của phân tích chẩn đoán trong kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Danh sách giải pháp ưu tiên

b)

Giả thuyết về nguyên nhân gốc rễ

c)

Xác định mối quan hệ giữa biến số

d)

Báo cáo mô tả dữ liệu cơ bản

43.

Phân tích chẩn đoán cho thấy doanh thu của một doanh nghiệp giảm mạnh ở khu vực miền Trung. Dữ liệu nào sau đây ít liên quan nhất tới sự sụt giảm đó?

a)

Báo cáo về số lượng khách hàng mua hàng

b)

Tỷ lệ click quảng cáo theo vùng

c)

Lương nhân viên bộ phận kế toán

d)

Chính sách thuế mới của chính phủ

44.

Công ty FMCG phát hiện lượng tồn kho tăng đột biến. Phương pháp nào để phát hiện bất thường ban đầu?

a)

Thống kê mức độ hài lòng khách hàng

b)

So sánh tồn kho tháng hiện tại với trung bình 6 tháng

c)

Phân tích hỏi quy doanh số theo giá bán

d)

Đánh giá hiệu quả quảng cáo TikTok

45.

Tại sao doanh nghiệp cần "xác định rõ câu hỏi" trước khi phân tích chẩn đoán?

a)

Tránh phân tích lan man, không trọng tâm

b)

Để giảm chi phí thu thập dữ liệu

c)

Đáp ứng yêu cầu của đối tác

d)

Tự động hóa toàn bộ quy trình

46.

Một doanh nghiệp phát hiện chi phí logistics tăng 40% tháng 6. Doanh nghiệp có nên thu thập dữ liệu nào để phân tích tìm ra nguyên nhân? (Chọn 2)

a)

Bảng lương nhân viên marketing

b)

Báo cáo số chuyến hàng bị hoàn trả

c)

Tỷ giá USD/VND trong tháng

d)

Biên lai nhiên liệu của đơn vị vận chuyển

47.

Khi áp dụng kỹ thuật phân tích 5 Whys cho sự cố khách hàng phàn nàn tăng thì cần lưu ý gì? (Chọn 2)

a)

Kết hợp dữ liệu định lượng để kiểm chứng

b)

Dừng lại ở nguyên nhân tiềm ẩn đầu tiên được

c)

Bỏ qua yếu tố con người

d)

Tìm hiểu kỹ các nguyên nhân xảy ra

48.

Phân tích chẩn đoán trong kinh doanh thành công khi nào? (Chọn 2)

a)

Giải pháp đề xuất khả thi và đo lường được

b)

Xác định được quan hệ nhân quả có ý nghĩa

c)

Sử dụng công nghệ AI

d)

Tạo báo cáo trực quan hoành tráng

49.

Công cụ nào phù hợp phân tích chẩn đoán trong kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Phần mềm dự báo doanh thu 5 năm

b)

Bảng tính Excel thống kê mô tả cơ bản

c)

Google Analytics để theo dõi lưu lượng của website

d)

Mô hình Random Forest tìm yếu tố ảnh hưởng đơn hủy

50.

Lỗi thường gặp khi thu thập dữ liệu kinh doanh cho phân tích chẩn đoán? (Chọn 2)

a)

Sử dụng nguồn dữ liệu không minh bạch

b)

Xác định rõ câu hỏi phân tích trước khi thu thập

c)

Thu thập mọi dữ liệu có sẵn không chọn lọc

d)

Chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ

51.

Trong kinh doanh, tình huống nào cần phân tích chẩn đoán? (Chọn 2)

a)

80% đơn hàng bị khiếu nại về chất lượng

b)

Doanh thu tăng 10% đúng kế hoạch

c)

Tỷ lệ khách hàng cũ quay lại giảm 50% đột ngột

d)

Chi phí nguyên liệu tăng theo thị trường

52.

Sau khi phân tích dữ liệu và tìm ra "nguyên nhân gốc do lỗi hệ thống kho", doanh nghiệp nên làm gì? (Chọn 2)

a)

Lập báo cáo trình bày chi tiết cho ban lãnh đạo

b)

Đánh giá hiệu quả giải pháp sau 1 tháng

c)

Tiếp tục thu thập thêm dữ liệu nhân sự

d)

Triển khai ngay giải pháp nâng cấp phần mềm kho

53.

Yếu tố nào đảm bảo thành công khi phân tích chẩn đoán với dữ liệu kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Phân tích không cần chuyên môn ngành

b)

Ánh xạ rõ ràng giữa phân tích và mục tiêu kinh doanh

c)

Kết hợp đa nguồn dữ liệu tin cậy

d)

Sử dụng thuật toán phức tạp nhất

54.

Phát hiện doanh thu quý 3 giảm 25% so với cùng kỳ, doanh nghiệp nên thu thập dữ liệu nào sau cùng?

a)

Báo cáo tiếp thị từ các kênh

b)

Logs hệ thống website trong quý 3

c)

Dữ liệu kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát)

d)

Phản hồi khảo sát khách hàng

55.

Tại sao kết luận từ phân tích chẩn đoán không tuyệt đối chính xác?

a)

Vì không sử dụng dữ liệu lịch sử

b)

Vì kết quả dựa trên xác suất thống kê

c)

Vì dựa hoàn toàn vào trực giác

d)

Vì tập trung vào dự báo tương lai

56.

Kết quả phân tích dữ liệu kinh doanh bởi phương pháp 5 Whys cho thấy: "Thiếu shipper do mùa nghỉ lễ". Giải pháp khả thi nhất cho doanh nghiệp nên áp dụng là:

a)

Đào tạo shipper hiện tại nâng cao tay nghề

b)

Tăng giá sản phẩm để giảm nhu cầu

c)

Giảm quảng cáo trong mua nghỉ

d)

Ký hợp đồng dự phòng với đối tác vận chuyển

57.

Tại sao kết luận từ phân tích chẩn đoán không tuyệt đối chính xác?

a)

Vì không sử dụng dữ liệu lịch sử

b)

Vì kết quả dựa trên xác suất thống kê

c)

Vì tập trung vào dự báo tương lai

d)

Vì dựa hoàn toàn vào trực giác

58.

Mục tiêu chính của phân tích dự đoán trong kinh doanh là gì?

a)

Tự động hóa quy trình bán hàng

b)

Tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo

c)

Dự báo xu hướng thị trường tương lai

d)

Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự cố kinh doanh

59.

Một công ty thương mại điện tử thấy tỷ lệ huỷ đơn tăng đột biến. Bước đầu tiên hợp lý nhất trong phân tích chẩn đoán là gì?

a)

Áp dụng mô hình cây quyết định

b)

Xác định thời điểm và mức độ bất thường

c)

Triển khai giải pháp tăng nhân sự

d)

Thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp vận chuyển

60.

Sau khi doanh nghiệp xác định 'đơn huỷ tăng do giao hàng chậm', bước tiếp theo doanh nghiệp cần làm là gì?

a)

Phân tích tương quan đơn huỷ và kho hàng

b)

Thu thập dữ liệu thời gian giao hàng

c)

Tăng hợp tác với đơn vị vận chuyển

d)

Kết luận ngay nguyên nhân

61.

Lợi ích nào không thuộc về phân tích chẩn đoán?

a)

Tự động đề xuất giải pháp khắc phục

b)

Giúp tránh lặp lại sai lầm

c)

Phát hiện cơ hội kinh doanh mới từ nguyên nhân gốc

d)

Cung cấp hiểu biết chi tiết về vấn đề

62.

Cửa hàng thời trang online muốn phân tích nguyên nhân doanh thu tháng 12 sụt giảm. Kỹ thuật phù hợp nhất trong phân tích dữ liệu kinh doanh để tìm ra nguyên nhân là gì?

a)

Phân nhóm khách hàng

b)

Dự báo nhu cầu theo mùa

c)

Phân tích chuỗi thời gian + 5 Whys

d)

Hồi quy tuyến tính đa biến

63.

Câu hỏi trọng tâm mà phân tích chẩn đoán giải quyết là gì?

a)

Tại sao doanh thu lại giảm?

b)

Khách hàng tiềm năng ở đâu?

c)

Làm thế nào để tăng doanh thu?

d)

Ngân sách tiếp thị nên phân bổ thế nào?

64.

Lợi ích quan trọng của mô hình phân tích dự báo trong kinh doanh là gì?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Tự động hóa sản xuất

c)

Thiết kế bao bì sản phẩm

d)

Ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu

65.

Kỹ thuật nào dùng để phân nhóm khách hàng có đặc điểm tương đồng nhau?

a)

ARIMA

b)

Cây quyết định

c)

Phân cụm

d)

Hồi quy tuyến tính

66.

Đâu là những thành phần cơ bản trong phân tích dự báo? (Chọn 2)

a)

Thiết kế đồ hoạ

b)

Thuật toán học máy

c)

Dữ liệu lịch sử

d)

Ý kiến chuyên gia ngẫu nhiên

67.

Những ứng dụng nào của phân tích dự báo được đề cập đến? (Chọn 2)

a)

Lập báo cáo tài chính

b)

Thiết kế logo công ty

c)

Hoạch định nhân sự

d)

Dự báo doanh thu giảm

68.

Những mô hình kỹ thuật nào được ứng dụng để phân loại dữ liệu kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Làm mịn số mũ

b)

Hồi quy logistic

c)

ARIMA

d)

Rừng ngẫu nhiên

69.

Tại sao phân tích dự báo trong kinh doanh lại quan trọng? (Chọn 2)

a)

Giúp đưa ra quyết định kinh doanh một cách chủ động

b)

Thay thế hoàn toàn con người

c)

Giảm nhu cầu thu thập dữ liệu

d)

Cá nhân hoá trải nghiệm khách hàng

70.

Đâu là những đặc điểm của mô hình chuỗi thời gian? (Chọn 2)

a)

Phân tích mẫu dữ liệu lịch sử

b)

Nhóm đối tượng có đặc điểm giống nhau

c)

Dựa trên dữ liệu kinh doanh phụ thuộc thời gian

d)

Dùng để phân loại nhị phân

71.

Những công cụ nào thuộc mô hình hồi quy? (Chọn 2)

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

SVM

c)

K-means

d)

Hồi quy đa thức

72.

Những lợi ích của việc ứng dụng mô hình phân tích dự báo khách hàng? (Chọn 2)

a)

Cung cấp trải nghiệm cá nhân hoá cho khách hàng

b)

Thiết kế bao bì mới

c)

Phân đoạn đối tượng khách hàng chính xác

d)

Giảm giá thành sản phẩm

73.

Sau khi xây dựng mô hình dự báo, bước tiếp theo là gì?

a)

Thay đổi mục tiêu phân tích

b)

Tự động hoá toàn bộ quy trình

c)

Thu thập thêm dữ liệu mới

d)

Xác thực và triển khai kết quả

74.

Doanh nghiệp bán lẻ muốn tối ưu chiến dịch khuyến mãi dịp Tết. Họ nên sử dụng mô hình phân tích dự báo nào?

a)

Dự báo nhu cầu sản phẩm theo mùa

b)

Đánh giá rủi ro tín dụng

c)

Phát hiện gian lận giao dịch

d)

Quản lý năng suất lao động

75.

Phân tích tập dữ liệu kinh doanh bởi mô hình hồi quy cho thấy: Hệ số của "Chi phí quảng cáo" = 8.5. Kết luận nào sau đây là phù hợp?

a)

Mô hình không có ý nghĩa thống kê

b)

Cứ tăng 1 triệu đồng quảng cáo, doanh thu tăng 8.5 triệu

c)

Quảng cáo không ảnh hưởng đến doanh thu

d)

Doanh thu và quảng cáo có tương quan nghịch

76.

Doanh nghiệp cần dự báo doanh thu theo ngân sách quảng cáo. Họ nên sử dụng những thư viện nào của Python để thực hiện phân tích dự báo? (Chọn 2)

a)

Pandas (tiền xử lý dữ liệu)

b)

Scikit-learn (xây dựng mô hình)

c)

TensorFlow (học sâu)

d)

Keras (mạng nơ-ron)

77.

Những lỗi nào thường gặp khi tiền xử lý dữ liệu kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Sử dụng phương pháp xác thực chéo (cross-validation)

b)

Không chuẩn hoá dữ liệu số

c)

Loại bỏ nhầm giá trị

d)

Xác định rõ biến phụ thuộc/độc lập

78.

Doanh nghiệp bán lẻ muốn tối ưu tồn kho, họ nên chọn những mô hình phân tích dự báo nào? (Chọn 2)

a)

Phân tích tương tác mạng xã hội

b)

Phát hiện gian lận giao dịch

c)

Phân cụm hành vi khách hàng

d)

Dự báo nhu cầu theo mùa

79.

Khi áp dụng K-means, ta có 3 nhóm khách hàng với mức chi tiêu khác nhau. Doanh nghiệp nên dựa trên phân tích này để đưa ra chiến lược phù hợp cho từng nhóm.

a)

Tăng lương nhân viên bán hàng

b)

Phát triển sản phẩm cao cấp kèm dịch vụ đặc biệt cho nhóm 2

c)

Đầu tư mở rộng nhà máy sản xuất

d)

Thiết kế gói ưu đãi giá rẻ cho nhóm 1

80.

Trong phân tích dữ liệu kinh doanh, những công cụ nào thường được sử dụng để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian? (Chọn 2)

a)

DecisionTreeClassifier

b)

Kmeans

c)

ARIMA

d)

Seasonal_decompose

81.

Những bước nào cần thực hiện khi triển khai mô hình dự báo trong doanh nghiệp? (Chọn 2)

a)

Ngừng cập nhật dữ liệu

b)

Xây dựng bảng điều khiển

c)

Huấn luyện lại mô hình hàng ngày

d)

Đóng gói thành ứng dụng giao diện (API)

82.

Khi đánh giá mô hình dự báo khách hàng có khả năng rời bỏ trong chiến dịch "Giữ chân khách hàng" của một doanh nghiệp, những chỉ số nào sẽ giúp đo lường hiệu quả chiến dịch đó? (Chọn 2)

a)

Thời gian huấn luyện mô hình

b)

Recall (Khả năng phát hiện đúng khách hàng sẽ rời bỏ)

c)

Biểu đồ nhiệt tương quan

d)

Accuracy (Tỷ lệ dự đoán đúng trên tổng thể các dự đoán)

83.

Những yếu tố nào có thể cải thiện mô hình hồi quy trong phân tích dữ liệu kinh doanh? (Chọn 2)

a)

Tăng số lượng điểm ngoại lai

b)

Thêm biến độc lập có tương quan

c)

Giảm kích thước tập huấn luyện

d)

Chuẩn hoá dữ liệu

84.

Mô hình nào dùng để dự báo biến liên tục?

a)

Mô hình phân cụm

b)

Mô hình chuỗi thời gian

c)

Mô hình hồi quy

d)

Mô hình phân loại

85.

Ví dụ nào minh hoạ ứng dụng phân tích dự báo trong kinh doanh?

a)

Phân tích nguyên nhân giảm doanh thu

b)

Dự báo nhu cầu tuyển dụng trong 1 năm

c)

Đánh giá mức độ hài lòng khách hàng

d)

Thống kê doanh thu quý trước

86.

Để phát hiện dữ liệu thiếu "giá trị chi tiêu" của khách hàng trong phân tích dự báo, thì hành động nào sau đây là phù hợp?

a)

Loại bỏ toàn bộ bản ghi thiếu

b)

Sử dụng trực tiếp để huấn luyện mô hình

c)

Ngừng phân tích

d)

Tiền xử lý bằng cách điền giá trị trung bình

87.

Trong phân tích dự báo chủ yếu sử dụng loại dữ liệu kinh doanh nào?

a)

Dữ liệu lịch sử

b)

Dữ liệu hình ảnh

c)

Dữ liệu văn bản

d)

Dữ liệu âm thanh

88.

Câu 25. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp phân tích dự báo để phân tích dữ liệu kinh doanh nhằm dự báo nhu cầu sản phẩm theo mùa. Bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định rõ mục tiêu dự báo

b)

Triển khai thuật toán K-means

c)

Áp dụng mô hình ARIMA

d)

Thu thập dữ liệu thời tiết 5 năm

89.

Câu 26. Doanh nghiệp có kết quả của mô hình dự báo doanh thu với MAPE = 12%. Kết luận nào sau đây phù hợp với kết quả đó?

a)

Độ chính xác ở mức chấp nhận được

b)

Mô hình không sử dụng được

c)

Cần tăng thêm dữ liệu quảng cáo

d)

Phải chuyển sang mô hình phân cụm

90.

Câu 27. Mục tiêu chính của phân tích dự báo trong kinh doanh là gì?

a)

Đưa ra dự đoán kết quả tương lai

b)

Tối ưu giao diện người dùng

c)

Phân tích nguyên nhân sự cố

d)

Mô tả dữ liệu quá khứ

91.

Câu 1: Hàm mất mát (loss function) giúp:

a)

Tạo ra dữ liệu mới

b)

Tính trung bình

c)

Xác định độ lỗi của mô hình

d)

Lưu mô hình

92.

Câu 2: Dropout là kỹ thuật gì?

a)

Làm giảm quá khớp (overfitting)

b)

Bỏ qua toàn bộ mô hình

c)

Xóa dữ liệu nhãn

d)

Tăng tốc độ học

93.

Câu 3: Convolutional Neural Network (CNN) thường dùng cho: (chọn 2)

a)

Nhận dạng ảnh

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên thuần văn bản

c)

Phân loại tín hiệu hình ảnh y tế

d)

Tối ưu hóa truy vấn SQL

e)

Mô phỏng động lực chất lỏng

94.

Câu 4: ReLU có đặc điểm gì? (chọn 2)

a)

Trả về 0 nếu đầu vào âm

b)

Giữ nguyên đầu vào nếu dương

c)

Có dải giá trị -∞ đến ∞

d)

Là hàm tuyến tính

95.

Câu 5: Trong học sâu, "batch size" là gì?

a)

Tổng số lần lặp

b)

Số mẫu được xử lý cùng lúc trong một bước cập nhật

c)

Số lượng đầu vào mô hình

d)

Số lượng lớp của mạng

96.

Câu 6: Mạng RNN thường dùng trong: (chọn 2)

a)

Dự đoán nhãn văn bản

b)

Phân cụm

c)

Xử lý ảnh

d)

Dữ liệu chuỗi thời gian

97.

Câu 7: Hàm Softmax dùng để:

a)

Chuẩn hóa đầu ra thành xác suất

b)

Tính loss function

c)

Phân cụm dữ liệu

d)

Huấn luyện mô hình không nhãn

98.

Câu 8: Mô hình nào sau đây là mạng học sâu? (chọn 2)

a)

RNN

b)

Naive Bayes

c)

K-means

d)

CNN

99.

Câu 9: LSTM là biến thể của:

a)

Mạng CNN

b)

Random Forest

c)

Mạng RNN

d)

Mạng đơn lớp

100.

Câu 10: Overfitting xảy ra khi: (chọn 2)

a)

Mô hình học quá kỹ dữ liệu huấn luyện

b)

Số lượng lớp quá nhiều

c)

Dữ liệu bị lỗi

d)

Mô hình không học gì

101.

Câu 11: Để đánh giá mức độ ủng hộ hay phản đối trong văn bản, cần:

a)

Xây dựng bảng mã hóa gồm các cụm từ đặc trưng cho từng quan điểm

b)

So sánh độ dài bình luận

c)

Chuyển văn bản sang số

d)

Dùng mô hình hồi quy logistic

102.

Câu 12: Hành động nào sau đây là đúng khi bạn muốn mã hóa thủ công bình luận?

a)

Gán ngẫu nhiên mã

b)

Đọc từng văn bản và gán mã như "Ủng hộ", "Phản đối"

c)

Lấy trung bình các ký tự

d)

Tạo các chỉ số thống kê

103.

Câu 13: Ưu điểm của mã hóa tự động bằng Python là: (chọn 2)

a)

Dễ bị nhiễu

b)

Gán nhãn theo cảm xúc chính xác hơn

c)

Tiết kiệm thời gian xử lý văn bản

d)

Không cần kiểm chứng kết quả

104.

Câu 14: Với một hệ thống mã hóa quan điểm, bạn nên làm gì để đảm bảo độ chính xác?

a)

Dùng mã hóa thủ công hoàn toàn

b)

Loại bỏ tất cả các dữ liệu trùng lặp

c)

Thiết kế danh mục từ khóa phong phú, đa dạng ngữ nghĩa

d)

Chỉ dùng 1 từ khóa cho mỗi loại mã

105.

Câu 15: Nếu muốn tìm chủ đề chính lặp lại trong các bình luận, phương pháp phù hợp là:

a)

Phân tích theo khung diễn ngôn

b)

Phân tích theo chủ đề (thematic analysis)

c)

Gán mã theo cảm xúc

d)

Phân tích nhân quả

106.

Câu 16: Bình luận "Tôi thấy tốt, nhưng cần thêm minh bạch" sẽ được gán cảm xúc nào?

a)

Trung lập

b)

Tích cực

c)

Không xác định

d)

Tiêu cực

107.

Câu 17: Khi mã hóa bình luận "Tôi đồng ý với một số điểm, nhưng còn lo ngại", mã nào có thể phù hợp? (chọn 2)

a)

N: Trung lập

b)

D2: Phản đối

c)

A2: Đồng ý

d)

A1: Rất đồng ý

108.

Câu 18: Trong Python, bạn muốn gán mã quan điểm, bước nào là thiết yếu?

a)

Loại bỏ từ dừng

b)

Vẽ biểu đồ

c)

Tạo từ điển từ khóa theo từng mã

d)

Gán thủ công tất cả văn bản

109.

Câu 19: Trong ứng dụng thực tế, phân tích nội dung phi cấu trúc giúp doanh nghiệp: (chọn 2)

a)

Hiểu thái độ khách hàng qua phản hồi

b)

Dự đoán tồn kho

c)

Đo lường chính xác tần suất từ

d)

Xác định nhu cầu thị trường từ ý kiến khách hàng

110.

Câu 20: Vì sao cần tách từ trước khi phân tích tiếng Việt?

a)

Vì Python yêu cầu

b)

Vì văn bản có thể dài

c)

Để giảm kích thước văn bản

d)

Vì tiếng Việt có từ ghép và không có dấu cách cố định giữa các cụm từ