Font size
WorksheetsÔn bài Thông tin liên lạc của Minh Thắng
Total questions: 115
Worksheet time: 54mins
Mã địa danh ICAO cho vùng Solomon Islands, Nauru & Papua New Guinea.
B
G
A
T
Mã địa danh ICAO cho vùng Greenland & Iceland
C
F
R
B
Mã địa danh ICAO cho vùng Canada
A
D
C
V
Mã địa danh ICAO cho vùng North Africa
E
B
W
D
Mã địa danh ICAO cho vùng Northern Europe
Z
K
N
E
Mã địa danh ICAO cho vùng Southern & Central Europe
S
L
X
E
Mã địa danh ICAO cho vùng Central & South Africa
F
J
Z
U
Mã địa danh ICAO cho vùng West Africa
P
B
H
G
Mã địa danh ICAO cho vùng East Africa
H
C
E
M
Mã địa danh ICAO cho vùng USA
K
G
M
L
Mã địa danh ICAO cho vùng Middle East
F
K
O
I
Mã địa danh ICAO cho vùng Central America
M
A
L
E
Mã địa danh ICAO cho vùng South Pacific
G
P
N
E
Mã địa danh ICAO cho vùng North Pacific
P
E
T
V
Mã địa danh ICAO cho vùng East Asia
R
V
A
B
Mã địa danh ICAO cho vùng South America
R
Y
N
S
Mã địa danh ICAO cho vùng North East Caribean
K
M
F
T
Mã địa danh ICAO cho vùng Russian Federation
V
U
W
O
Mã địa danh ICAO cho vùng South East and South West Asia *
V
X
E
H
Mã địa danh ICAO cho vùng Australia
G
B
N
Y
Mã địa danh ICAO cho vùng China, Korea(DPRK), Mongolia
Z
T
G
Q
Mã địa danh ICAO cho nước Cambodia
VC
VE
VD
VB
Mã địa danh ICAO cho nước Bangladesh
VE
VO
VA
VG
Mã địa danh ICAO cho nước Laos
VM
VL
VA
VE
Mã địa danh ICAO cho Hongkong
VI
VV
VH
VZ
Mã địa danh ICAO cho India ( West)
VQ
VC
Vl
VA
Mã địa danh ICAO cho Sri Lanka
VH
VI
VR
VC
Mã địa danh ICAO cho India (East)
VY
VV
VE
VN
Mã địa danh ICAO cho India (North)
VR
VQ
VI
VT
Mã địa danh ICAO cho Thailand
VT
VQ
VR
VE
Mã địa danh ICAO cho Nepal
VO
VN
VR
VV
Mã địa danh ICAO cho India (South)
VE
VG
VO
VQ
Mã địa danh ICAO cho Bhutan
VQ
VP
VI
VN
Mã địa danh ICAO cho Maldives
VP
VR
VM
VN
Mã địa danh ICAO cho Vietnam
VV
VN
VA
VI
Mã địa danh ICAO cho Myanmar
VY
VO
VP
VG
mã độ khẩn điện văn nguy cấp
SS
FF
GG
KK
mã độ khẩn điện văn khẩn nguy
SS
DD
GG
KK
mã độ khẩn điện văn an toàn bay
FF
DD
GG
KK
mã GG dành cho bao gồm bao nhiêu dạng điện văn
3
1
8
4
mã độ khẩn của điện văn khí tượng
FF
DD
GG
KK
mã độ khẩn của điện văn điều hòa chuyến bay
FF
GG
SS
DD
mã độ khẩn điện văn không báo
KK
GG
SS
FF
Mã độ khẩn điện văn hành chánh hàng không
KK
MM
DD
SS
điện văn sự vụ thường sử dụng mã độ khẩn nào
GG
FF
SS
DD
VVGL là mã ICAO địa danh nào
Gia Lâm
Lào Cai
Phú Cát
Rạch Giá
VVVH là mã ICAO địa danh nào
Đồng Hới
Nội Bài
Vinh
Rạch Giá
VVDL là mã ICAO địa danh nào
Liên Khương
Đà Lạt
Vinh
Điện Biên
VVNS là mã ICAO địa danh nào
Nha Trang
Nà Sản
Vân Đồn
Bình Thuận
VVLK là mã ICAO địa danh nào
Liên Khương
Lào Cai
Luang Prabang
Bình Thuận
VDPP là mã ICAO địa danh nào
Kampong Chhnang
Phnompenh
Sihanoukville
Krungthep
VDKH là mã ICAO địa danh nào
Kampong Chhnang
Phnompenh
Sihanoukville
Krungthep
VDSR là mã ICAO địa danh nào
Sri Reang
Phnompenh
Sihanoukville
Siemreap
VDKT là mã ICAO địa danh nào
Kratie
Phnompenh
Krung Thep
Siemreap
VDPS là mã ICAO địa danh nào
Kratie
Phnompenh
Premsiem
Pursat
VDPS là mã ICAO địa danh nào
Kratie
Phnompenh
Premsiem
Pursat
VDRK là mã ICAO địa danh nào
Kratie
Phnompenh
Ranatkiri
Rhemkratia
VDSV là mã ICAO địa danh nào
Sri Vientian
Sihanoukville
Ranatkiri
Krangtam
VDSV là mã ICAO địa danh nào
Sri Vientian
Sihanoukville
Ranatkiri
Krangtam
VDBG là mã ICAO địa danh nào
Bangkok
Battambang
Siem Reap
Banlung
VDST là mã ICAO địa danh nào
Sisophon
Stungteng
Siem Reap
Banlung
VDKK là mã ICAO địa danh nào
Krung Kampong
Krung Patham
Kohkong
Banlung
VDKM là mã ICAO địa danh nào
Mukh Kampul
Mondulkiri
Kohkong
Banlung
VDPV là mã ICAO địa danh nào
Pream Vientian
Preahvihear
Kohkong
Banlung
VLVT là mã ICAO địa danh nào
Vientiane
Savannakhet
Vang Vieng
Thakhek
VLSK là mã ICAO địa danh nào
Vientiane
Savannakhet
Vang Vieng
Thakhek
VLPS là mã ICAO địa danh nào
Vientiane
Savannakhet
Phôngsali
Pakse
VLLP là mã ICAO địa danh nào
Vientiane
Luang Prabang
Phôngsali
Pakse
VTBB là mã ICAO địa danh nào
Bangkok
Bangkok ACC
Bangkok INTL
Bangkok BLT
VTBA là mã ICAO địa danh nào
Bangkok
Bangkok ACC
Bangkok INTL
Bangkok BLT
VTBD là mã ICAO địa danh nào
Bangkok
Bangkok ACC
Bangkok INTL
Bangkok BLT
VTSP là mã ICAO địa danh nào
Siang Prom
Phuket
Chiangmai
Pattaya City
VTBU là mã ICAO địa danh nào
Bubuchacha
Utapao
Chiangmai
Pattaya City
VTCC là mã ICAO địa danh nào
Siumai
Utapao
Chiangmai
Pattaya City
VYYY là mã ICAO địa danh nào
Myanmar
Boboiboi
Kampong Bola
Pattaya City
WIII là mã ICAO địa danh nào
Nintendo
Jakarta
Wiiu
Jakarta ACC
WSSS là mã ICAO địa danh nào
Changi
Selecta
Bukit Batok
Jakarta ACC
WSSL là mã ICAO địa danh nào
Changi
Selecta
Bukit Batok
Jakarta ACC
RPLL là mã ICAO địa danh nào
Manila
Lamitan City
Caloocan
Taguig
RPMK là mã ICAO địa danh nào
Mortal Kombat
Clark
Caloocan
Taguig
WBSB là mã ICAO địa danh nào
Brunei
Bais City
Caloocan
Taguig
WBKK là mã ICAO địa danh nào
WHHH là mã ICAO địa danh nào
ZBAA là mã ICAO địa danh nào
Bejing
Anhui
Guangan
Xi'an
ZBBB là mã ICAO địa danh nào
Bejing
Beijng ACC
Guangan
Xi'an
ZGGG là mã ICAO địa danh nào
Guangxi
Guangzhou
Guangan
Xi'an
ZPKM là mã ICAO địa danh nào
Kunming
Kaifeng
Guangan
Xi'an
ZSHA là mã ICAO địa danh nào
Kunming
Kaifeng
Shanghai
Hangzhou
VNKT là mã ICAO địa danh nào
Kathmandu INTL
Kathmandu ACC
Kathmandu ATM
Kathmandu ONT
VNSM là mã ICAO địa danh nào
Kathmandu INTL
Kathmandu ACC
Kathmandu ATM
Kathmandu ONT
VABB là mã ICAO địa danh nào
Bombay
Bomboi
Mumbai
Jaipur
VIDP là mã ICAO địa danh nào
Delhi
Kolkata
Ahmedabad
Jaipur
VECC là mã ICAO địa danh nào
Delhi
Kolkata
Calcutta
Jaipur
VOMM là mã ICAO địa danh nào
Madras
Kolkata
Mumbai
Jaipur
VCBI là mã ICAO địa danh nào
Colombo/Katunayace
Chennai
Colombo/Katmalanda
Bhopal
VCCC là mã ICAO địa danh nào
Colombo/Katunayace
Chennai
Colombo/Katmalanda
Bhopal
