wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 2

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

mụn trứng cá

(a)  

2.

tác động

(a)  

3.

tránh

(a)  

4.

bị nút mẻ

(a)  

5.

lờ mờ

(a)  

6.

bệnh

(a)  

7.

thuốc nhỏ mắt

(a)  

8.

mập béo, mỡ

(a)  

9.

gọn gàng

(a)  

10.

sức khỏe

(a)  

11.

khỏe mạnh

(a)  

12.

trong nhà

(a)  

13.

kem bôi môi

(a)  

14.

mụn

(a)  

15.

nặn (mụn)

(a)  

16.

chất đạm

(a)  

17.

tình trạng da

(a)  

18.

đậu nành

(a)  

19.

sự cháy nắng

(a)  

20.

đậu phụ

(a)  

21.

con vi rút

(a)