wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 8 HSK2

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

再 + ?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trợ từ

2.

Điền vào chỗ

让我想想再 (a)  

3.

Dịch sang tiếng Trung câu dưới:

“Để tôi làm bài ”

a)

让我想想

b)

让我做作业

c)

我让做作业

d)

让我吃饭

4.

Phán đoán đúng sai:

事情 có thể được viết tắt là 事

a)

b)

5.

Trái nghĩa với 贵 là:

a)

便宜

b)

很贵

c)

d)

6.

Điền vào chỗ trống:

你......不写汉字了?

a)

怎么

b)

什么

c)

d)

7.

Phiên âm của màu trắng là:

(a)  

8.

你觉得这件衣服怎么样?

我觉得.........大。

a)

有点儿

b)

c)

d)

9.

外边天气很好,我们一起运动吧!

a)

我不知道

b)

好的,运动对身体很好

c)

我想吃面条

d)

他不去了

10.

Từ trái nghĩa với 多 là:

a)

b)

c)

d)