wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school

Total questions: 32

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ sang tiếng anh:

Máy tính

(a)  

2.

Viết từ sang tiếng anh:

Cái bảng

(a)  

3.

Viết từ sang tiếng anh:

Cục tẩy

(a)  

4.

Viết từ sang tiếng anh:

Bàn học

(a)  

5.

Viết từ sang tiếng anh:

Thước kẻ

(a)  

6.

Viết từ sang tiếng anh:

Sách

(a)  

7.

Viết từ sang tiếng anh:

Câu truyện

(a)  

8.

Viết từ sang tiếng anh:

Bảng chữ cái

(a)  

9.

Viết từ sang tiếng anh:

Tủ sách

(a)  

10.

Viết từ sang tiếng anh:

Chữ cái

(a)  

11.

Viết từ sang tiếng anh:

Trang (sách), tờ

(a)  

12.

Viết từ sang tiếng anh:

Vẽ

(a)  

13.

Viết từ sang tiếng anh:

Trường học

(a)  

14.

Viết từ sang tiếng anh:

Lớp

(a)  

15.

Viết từ sang tiếng anh:

Sân chơi

(a)  

16.

Viết từ sang tiếng anh:

Sàn nhà

(a)  

17.

Viết từ sang tiếng anh:

Bức tranh

(a)  

18.

Viết từ sang tiếng anh:

Phòng học

(a)  

19.

Viết từ sang tiếng anh:

Bức tường

(a)  

20.

Viết từ sang tiếng anh:

Tìm kiếm

(a)  

21.

Viết từ sang tiếng anh:

Cửa ra vào

(a)  

22.

Viết từ sang tiếng anh:

Giáo viên

(a)  

23.

Viết từ sang tiếng anh:

Học sinh

(a)  

24.

Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:

What is this?

a)

This is alphabet

b)

This is letter

c)

This is a book

25.

Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:

What is this?

a)

This is a board

b)

This is a cupboard

c)

This is a book

26.

Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:

What is this?

a)

This is a picture

b)

This is floor

c)

This is a rubber

27.

Nhìn tranh Chọn câu trả lời đúng:

Is there a computer on the table?

a)

Yes, there is

b)

No, there isn’t

c)

Yes, there are.

28.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:

Berbur

(a)  

29.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:

Loosch

(a)  

30.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:

Pucabrod

(a)  

31.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:

Ciputre

(a)  

32.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:

Koob

(a)