wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 21 minna

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

おもいます

a)

Nghĩ

b)

Nói

c)

Tìm kiếm

2.

やくに たちます

a)

Tổ chức

b)

Chuyển động

c)

hữu ích

3.

Thua

a)

まちます

b)

まけます

c)

かちます

4.

きを つける

a)

chú ý, bảo trọng

b)

đi lại

c)

được tổ chức

5.

いいます

a)

Hỏi

b)

Cười

c)

Nói

6.

Chuyển động, chạy

a)

うごきます

b)

やくに たちます

c)

やめます

7.

Thắng

a)

けちます

b)

まけます

c)

かちます

8.

かいしゃを やめます

a)

Nghỉ việc công ty

b)

Có ích cho công ty

c)

Làm thêm cho công ty

9.

Lễ hội được tổ chức

a)

おまつりが います

b)

おまつりが あります

c)

おまつりが やめます

10.

りゅうがくします

a)

Du học

b)

Nghỉ học

c)

Chú ý

11.

Lãng phí, vô ích

a)

ほんとうな

b)

ふべんな

c)

むだな

12.

ほうそう

a)

Phát bài

b)

Phát thanh

c)

Bản tin

13.

Có trận đấu

a)

しあいが します

b)

しけんを します

c)

しあいを します

14.

Giá cả

a)

ぶっか

b)

こうつう

c)

ぶっき

15.

Bất tiện

a)

べんりな

b)

ふべんな

c)

むりな