wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6U1: My new school

Total questions: 41

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

activity (n)

/ækˈtɪv.ə.ti/

a)

Hoạt động

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

2.

Boarding school (n)

a)

Hoạt động

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

3.

Classmate (n)

/ˈklɑːs.meɪt/ 

a)

Hoạt động

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

4.

compass (n) /ˈkʌm.pəs/

a)

Hoạt động

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

5.

Creative (n)

/kriˈeɪ.tɪv/

a)

Thiết bị

b)

Sáng tạo

c)

Phấn chấn, phấn khích

d)

Nhà kính

6.

Equipment (n)

/ɪˈkwɪp.mənt/ 

a)

Thiết bị

b)

Sáng tạo

c)

Phấn chấn, phấn khích

d)

Nhà kính

7.

Excited (adj)

/ɪkˈsɑɪ·t̬ɪd/

a)

Thiết bị

b)

Sáng tạo

c)

Phấn chấn, phấn khích

d)

Nhà kính

8.

Greenhouse  (n)/ˈɡriːn.haʊs/ 

a)

Thiết bị

b)

Sáng tạo

c)

Phấn chấn, phấn khích

d)

Nhà kính

9.

International (n) /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/

a)

Gõ cửa

b)

Phỏng vấn

c)

Quốc tế

d)

Tới nước ngoài

10.

Interview (n)

/ˈɪn.tə.vjuː/

a)

Gõ cửa

b)

Phỏng vấn

c)

Quốc tế

d)

Tới nước ngoài

11.

Knock (v)

 /nɒk/

a)

Gõ cửa

b)

Phỏng vấn

c)

Quốc tế

d)

Tới nước ngoài

12.

Overseas (adj, adv)

/ˌəʊ.vəˈsiːz/ 

a)

Gõ cửa

b)

Phỏng vấn

c)

Quốc tế

d)

Tới nước ngoài

13.

Pocket money (n)

/ˈpɒk.ɪt ˈmʌn.i/

a)

Tiền tiêu vặt

b)

Bài thơ

c)

Bao quanh

d)

đi nước ngoài

14.

Poem (n)

/ˈpoʊ.əm/

a)

Tiền tiêu vặt

b)

Bài thơ

c)

Bao quanh

d)

đi nước ngoài

15.

Surround (v)

/səˈraʊnd/

a)

Tiền tiêu vặt

b)

Bài thơ

c)

Bao quanh

d)

đi nước ngoài

16.

My school is _______ by mountains

a)

Surrounded (v)

b)

Poem (n)

c)

Pocket money (n)

d)

Overseas (adj, adv)

17.

His parents give him _______every week.

a)

Surrounded (v)

b)

Poem (n)

c)

Pocket money (n)

d)

Overseas (adj, adv)

18.

He has an ________ with the company.

a)

Interview (n)

b)

International (n)

c)

Greenhouse  (n)

d)

Excited (adj)

19.

In _____ schools, students learn and speak English every day

a)

Interview (n)

b)

International (n)

c)

Greenhouse  (n)

d)

Excited (adj)

20.

Many schools have ______

a)

Interview (n)

b)

International (n)

c)

Greenhouse  (n)

d)

Excited (adj)

21.

Playing football is one of popular _______at break time

a)

activities(n)

b)

Boarding school (n)

c)

Classmate (n)

d)

compass (n)

22.

Students often live and study in a _________

a)

activities(n)

b)

Boarding school (n)

c)

Classmate (n)

d)

compass (n)

23.

I often share my school things with my_________

a)

activities(n)

b)

Boarding school (n)

c)

Classmate (n)

d)

compass (n)

24.

I use a _______ to draw circles

a)

activities(n)

b)

Boarding school (n)

c)

Classmate (n)

d)

compass (n)

25.

_______ students really like painting.

a)

Equipment (n)

b)

Creative (n)

c)

Excited (adj)

d)

Greenhouse  (n)

26.

Her school has much modern _________

a)

Equipment (n)

b)

Creative (n)

c)

Excited (adj)

d)

Greenhouse  (n)

27.

I'm really ________at studying abroad

a)

Equipment (n)

b)

Creative (n)

c)

Excited (adj)

d)

Greenhouse  (n)

28.

She reads the _____ aloud to the class.

a)

Equipment (n)

b)

poem (n)

c)

Excited (adj)

d)

Greenhouse  (n)

29.

They have one ____ holiday a year

a)

Equipment (n)

b)

poem (n)

c)

Overseas (adj, adv)

d)

Greenhouse  (n)

30.

school lunch (n) /sku:l/ /lʌnt∫/ 

a)

bữa trưa ở trường học

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

31.

history (n) /'histri/  

a)

môn lịch sử

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

32.

homework (n) /'həʊmwɜ:k/ 

a)

bài tập về nhà

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

33.

exercise (n) /'eksəsaiz/  

a)

bài tập

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

34.

lessons (n) /'lesn/ 

a)

tiết học

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

35.

science (n) /'saiəns/ 

a)

môn khoa học

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

36.

calculator (n) /'kælkjʊleitə[r]/ 

a)

máy tính cầm tay

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

37.

raincoat (n) /'reinkəʊt/

a)

áo mưa

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

38.

physics (n) /'fiziks/ 

a)

môn vật lí

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

39.

chemistry (n) /'kemistri/

a)

môn hóa học

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

40.

blackboard (n) /'blækbɔ:d/

a)

bảng đen

b)

Trường nội trú

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa

41.

laboratory (n) /lə'bɒrətri/

a)

bảng đen

b)

phòng thí nghiệm

c)

Bạn cùng lớp

d)

Com-pa