wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ tiếng Nhật cơ bản

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

みます

a)

xem

b)

đọc

c)

nghe

d)

viết

2.

あります

a)

có (vật)

b)

không có (vật)

c)

đi (vật)

d)

thích (vật)

3.

かいます

a)

mua

b)

tặng

c)

cho

d)

đưa

4.

もらいます

a)

nhận

b)

cho

c)

đưa

d)

mua

5.

かかります

a)

mất (thời gian)

b)

đến (địa điểm)

c)

thích (sở thích)

d)

có (sở hữu)

6.

あそびます

a)

chơi

b)

học

c)

ngủ

d)

ăn

7.

おしえます

a)

dạy

b)

học

c)

nghe

d)

nói

8.

おくります

a)

gửi

b)

nhận

c)

mua

d)

đọc

9.

かけます

a)

gọi điện

b)

đi bộ

c)

ăn uống

d)

ngủ

10.

おきます

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Chơi

11.

きます

a)

đến

b)

đi

c)

mua

d)

nói

12.

かします

a)

cho mượn

b)

cho vay

c)

mua

d)

trả lại

13.

むかえます

a)

đón

b)

tiễn

c)

chào

d)

đưa

14.

きります

a)

cắt

b)

đi

c)

ngồi

d)

uống

15.

あげます

a)

cho

b)

kyo

c)

sai

d)

mo

16.

はたらきます

a)

Làm việc

b)

Học tập

c)

Chơi thể thao

d)

Ngủ nghỉ

17.

およぎます

a)

bơi

b)

đi bộ

c)

nhảy

d)

ngủ

18.

かります

a)

mượn

b)

cho

c)

trả

d)

đọc

19.

わかります

a)

hiểu

b)

biết

c)

nghe

d)

nói

20.

いきます

a)

đi

b)

đến

c)

ngồi

d)

đứng