wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm ANMT

Total questions: 115

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết Mỗi host trên đường mạng TCP/IP phải được cấu hình cái gì nhằm để giao tiếp với các host khác

a)

Default gateway

b)

DHCP

c)

Preferred DNS server

d)

Preferred WINS server

2.

Chiều dài tối thiểu của mật khẩu cần phải là

a)

1 đến 3 ký tự

b)

8 ký tự

c)

3 đến 5 ký tự

d)

12 đến 15 ký tự

3.

Mô hình TCP/IP có mấy lớp

a)

4 Lớp

b)

7 Lớp

c)

5 Lớp

d)

6 Lớp

4.

Địa chỉ IPv4 tổng cộng có bao nhiêu bit

a)

30 bit

b)

31 bit

c)

32 bit

d)

33 bit

5.

Địa chỉ IPv6 tổng cộng có bao nhiêu bit

a)

64 bit

b)

256 bit

c)

192 bit

d)

128 bit

6.

Cờ TCP nào sau đây được sử dụng để đóng kết nối không cần xác nhận

a)

ACK

b)

RST

c)

PSH

d)

FIN

7.

Tấn công từ chối dịch vụ nhằm tấn công tính

a)

Sẵn dùng (Availability)

b)

Toàn vẹn (Integrity)

c)

Không từ chối (Non-repudiation)

d)

Tin cậy (Confidentiality)

8.

Nguyên tắc nào sau đây bị vi phạm nếu hệ thống máy tính không thể truy cập được

a)

Sẵn dùng (Availability)

b)

Tin cậy (Confidentiality)

c)

Toàn vẹn (Integrity)

d)

Không từ chối (Non-repudiation)

9.

Chứng nhận chứa

a)

Thuật toán tạo chữ ký

b)

Chữ ký

c)

Thông tin thuật toán tạo mã khóa

d)

Tất cả đều đúng

10.

Điều nào sau đây không phải là một mục tiêu chính của an ninh máy tính

a)

Đảm bảo sẵn có của dữ liệu công ty

b)

Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu công ty

c)

Bảo vệ chống lại tấn công từ chối dịch vụ tấn công

d)

Bảo vệ tính bảo mật của dữ liệu công ty

11.

Trong mật mã, khóa công khai dùng để làm gì

a)

b)

Mã hóa

c)

Kiểm tra chữ ký

d)

Giải mã

12.

Trong mật mã, khóa bí mật dùng để làm gì

a)

Giải mã

b)

Kiểm tra chữ ký

c)

Mã hóa

d)

13.

Trong sơ đồ số thành phần nào đặc trưng xác nhận cho một người

a)

Bức điện

b)

Khóa công khai

c)

Khóa bí mật

d)

Bản mã

14.

Hệ mã thỏa điều kiện với mấy bộ

a)

3

b)

4

c)

2

d)

5

15.

Hệ mã DES mã hóa với bao nhiêu bit

a)

128

b)

64

c)

192

d)

56

16.

Giao thức nào sử dụng cả UDP và TCP ports

a)

SMTP

b)

Telnet

c)

FTP

d)

DNS

17.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất

a)

picture.gif.exe

b)

note.txt

c)

bigpic.jpeg

d)

database.dat

18.

Tầng nào trong các tầng sau của mô hình OSI cung cấp chức năng mã hóa

a)

Presentation

b)

Application

c)

Data Link Layer

d)

Session

19.

Ở hệ mật mã nào người gửi và người nhận thông điệp sử dụng cùng một khóa mã khi mã hóa và giải mã

a)

Diffie-Hellman

b)

Không đối xứng

c)

Đối xứng

d)

RSA

20.

Phân loại mức độ thông tin nào sau đây có độ an toàn cao nhất

a)

Confidential

b)

Public

c)

Private

d)

Sensitive

21.

Thực thể nào sau đây cho phép phát hành, quản lý, và phân phối các chứng chỉ số?

a)

Quyền cấp chứng chỉ (Certificate Authority)

b)

Quyền đăng ký (Registration Authority)

c)

Chính phủ (NSA)

d)

PKI

22.

Hệ mật DES sử dụng khối khóa được tạo bởi:

a)

128 bit ngẫu nhiên

b)

56 bit ngẫu nhiên

c)

56 bit ngẫu nhiên và 8 bit kiểm tra “Parity”

d)

64 bit ngẫu nhiên

23.

Trên mạng 131.1.123.0/27, địa chỉ IP cuối cùng có thể được gán cho một host là gì?

a)

131.1.123.32

b)

131.1.123.31

c)

131.1.123.33

d)

131.1.123.30

24.

Câu nào bên dưới định nghĩa malware đúng nhất? (chọn 2)

a)

Malware chỉ bao gồm phần mềm gián điệp

b)

Malware là một dạng virus

c)

Trojans là malware

d)

Malware chứa tất cả phần mềm độc hại (malicious software)

25.

Điều nào sau đây là đúng của một worm? (chọn 2)

a)

Worm là phần mềm độc hại

b)

Worm có khả năng tự sao chép

c)

Worm tự sao chép với tương tác người dùng

d)

Worm là chương trình chạy âm thầm

26.

SSL do ai phát triển?

a)

Verisign

b)

Microsoft

c)

Netscape

d)

RSA

27.

Giai đoạn đầu tiên của hacker là gì?

a)

Gaining access

b)

Reconnaissance

c)

Scanning

d)

Maintaining access

28.

Thuật giải SHA là:

a)

Tất cả đều đúng

b)

Cho giá trị băm 160 bit

c)

Dùng trong thuật giải tạo chữ ký số

d)

Hàm băm một chiều

29.

Loại hacker nào gây ra rủi ro cao nhất cho hệ thống mạng:

a)

Script kiddies

b)

Black-hat hackers

c)

Grey-hat hackers

d)

Disgruntled employees

30.

Hệ thống nào sau đây có thể được sử dụng để giám sát một mạng đối với các hành động trái phép?

a)

A và B đều sai

b)

A và B đều đúng

c)

N-IDS (Network-based IDS)

d)

Network sniffer

31.

Hệ thống nào được cài đặt trên Host để cung cấp tính năng IDS?

a)

VPN

b)

N-IDS (Network-based IDS)

c)

Network sniffer

d)

H-IDS (Host-based IDS)

32.

Acknowledgement, Sequencing, and Flow control là đặc tính của lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 2

b)

Layer 5

c)

Layer 3

d)

Layer 4

33.

Giao thức nào trong các lớp mạng của mô hình tham chiếu OSI chịu trách nhiệm xác định đường dẫn và chuyển mạch?

a)

WAN

b)

Routing

c)

LAN

d)

Network

34.

Khi một hacker cố gắng để tấn công một máy chủ thông qua Internet nó được gọi là loại tấn công?

a)

Physical access

b)

Remote attack

c)

Internal attack

d)

Local access

35.

Điều nào sau đây là một công cụ để thực hiện footprinting không bị phát hiện?

a)

Traceroute

b)

Ping sweep

c)

Whois search

d)

Host scanning

36.

Điểm yếu nào sau đây là chủ yếu của môi trường mạng không dây

a)

IP spoofing (Giả mạo IP)

b)

A gap in the WAP (Một khe hở trong WAP)

c)

Phần mềm giải mã (Decryption software)

d)

Định vị nơi làm việc (Site survey)

37.

Bước tiếp theo sẽ được thực hiện sau khi footprinting là gì??

a)

Scanning

b)

Enumeration

c)

System hacking

d)

Active information gathering

38.

Chuẩn nào sau đây được chính phủ Mỹ sử dụng thay thế cho DES như là một chuẩn mã hoá dữ liệu?

a)

AES

b)

3DES

c)

ECC

d)

DSA

39.

Điều nào sau đây không phải là mục tiêu thiết kế bảo mật vật lý

a)

truy cập vật lý

b)

Hack hệ thống từ bên trong

c)

Ăn cắp dữ liệu bí mật

d)

Hack hệ thống từ Internet

40.

Văn bản sau khi được mã hóa, được gọi là gì?

a)

Văn bản mã

b)

Khóa công khai

c)

Mật mã đối xứng

d)

Chứng chỉ

41.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp phiên (session) của mô hình OSI

a)

Circuit level firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Application level firewall

d)

Stateful multilayer inspection firewall

42.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp mạng (network) của mô hình OSI

a)

Stateful multilayer inspection firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Circuit level firewall

d)

Application level firewall

43.

Loại Firewall nào cho phép hoạt động ở lớp ứng dụng (application) của mô hình OSI

a)

Circuit level firewall

b)

Packet filtering firewall

c)

Application level firewall

d)

Stateful multilayer inspection firewall

44.

Công cụ nào dưới đây có thể bị hacker sử dụng để tấn công Man In The Middle?

a)

Ettercap

b)

Nmap

c)

WireShark

d)

Windump

45.

Enumeration sẽ không phát hiện được những thông tin gì dưới đây?

a)

User accounts

b)

Services

c)

Shares

d)

Ports

46.

Một phương pháp sử dụng công nghệ thấp thu thập thông tin cho các cuộc tấn công mạng trong tương lai là gì?

a)

Man-in-the-middle

b)

Social engineering

c)

Back doors

d)

Masquerade

47.

Xử lý dữ liệu (data manipulation) là một cuộc tấn công?

a)

Confidentiality

b)

Integrity

c)

Authentication

d)

Access

48.

Điều gì sẽ không được coi là một phần của chính sách bảo mật?

a)

Access control

b)

Employee comfort

c)

Remote access

d)

Password length

49.

Thiết bị nào sử dụng bộ lọc gói và các quy tắc truy cập để kiểm soát truy cập đến các mạng riêng từ các mạng công cộng, như là Internet?

a)

Switch

b)

Điểm truy cập không dây

c)

Tường lửa

d)

Router

50.

Tường lửa loại Packet Filter được đặt tại lớp:

a)

Transport

b)

Data link

c)

Physical

d)

Network

51.

Điều nào sau đây có thể được sử dụng để xác định tường lửa?

a)

Port scanning

b)

Search engines

c)

Email

d)

Google hacking

52.

Thuật giải MD5 cho ta một giá trị băm có độ dài:

a)

512 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

156 bit

53.

Vùng nào của cấu trúc liên kết bảo mật mạng chứa các máy chủ Internet, như là web, FTP, và các máy chủ email?

a)

DMZ

b)

VPN

c)

Intranet

d)

VLAN

54.

Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

55.

Hệ thống nào sau đây được thiết kế để thu hút và xác định tin tặc?

a)

Honeytrap

b)

IDS

c)

honeypot

d)

Firewall

56.

Một hệ thống mà thực hiện việc nhận dạng dạng tấn công và cảnh báo cho một mạng gọi là gì?

a)

Anomaly detection HIDS

b)

NIDS

c)

Signature-based NIDS

d)

HIDS

57.

Snort gọi là chương trình gì?

a)

NIDS

b)

Sniffer and HIDS

c)

Sniffer, HIDS, and traffic-logging tool

d)

NIDS and sniffer

58.

Có hai component cần thiết trong quá trình cài đặt Snort là gì? (chọn 2)

a)

Snort signatures

b)

Snort rules

c)

Snort processor

d)

Snort Engine

59.

Kiểu phần mềm nào có thể sử dụng để ngăn chặn, phát hiện các hành động phá hoại trên một hệ thống?

a)

Personal Firewall

b)

Antivirus

c)

IDS – host based

d)

Tất cả các phương án trên

60.

PGP (Pretty Good Privacy) cung cấp các chức năng nào sau đây?

a)

Integrity

b)

Authenticity

c)

Tất cả các chức năng trên

d)

Confidentiality

61.

Một khóa yếu (weak key) của một thuật toán mật mã có đặc tính nào sau đây?

a)

Có nhiều số không hơn số một

b)

Nó tạo điều kiện dễ dàng trong việc tấn công thuật toán

c)

Nó quá ngắn vì vậy dễ dàng bị phá vỡ

d)

Nó chỉ có thể sử dụng như một khóa công khai

62.

Biện pháp nào sau đây được dùng để đảm bảo an ninh cho mạng Wi-fi

a)

HTTPS

b)

SSL

c)

WEB

d)

WPA2/WPA3

63.

Sự khác nhau cơ bản giữa hai thuật toán MD5 và SHA là gì?

a)

SHA có giá trị đầu ra 160 bit còn MD5 có giá trị đầu ra 128 bit

b)

Sự an toàn - SHA có thể bị giả mạo còn MD5 thì không

c)

Sự an toàn - MD5 có thể bị giả mạo còn SHA thì không

d)

MD5 có giá trị đầu ra 160 bit còn SHA có giá trị đầu ra 128 bit

64.

IKE (Internet Key Exchange) được sử dụng kết hợp với giao thức nào sau đây?

a)

IPSec

b)

SSL

c)

Tất cả các giao thức trên

d)

Kerberos

65.

PDIOO tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Plan, design, install, operation, optimization

b)

Purpose, design, implement, operate, optimize

c)

Purpose, design, install, operation, optimization

d)

Plan, design, implement, operate, optimize

66.

Gửi một gói tin ICMP có kích thước lớn hơn 64Kb là một ví dụ của kiểu tấn công nào sau đây?

a)

Tear Drop

b)

Syn Flooding

c)

Buffer Overflow

d)

Ping of Death

67.

Giao thức IPSEC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Layer 3 – Network

b)

Layer 4 – Transport

c)

Layer 5 – Session

d)

Layer 6 – Presentation

68.

Virus boot sector được kích hoạt khi nào trong các sự kiện sau?

a)

Vào ngày 16 tháng 3.

b)

Xóa file

c)

Ghi file

d)

Khởi động lại máy tính

69.

Sự khác nhau cơ bản giữa logic bomb và stealth virus?

a)

Stealth virus thường trú trên bộ nhớ trong khi logic bomb ghi trên ổ đĩa.

b)

Các Stealth virus đưa ra các AV engine với thông tin sai để ngăn chặn phát hiện

c)

Stealth virus

d)

Logic Bomb

70.

Phần nào sau đây là phần nguy hiểm nhất trong một chương trình virus?

a)

Strain

b)

Payload

c)

Code

d)

Không có phần nào nêu trên

71.

MD5 là một thuật toán …………

a)

192 bit

b)

PKI

c)

3DES

d)

Hàm băm

72.

Một kiểu tấn công DoS sử dụng cơ chế bắt tay ba bước (three-way handshake) của TCP là?

a)

Password

b)

Buffer Overflow

c)

Ping of Death

d)

Syn Flood

73.

Hệ thống kiểm soát truy cập giữa các vùng mạng

a)

Modem

b)

Firewall

c)

Switch Layer 3

d)

Router

74.

Cơ quan bạn có thêm một chi nhánh mới, để kết nối chi nhánh mới vào mạng trung tâm với chi phí hợp lý và đảm bảo an toàn, bạn sử dụng công nghệ nào?

a)

HDSL

b)

Frame Relay

c)

VPN qua ADSL

d)

Leased line

75.

Hình thức tấn công nào sau đây không thể phát hiện bởi thiết bị IDS (Intrusion Detection System)?

a)

DoS (Denial of Service)

b)

Khai thác các lỗ hổng phần mềm

c)

Spoofed e-mail

d)

Port scan

76.

Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ đơn hay một máy phục vụ để lưu trữ, phân phối, và quản lý các khóa phiên mật mã?

a)

PKCS

b)

KDC

c)

KEA

d)

PKI

77.

Các cặp cổng – dịch vụ nào sau đây không đúng

a)

HTTP:80

b)

SSL:25

c)

DNS:53

d)

Telnet:23

78.

Thuật toán AES công bố năm 2001 sử dụng khóa có độ dài:

a)

2048 bit

b)

1024 bit

c)

128 -256 bit

d)

512 bit

79.

Trường có công dụng kiểm tra sự toàn vẹn của gói (IP, TCP, UDP, ICMP) là:

a)

Flags

b)

Checksum

c)

Options

d)

Time to Live

80.

Hệ thống PKI ưu tín nhất thế giới hiện nay là

a)

VeriSign

b)

Microsoft

c)

Geo Trust

d)

OpenCA

81.

Tường lửa không có tác dụng với

a)

Kiểm soát luồng dữ liệu đi qua nó

b)

Bảo vệ các lớp bên trong

c)

Cấm hoặc cho phép gói tin

d)

Social Engineering

82.

Ứng dụng nào sau đây dùng để đính kèm Trojan với một tập tin khác

a)

Insider

b)

One file exe maker

c)

Fports

d)

What’s running

83.

Có thể kiểm tra các ports đang mở với:

a)

Msconfig

b)

Tracert

c)

Netstat

d)

Ipconfig

84.

Các nguyên tắc (rule) của firewall được xác định bởi:

a)

Hành động

b)

Giao thức

c)

Điều kiện

d)

Tên rule

85.

SSH sử dụng cổng:

a)

24

b)

23

c)

22

d)

25

86.

Kỹ thuật nào dưới đây không phải là kỹ thuật cơ bản của virus:

a)

Đa hình

b)

Mã hóa

c)

Lây nhiễm

d)

Thường trú

87.

Việc sử dụng quân đội Zombie để tấn công trên mạng là hình thức tấn công:

a)

Intrusion

b)

Repudiation

c)

Buffer Overflow

d)

Ddos

88.

Độ an toàn của hệ mật phụ thuộc vào

a)

tính bí mật của thuật toán

b)

thuật toán, không gian khóa và bản mã

c)

không gian khóa đủ lớn để phép vét cạn khóa là không thể thực hiện được

d)

hàm mã là hàm cửa sập một chiều

89.

Điểm truy cập giả mạo là gì?

a)

Một điểm truy cập không được quản lý bởi một công ty

b)

Điểm truy cập không được quản lý

c)

Điểm truy cập thứ hai

d)

Một thiết bị honeypot

90.

Giao thức IPSec thực hiện ở lớp nào?

a)

Application

b)

Data-link

c)

Transport

d)

Network

91.

Có thể kiểm tra các port đang mở với:

a)

Msconfig

b)

Tracert

c)

Wireshark

d)

Netstat

92.

Có khả năng lan truyền như chương trình độc lập mà không cần lan truyền qua tệp tin:

a)

Worm

b)

Zombie

c)

Virus

d)

Spyware

93.

Thuật toán chia Euclid mở rộng dùng để

a)

kiểm tra nhanh một số nguyên tố lớn

b)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân

c)

tính phần tử nghịch đảo của phép nhân và tìm ước chung lớn nhất

d)

tính nhanh một lũy thừa với số lớn

94.

MAC là một từ cấu tạo bằng những chữ đầu của một nhóm nào liên quan đến mật mã?

a)

Các ủy ban đa tư vấn (Multiple advisory committees)

b)

Kiểm soát truy cập bắt buộc (Mandatory access control)

c)

Mã xác thực thông điệp (Message authentication code)

d)

Kiểm soát truy cập phương tiện (Media access control)

95.

Công nghệ và quy trình được thiết kế để bảo vệ mạng và thiết bị khỏi bị tấn công, hư hỏng hoặc truy cập trái phép

a)

An ninh mạng (Cyber Security)

b)

Hacker mũ trắng (White Hat Hacker)

c)

Máy chủ tên miền (Domain Name Server)

d)

Tất cả câu trên đều đúng

96.

Điều nào trong số này là dấu hiệu cho thấy trang web này an toàn.

a)

http://

b)

http://

c)

https://

d)

https:\\

97.

_____ là các chương trình hoặc quy trình cho phép tin tặc duy trì quyền kiểm soát hệ thống máy tính.?

a)

firewall

b)

exploits

c)

worms

d)

Antivirus

98.

Việc xâm phạm thông tin bí mật thuộc loại nào?

a)

Threat

b)

Bug

c)

Vulnerability

d)

Attack

99.

Xác định phần mềm độc hại không sao chép hoặc sao chép thông qua lây nhiễm?

a)

Virus

b)

Rootkits

c)

Worms

d)

Trojans

100.
  1. Nếu ta muốn xác thực chữ ký của một người khác, khóa nào cần được sử dụng?

a)

Khóa công khai của bạn 

b)

Khoá cá nhân của bạn

c)

Khoá cá nhân của người cần xác thực

d)

Khoá công khai của người cần xác thực

101.

Địa chỉ IP 255.255.255.255 đại diện cho …….. trong bảng IP routing?

a)

Địa chỉ loopback

b)

Địa chỉ giới hạn broadcast

c)

Default route

d)

Đường route network gắn liền trực tiếp

102.

Trong sơ đồ dưới đây, quy trình nào được thể hiện?

a)

flow control

b)

TCP handshake

c)

Windowing

d)

reliable delivery

103.

Giao thức lớp Ứng dụng nào sau đây thiết lập phiên bảo mật tương tự như Telnet?

a)

FTP

b)

DNS

c)

DHCP

d)

SSH

104.

Chữ ký số được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Để bảo mật tài liệu sao cho người ngoài không đọc được

b)

Để kiểm tra định danh người gửi 

c)

Cung cấp chứng chỉ 

d)

Thu hồi một chứng chỉ

105.

Một địa chỉ IP có thể được gán cho một card mạng Internet?

a)

192.168.20.223 

b)

172.16.200.18

c)

10.180.48.224 

d)

9.255.255.10 

106.

Trong DoD, ICMP nằm ở tầng nào?

a)

Application

b)

Host to host

c)

Internet

d)

Network Access

107.

Phương pháp lập bản đồ một mạng lưới gọi là gì?

a)

Nghe trộm (Eavesdropping)

b)

Do thám (Reconnaissance)

c)

Sniffing

d)

Khám phá (Discovery)

108.

Chức năng nào của IDS đánh giá dữ liệu được thu thập từ các cảm biến?

a)

Operator

b)

Manager

c)

Alert

d)

Analyzer

109.

Kỹ thuật nào được sử dụng để bảo đảm thông tin liên lạc qua một mạng không được bảo mật ? 

a)

Telnet

b)

SLIP

c)

VPN

d)

PPP

110.

--------- là một tấn công  ---------- cho phép nghe trộm trên đường truyền (chọn 2)?

a)

Passive

b)

Active

c)

Wiretapping

d)

Password cracking

111.

Phương pháp nào sau đây có ưu điểm về khả năng sử dụng các mật khẩu mạnh, quản trị mật khẩu dễ dàng, và truy nhập tài nguyên nhanh?

a)

Smartcards

b)

PKI

c)

Single Sign-on (SSO)

d)

Kerberos

112.

Phần nào là quan trọng nhất trong phần mềm diệt virus?

a)

Desktop

b)

Definitions

c)

Engine

d)

Heuristics

113.

Hệ thống IDS phát hiện dấu hiệu tấn công dựa vào

a)

IP nguồn được định nghĩa trước

b)

IP đích được định nghĩa trước

c)

Signature

d)

IP nguồn và IP đích

114.

Social engineering được thiết kế để______:

a)

Sửa đổi hành vi con người

b)

Làm cho mọi người không tin tưởng

c)

Lây nhiễm một hệ thống

d)

Đạt được lợi thế về vật lý

115.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để hack Wi-fi?

a)

Wireshark

b)

Norton

c)

Cloud scan

d)

Aircrack-ng