Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 (LỚP 5)

Total questions: 40

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: PA_EN_S

a)

R-T

b)

R-D

c)

B-T

d)

B-D

2.

Đây là gì?

(a)  

3.

Sự khác nhau giữa Flat và Apartment?

a)

Flat: căn hộ to
Apartment: căn hộ nhỏ

b)

Flat: con phố
Apartment: căn hộ

c)

Flat: xa xôi

Apartment: thị trấn

d)

Flat: căn hộ nhỏ
Apartment: căn hộ to

4.

Căn hộ nhỏ là gì?

(a)  

5.

QUIET LÀ GÌ?

a)

Nhỏ bé

b)

Rộng lớn

c)

Yên tĩnh

d)

Xa xôi

6.

Căn hộ (thường là to, đẹp) trong tiếng anh là gì?

(a)  

7.

Đây là gì?

a)

Family

b)

Street

c)

Flat

d)

Apartment

8.

Điền từ còn thiếu: P (a)   ENTS (bố mẹ)

9.

Chị gái

a)

Parents

b)

Family

c)

Town

d)

Sister

10.

Căn hộ to

(a)  

11.

Điền từ còn thiếu: A_ARTM_NT (căn hộ nhỏ)

(a)  

12.

Những từ nào có nghĩa là CĂN HỘ?

a)

TOWN

b)

FLAT

c)

APARTMENT

d)

PARENTS

13.

BỐ MẸ

(a)  

14.

Cấu trúc "What's ... like?" nghĩa là

a)

Bạn có thích nơi đó không?

b)

Cái gì đó như thế nào?

c)

Bạn có thích sống ở đó không?

d)

Bạn sống cùng ai?

15.

Cấu trúc "cái gì đó như thế nào?"

(a)  

16.

PAR (a)   S: BỐ MẸ

17.

GIA ĐÌNH

(a)  

18.

ÔNG BÀ

a)

PARENTS

b)

FAMILY

c)

SISTER

d)

GRANDPARENTS

19.

NGÔI LÀNG ĐÓ NHƯ THẾ NÀO?

a)

What's the village like?

b)

What's the village?

c)

How's the village?

d)

Who do you live with?

20.

NGÔI LÀNG

(a)  

21.

ĐỊA CHỈ

(a)  

22.

NGÔI LÀNG

a)

ADDRESS

b)

FAMILY

c)

HOMETOWN

d)

VILLAGE

23.

ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG: WHAT'S YOUR VILLAGE (a)   ? - IT'S BIG

24.

QUÊ HƯƠNG

a)

HOMETOWN

b)

TOWN

c)

STREET

d)

VILLAGE

25.

CĂN HỘ NHỎ

(a)  

26.

XA XÔI

(a)  

27.

FAR?

a)

XA XÔI

b)

CON PHỐ

c)

GẦN

d)

SỐNG

28.

ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG: F_R (XA XÔI)

(a)  

29.

L_RGE: RỘNG LỚN

(a)  

30.

CĂN HỘ TO

(a)  

31.

RỘNG LỚN

(a)  

32.

TỪ "BIG" GẦN NGHĨA VỚI TỪ NÀO DƯỚI ĐÂY?

a)

SMALL

b)

FAR

c)

APARTMENT

d)

LARGE

33.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Căn hộ của bạn như thế nào?

a)

What's your flat like?

b)

Who do you live with?

c)

What is flat?

d)

your flat like

34.

Do you like living there?

a)

Bạn có thích sống ở đó không?

b)

Nơi đó như thế nào?

c)

Bạn sống với ai?

d)

Bạn sống ở đâu?

35.

rộng lớn

(a)  

36.

Bạn có thích sống ở đó không?

a)

What's smt like?

b)

Who do you live with?

c)

Where do you live?

d)

Do you like living there?

37.

HOMETOWN

a)

QUÊ HƯƠNG

b)

NHÀ

c)

THỊ TRẤN

d)

CON ĐƯỜNG

38.

H_METOW_: QUÊ HƯƠNG

(a)  

39.

QUÊ HƯƠNG

(a)  

40.

CON PHỐ/CON ĐƯỜNG:

(a)