WorksheetsQuizzi từ vựng 5
Total questions: 33
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
"Financial consultant" (n) nghĩa là gì?
a)
Chuyên viên tư vấn tài chính
b)
Nhà thiết kế thời trang
c)
Nhà tài trợ tài chính
d)
Chuyên viên bán hàng
2.
"Retire" (v) nghĩa là gì?
a)
Sa thải
b)
Cân nhắc, xem xét
c)
Từ chức
d)
Nghỉ hưu
3.
"Proposal" (n) nghĩa là gì?
a)
Sự phù hợp
b)
Tiếp cận
c)
Đề xuất
d)
Sự nghèo nàn
4.
"Accommodation" (n) là gì?
a)
Chỗ ở
b)
Sự thoải mái
c)
Phụ kiện
d)
Cuốn quảng cáo
5.
"Athletic clothing" (n) là gì?
a)
quần áo
b)
may vá
c)
quần áo thể thao
d)
thiết kế
6.
"Reimburse" (v) là gì?
a)
Trấn an
b)
Ngẫu nhiên
c)
Khôi phục
d)
Hoàn trả
7.
"Priority" (n) là gì?
a)
sự ưu tiên
b)
sự khảo giá
c)
kỳ vọng
d)
khẩn trương
8.
"Khoản tiền đặt cọc" (n) là gì?
a)
Deposit
b)
Down payment
c)
Reimbursement
d)
Cả A và B đều đúng
9.
"Decline" (v) là gì?
a)
cam kết
b)
suy giảm
c)
từ chối
d)
Cả B và C đều đúng
10.
"Reassurance" (n) là gì?
a)
Sơ yếu lý lịch
b)
Sự trấn an
c)
Khí thải
d)
Bảo hiểm
11.
"Sự chính xác" (n) là gì?
a)
Accuracy
b)
Ambulance
c)
Emission
d)
Emergency
12.
"Người tham gia" (n) là gì?
a)
Committee
b)
Fund-raiser
c)
Participant
d)
Audience
13.
"Sponsor" (n,v) là gì?
a)
Tiết lộ, người tiết lộ
b)
Cắt giấy, máy cắt giấy
c)
Tài trợ, nhà tài trợ
d)
giảm, sự cắt giảm
14.
"Quen thuộc với cái gì đó" là gì?
a)
Take sth into consideration
b)
Be familiar with sth
c)
Be concerned about sth
d)
Be committed to (doing) sth
15.
"Teleconference" (n) là gì?
a)
Cuộc gọi hội nghị
b)
Nối máy
c)
Cuộc hẹn
d)
Quầy ăn tự phục vụ
16.
"Phòng nhân sự" (n) là gì?
a)
Human beings
b)
Staffing aggency
c)
Construction site
d)
Real estate
17.
"Chọn làm gì đó" (n) là gì?
a)
Be comfortable with sth
b)
Opt for + N/V_ing
c)
Look forward to + V_ing/N
d)
Be in charge of +N/V_ing
18.
"Flexible" (adj) là gì?
a)
Khoe khoang
b)
Cứng nhắc
c)
Linh hoạt
d)
Suy sụp
19.
"Trợ lý" (n) là gì?
a)
Assistant
b)
Assistance
c)
Assist
d)
Assisting
20.
"Inventory" (n) là gì?
a)
Sự kiện
b)
Danh sách hàng hóa/hàng hóa trong cửa hàng
c)
Sự thiếu hụt
d)
Sự mất cân bằng
21.
"Urgency" (n) là gì?
a)
Sự gấp gáp, khẩn cấp
b)
Sắt vụn
c)
Chuyển hướng
d)
Bãi rác
22.
"Inadequate" (adj) là gì?
a)
Sự cổ điển
b)
Sự sang trọng
c)
Sự dư thừa
d)
Sự thiếu (số lượng, không đủ tốt)
23.
"Persuade" (v) là gì?
a)
Mua
b)
Thuyết phục
c)
Thêm vào
d)
Kiện
24.
"Be frustrated at/with sth" (n) là gì?
a)
Thích thú với cái gì
b)
Mong chờ cái gì
c)
Khó chịu, bực bội với
d)
Cảm thấy bị công kích với
25.
"Sự bền vững" (n) là gì?
a)
Sustanability
b)
Separate
c)
Slab
d)
Division
26.
"Express order" (n) là gì?
a)
Đơn hàng chậm
b)
Đơn hàng giao nhanh
c)
Thứ tự
d)
Sự bày tỏ
27.
"Vượt quá (số lượng)" (v) là gì?
a)
Rush
b)
Exceed
c)
Indicate
d)
Oversight
28.
"Come up with sth" là gì?
a)
Mệt mỏi với
b)
Bịa đặt cái gì
c)
Nảy ra cái gì
d)
Tách ra, chia ra
29.
"Dimension" (n) là gì?
a)
kích thước
b)
phòng ban
c)
chương trình luân phiên
d)
thủ tục, quy trình
30.
"Capacity" (n) là gì?
a)
khả năng
b)
sức chứa
c)
thủ đô
d)
tiêu đề
31.
"Nhân viên dọn phòng" (n) là gì?
a)
hotel receptionist
b)
housekeeping staff
c)
prospective client
d)
interior designer
32.
"Community center" (n) là gì?
a)
Trung tâm kiểm soát bệnh tật
b)
Phòng họp
c)
Trung tâm thành phố
d)
Trung tâm cộng đồng
33.
"Buổi diễn tập, tổng duyệt" (n) là gì?
a)
Preference
b)
Rehearsal
c)
Eco-friendly
d)
Challenge
100 %
