wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1 - Leisure time LỚP 8

Total questions: 61

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

surprised

a)

lần đầu

b)

cổ vũ

c)

ngạc nhiên

d)

nước ngọt

2.

look for

a)

nhìn quanh

b)

mây trời

c)

đan len

d)

tìm kiếm

3.

knit ( v )

a)

đan

b)

bán

c)

chọn

d)

mới

4.

thực sự

a)

actually

b)

by the way

c)

ask

d)

leisure

5.

fancy

(a)  

6.

stay in shape

(a)  

7.

do it yourself ( DIY )

a)

thủ thuật

b)

tự mình làm

c)

quảng cáo

d)

chương trình

8.

spend - spent

(a)  

9.

on my own

a)

chúng ta

b)

bạn bè

c)

trong hang

d)

1 mình

10.

hang out

(a)  

11.

nhân tiện

a)

by the way

b)

actually

c)

realy

d)

here

12.

doing DIY

a)

sản phẩm

b)

hoa giấy

c)

làm đồ thủ công

d)

giải trò câu đố

13.

do puzzles

a)

xếp hình

b)

giải câu đố

c)

câu hỏi

d)

lắp ráp

14.

surf the net

(a)  

15.

nhắn tin cho bạn bè

(a)  

16.

improve

a)

quản lí

b)

cải thiện

c)

ý tưởng

d)

kinh nghiệm

17.

memory

a)

hoạt hình

b)

thái độ

c)

trí nhớ

d)

cơ quan

18.

mental exercise

a)

làm bài tập

b)

ràn luyện trí tuệ

c)

sáng tạo nội dung

d)

nhân vật đặc biệt

19.

increase

a)

cục tẩy

b)

bồi dưỡng

c)

giảm sút

d)

gia tăng

20.

physical health

(a)  

21.

keep in touch

(a)  

22.

thư giãn

(a)  

23.

fond of

(a)  

24.

keen on

(a)  

25.

interested in

(a)  

26.

crazy about

(a)  

27.

be into

(a)  

28.

exhibit

(a)  

29.

able

a)

sẵn sàng

b)

tính từ

c)

người

d)

có thể

30.

excited about

(a)  

31.

wolf

a)

ma

b)

công viên

c)

giải trí

d)

sói

32.

hunt

(a)  

33.

pumpkin

(a)  

34.

flan

(a)  

35.

prefer

(a)  

36.

enjoy

(a)  

37.

dislike

(a)  

38.

hate

(a)  

39.

detest

(a)  

40.

especially

a)

thực ra

b)

khó khăn

c)

đặc biệt

d)

đặc điểm

41.

cruel

a)

thích

b)

cảm thán

c)

xóa bỏ

d)

độc ác

42.

harm

a)

làm hại

b)

tai hại

c)

xuất chúng

d)

đội hại

43.

mời

(a)  

44.

fold

a)

thông cảm

b)

đến gần

c)

gấp

d)

bực

45.

sheet

a)

tờ giấy

b)

trang giấy

c)

2 bên

d)

ngồi

46.

create

a)

hoàn thành

b)

tạo nên

c)

xuất chúng

d)

chỉn chu

47.

gấp giấy

(a)  

48.

sức khỏe tổng quát

(a)  

49.

balance

(a)  

50.

muscle strength

a)

ca hát

b)

quản ca

c)

cân nặng

d)

sức mạnh cơ bắp

51.

ingredient

(a)  

52.

nevertheless

(a)  

53.

whatever

a)

thời tiết

b)

câu hỏi

c)

trả lời

d)

bất cứ

54.

dịp

(a)  

55.

prize

a)

quan trọng

b)

giải

c)

hoan hô

d)

giác quan

56.

ý kiến

(a)  

57.

brain

a)

mưa

b)

trí óc

c)

bay

d)

siêu nhiên

58.

such

(a)  

59.

bracelet

a)

chiếc vòng tay

b)

trang trí

c)

cây đào

d)

dọn dẹp

60.

patient

(a)  

61.

fed up with - tired of - bored with

a)

ghét

adj

b)

yêu quý

c)

chan hòa

d)

trọn vẹn