wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW E4 - KÌ 1

Total questions: 71

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

anh chị em họ

a)

cousen

b)

brother

c)

cousin

d)

sister

2.

giống nhau

a)

seme

b)

same

c)

sema

3.

khác nhau

a)

diferent

b)

different

c)

difforent

4.

phố, đường phố

a)

road

b)

raod

c)

street

d)

stret

5.

con đường trong làng

a)

street

b)

road

c)

roab

6.

vùng, quận

a)

area

b)

district

c)

ditrict

d)

destrict

7.

ngôi làng

a)

vilkage

b)

vilage

c)

village

8.

class / you / in / are / what /?

a)

What in class you are?

b)

What class are you in?

c)

what are you class in?

9.

What's/ name/ school/ the/ of/ your?

a)

What's your the name school of?

b)

What's your school the name of?

c)

What's the name of your school?

10.

Trường của bạn ở đâu?

a)

Where is your house?

b)

What is your class?

c)

Where is your school?

d)

What is your school?

11.

What's this?

a)

street

b)

school

c)

class

d)

hospital

12.
a)

country

b)

village

c)

school

d)

park

13.
a)

primary school

b)

house

c)

street

d)

village

14.

Choose the correct question

_______? – I am in class 4B.

a)

Where is your school?

b)

Where do you live?

c)

Where is your class?

d)

What class are you in?

15.

- What's the name ___ your school?

- Pham Hung Primary School.

a)

of

b)

in

c)

for

d)

is

16.

sắp xếp các từ sau thành câu đúng

is/ your/ where/ school?

(a)  

17.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

18.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

19.

Her _______ is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

20.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

21.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Sinh nhật của bạn là khi nào?

a)

How is your birthday?

b)

What is the date today?

c)

When is your birthday?

d)

Where are you from?

22.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

23.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

24.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

25.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

26.

My birthday is on the _____ of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

27.

His birthday is ____ the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

28.

It’s on the ______ of December.

a)

twenty

b)

twentieth

c)

twentyth

d)

twenth

29.

When’s your birthday? - ________________.

a)

It’s Wednesday.

b)

It’s the first of June.

c)

It’s on the ninth of March.

d)

Happy birthday.

30.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

31.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

32.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

33.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching

b)

watch

34.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Anna likes _____ photos.

a)

take

b)

taking

35.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

36.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to the zoo.

a)

go

b)

going

37.
a)

They like playing badminton.

b)

They like collecting stamps.

38.

What does she like doing?

a)

He likes riding a bike.

b)

She likes riding a bike.

39.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

40.

a)

He likes swimming.

b)

He likes taking photos.

c)

He likes cooking.

d)

He likes flying a kite.

41.

a)

collecting stamps

b)

playing badminton

c)

dancing

d)

listening to music

42.

What ____ you like doing?

a)

is

b)

does

c)

do

d)

have

43.

I like _____ a bike?

a)

ride

b)

riding

c)

fly

d)

flying

44.

what's your _____?

I like Watching TV

a)

doing

b)

hobby

45.

I like _____

a)

cooking

b)

cook

46.

Teacher

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

47.

Student

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên văn phòng

48.

Farmer

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Lái xe

49.

Doctor

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Giáo viên

50.

Nurse

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Lái xe

51.

Driver

a)

Nhân viên văn phòng

b)

Bác sĩ

c)

Lái xe

52.

Factory worker

a)

Nông dân

b)

Công nhân nhà máy

c)

Nhân viên văn phòng

53.

"cảnh sát" tiếng anh là ?

a)

pilot

b)

police

c)

clerk

d)

worker

54.

"phi công" tiếng anh là?

a)

farmer

b)

pilot

c)

nurse

d)

teacher

55.

Job

a)

Nghề nghiệp

b)

Giáo viên

c)

Nông dân

56.

Uncle

a)

Bố

b)

Chú, bác

c)

Ông

57.

Cleck

a)

Công nhân nhà máy

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên văn phòng

58.

factory / worker / a / brother / My/ is

(a)  

59.

EOVID

(a)  

60.

WTEIR

(a)  

61.

EPANL

(a)  

62.

MKNGIA A EKIT

(a)  

63.

IXRCEESE

(a)  

64.

EPTPPU

(a)  

65.

PATNI

(a)  

66.
Câu phủ định của thì hiện tại tiếp diễn ta sẽ thêm NOT vào đâu?
a)
Vào sau động từ to be
b)
Vào trước động từ to be
c)
Vào sau động từ V-ing
d)
Vào trước chủ ngữ
67.
Câu hỏi của thì hiện tại tiếp diễn ta sẽ đảo thành phần nào lên đầu câu?
a)
Đảo động từ to be (Am/Is/Are)
b)
Đảo V-ing
c)
Đảo chủ ngữ
d)
Đảo cả động từ to be và V-ing
68.
Đâu là cách viết đúng?
a)
Writing
b)
Writeing
c)
Writting
d)
Writteing
69.
Đâu là cách viết đúng?
a)
Lying
b)
Lieing
c)
Ling
d)
Leing
70.
Đâu là cách viết đúng?
a)
Sitting
b)
Siting
c)
Sitiing
d)
Siiting
71.
Đâu là cách viết đúng?
a)
Throwing
b)
Throwwing
c)
Throiwing
d)
Throing