Font size
Worksheetsschool
Total questions: 32
Worksheet time: 30mins
Viết từ sang tiếng anh:
Máy tính
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Cái bảng
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Cục tẩy
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Bàn học
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Thước kẻ
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Sách
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Câu truyện
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Bảng chữ cái
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Tủ sách
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Chữ cái
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Trang (sách), tờ
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Vẽ
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Trường học
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Lớp
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Sân chơi
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Sàn nhà
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Bức tranh
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Phòng học
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Bức tường
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Tìm kiếm
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Cửa ra vào
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Giáo viên
(a)
Viết từ sang tiếng anh:
Học sinh
(a)
Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:
What is this?
This is alphabet
This is letter
This is a book
Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:
What is this?
This is a board
This is a cupboard
This is a book
Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:
What is this?
This is a picture
This is floor
This is a rubber
Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:
Is there a computer on the table?
Yes, there is
No, there isn’t
Yes, there are.
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
Berbur
(a)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
Loosch
(a)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
Pucabrod
(a)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
Ciputre
(a)
Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
Koob
(a)
