wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIK 35

Total questions: 33

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

자르다

(a)  

2.

가장

(a)  

3.

liên lạc

(a)  

4.

môn toán

(a)  

5.

tủ lạnh

(a)  

6.

hài lòng

(a)  

7.

눕다

(a)  

8.

공연하다

(a)  

9.

종이

(a)  

10.

thân thiết

(a)  

11.

thế gian

(a)  

12.

vứt rác

(a)  

13.

cần thiết

(a)  

14.

giao thông

(a)  

15.

미래

(a)  

16.

chìa khóa

(a)  

17.

Ngữ pháp V기로 하다

(a)  

18.

mềm mại

(a)  

19.

느끼다

(a)  

20.

nặng

(a)  

21.

가볍다

(a)  

22.

tiền xu

(a)  

23.

끓이다

(a)  

24.

찢어지다

(a)  

25.

더럽다

(a)  

26.

잔치

(a)  

27.

소화

(a)  

28.

시원하다

(a)  

29.

시간이 걸리다

(a)  

30.

차갑다

(a)  

31.

문제를 풀다

(a)  

32.

달라지다

(a)  

33.

luyện tập

(a)