wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz tối 10/09 (Part 2)

Total questions: 170

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Thời gian thử việc để lấy kinh nghiệm / việc thực tập = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "e")

(a)  

2.

Một chương trình thực tập = A ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "p")

(a)  

3.

Chủ yếu là các loài động vật chăn nuôi

= Mostly ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "l" - số nhiều / không đếm được)

(a)  

4.

Những con cừu trưởng thành = ...

(a)  

5.

Những con cừu con = ...

(a)  

6.

Con cừu đã đẻ con = The sheep ... lambs

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

7.

Con cừu con đã loạng choạng

= The lamb ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

8.

Bắt đầu ăn gần như ngay lập tức

= Start feeding almost ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

9.

Một bác sĩ thú y = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")

(a)  

10.

Nắn xương bị gãy (vào đúng chỗ) = To ... broken bones

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

11.

Anh ấy đã giải thích cho tôi về những gì anh ấy đã đang làm

= He ... me ... what he was doing

(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "t")

(a)  

12.

Một thung lũng = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")

(a)  

13.

Một giống loài thường sống ở đất thấp

= A lowland ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

14.

Nuôi những con vật này để lấy thịt

= To ... these animals for meat

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

15.

Len của chúng thực sự được săn đón

= Their ...’s really sought after

(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

16.

Len của chúng thực sự được săn đón

= Their wool’s really ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "a"

(a)  

17.

Bền (dùng được lâu) = To be ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

18.

Những tấm thảm = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

19.

Những chất bổ sung = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

20.

Thức ăn chăn nuôi/cho động vật
= Animals'.../food

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f" - danh từ không đếm được)

(a)  

21.

Quá đắt = To be ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

22.

Những con bò sữa = ... cows

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

23.

Một sai lầm thực sự đáng xấu hổ

= A really ... mistake

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

24.

Những chất kháng sinh = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

25.

Cả hàng = The whole ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")

(a)  

26.

Những phẫu thuật nhỏ / tiểu phẫu = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "o")

(a)  

27.

Những thuật ngữ y học = Medical .../terms

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

28.

Tôi đã cảm thấy thất vọng = My ... ...

(Idiom bắt đầu với từ "h" & "s")

(a)  

29.

Những động vật đã được thuần hóa

= ... animals

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

30.

Diệt trừ những căn bệnh

= To ... diseases

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

31.

Thuốc cho động vật hoang dã = Wildlife ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

32.

Nội chiến Anh = the English ... War

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

33.

Một sự thất bại lớn của ông trong trận Worcester

= His resounding ... at the Battle of Worcester

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

34.

Sau khi cha ông bị những người ủng hộ Nghị viện xử tử

= After his father was ... by the Parliamentarians

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

35.

Đã hình thành một thỏa thuận với người Scotland

= To do a ... with Scots
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

36.

Đổi lại việc được trao vương miện Vua xứ Scotland

= In return for being ... King of Scots

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

37.

Thúc đẩy quân đội Nghị viện Anh xâm chiếm Scotland

= To ... the English Parliamentary army to invade Scotland

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

38.

Thúc đẩy quân đội Nghị viện Anh xâm chiếm Scotland

= To prompt the English Parliamentary army to ... Scotland

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

39.

Một cuộc tấn công phủ đầu

= A pre-emptive ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

40.

Cuộc xâm lược của người Scotland vào nước Anh

= A Scottish ... of England

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

41.

Sau khi bị đánh bại toàn diện

= After being ... defeated

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

42.

Những đồng cỏ bên ngoài thành phố

= The ... outside the city

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

43.

Đối tượng của cuộc truy lùng quốc gia

= The ... of a national manhunt

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

44.

Một khoản tiền lớn được đề nghị cho sự bắt giữ anh ta

= A huge sum offered for his ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

45.

Để trốn tránh các thành viên của Nghị Viện

= To ... the Parliamentarians

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

46.

Tìm nơi ẩn náu ở Pháp

= To seek ... in France

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

47.

Charles không xu dính túi

= The ... Charles

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

48.

Yêu cầu Pepys viết câu chuyện của mình ra giấy

= To ask Pepys to ... his story to paper

(1 từ 9 chấm bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

49.

Sự kiện đặc biệt nhất này không bao giờ bị lãng quên

= This most extraordinary .../event was never forgotten

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

50.

Nhà vua đã kể lại rất chi tiết về ông ấy

= The king ... ... him in great detail

(2 từ 9 chấm để paraphrase cho từ "tell")

(a)  

51.

Những hồi ức cá nhân của anh ấy về sáu tuần

= His personal .../memories of the six weeks

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

52.

Một người chạy chốn = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

53.

Charles đã bắt đầu câu chuyện của mình

= Charles ... his story

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

54.

Một câu chuyện của chính Charles II

= Charles II’s own ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")

(a)  

55.

Những người lính Nghị viện đã lùng sục nền rừng bên dưới

= The Parliamentary soldiers .../searched the forest floor below

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

56.

Sự hài hước = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

57.

Để khoác lên mình lớp cải trang

= To adopt ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

58.

Điều đó không xứng đáng với phẩm giá của anh ấy

= It was beneath his ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

Phẩm giá là những giá trị tốt khiến cho 1 người được tôn trọng

(a)  

59.

Những căng thẳng cảm xúc

= Emotional ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

60.

Hầu hết mọi người ở Anh đều kinh hoàng trước vụ hành quyết cha mình

= Almost everyone in England had been .../shocked by the execution of his father

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

61.

Chốt chặt cửa của họ

= To firmly ... their doors

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

62.

Việc dạy gia sư / nhóm nhỏ = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

63.

Kì thi đầu vào đại học = The ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "e", & "e")

(a)  

64.

Việc ăn ở / nơi ăn ở = (An) ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

65.

Những ký túc xá = Dormitories = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "o" & "r")

(a)  

66.

Một khóa học chuyên sâu = An ... course

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

67.

Đăng ký nhập học = To ... in

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

68.

Những giáo viên có bằng cấp cao = Highly ... teachers

(1 từ bắt đầu bằng chữ "q")

(a)  

69.

Nhiều đáp án: một lựa chọn = a / an ...

a)

linguistic

b)

choice

c)

option

d)

alternative

70.

Nhiều đáp án: Sức khỏe / sự thịnh vượng thể chất & tinh thần = physical & mental ...

a)

well-being

b)

welfare

c)

health

d)

support

71.

Một khung cảnh đẹp như tranh = A picturesque ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

72.

Đẹp như tranh = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

73.

Một khu vực nông nghiệp đa dạng = A ... agricultural area

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

74.

Những khu vực mang ý nghĩa lịch sử = ... sites

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

75.

Những suối nước nóng = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "s")

(a)  

76.

Một đường bờ biển nguyên sơ (chưa được khai thác du lịch) = An ... coastline

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

77.

Những bãi biển gồ ghề = ... beaches

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

78.

Những khu nghỉ dưỡng = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

79.

Cơ sở vật chất trượt tuyết tuyệt vời = ... ski facilities

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

80.

Những khóa học có quãng thời gian dài hơn = Courses of longer ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

81.

Chính phủ sẽ ban hành giấy phép sinh viên = The government will ... the student permit

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

82.

Thành lập một công ty = To ... ... a business

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "u")

(a)  

83.

Nói cách khác = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "i", "o", & "w")

(a)  

84.

Nghiên cứu thị trường = ... research

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

85.

Những khách hàng hiện có = existing ... / customers

(1 từ chỉ khách hàng cho những sản phẩm & dịch vụ đắt tiền)

(a)  

86.

Một người môi giới = An agent / a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

87.

Gửi thư tới người đưa ra quyết định = To ... / send the letter to the decision maker (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

88.

Một chức danh trong công việc = A job ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

89.

Doanh thu / doanh số = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

90.

Nhớ cân nhắc cái gì = To ... something ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "i", & "m")

(a)  

91.

Phần mở đầu = The ... / introduction

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

92.

Nhiều đáp án: quan trọng = ...

a)

crucial

b)

vital

c)

key

d)

necessary

93.

Cấu thành / dẫn tới = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "f")

(a)  

94.

Một tờ rơi quảng cáo = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

95.

Số lượng tài liệu quảng cáo = The ... of marketing materials

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v" - có thể thay cho number / quantity)

(a)  

96.

Nếu có thể = if possible / ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

97.

Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To ... a sample

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

98.

Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To enclose a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

99.

Một vật / sự khích lệ = an ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

100.

Một khách hàng tiềm năng = a ... customer

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

101.

Đánh giá mức độ phản hồi = To ... the response rate

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

102.

Sửa một lá thư = To ... a letter

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

103.

Những bức thư tiếp theo = ... mails

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

104.

Mỗi phản hồi được xử lý một cách chuyên nghiệp = Each reply can be dealt with ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

105.

Gửi thông tin một cách nhanh chóng = To send information ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

106.

There is no point in doing sth = ...

a)

Vô ích để làm việc gì

b)

Rất tốt để làm việc gì

c)

Không có thời gian để làm việc gì

d)

Không có tiền để làm việc gì

107.

Một liên đoàn / hiệp hội = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

108.

A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành

(a)  

109.

23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

110.

Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")

(a)  

111.

Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

112.

Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

113.

Truyền thông nói chung = The ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

114.

Những trách nhiệm chính = Key ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

115.

Triển khai một chương trình = To ... a program

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

116.

Những nhà tài trợ = ... / patrons

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

117.

Những ấn phẩm = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

118.

Những nhà thầu bên ngoài = External ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

119.

Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")

(a)  

120.

Những câu hỏi truyền thông = Media ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

121.

Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

122.

Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

123.

Nội dung của trang web = website ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

124.

Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")

(a)  

125.

Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

126.

Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)

(a)  

127.

Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

128.

Một tấm bằng đại học = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

129.

Một ngành học ở trong trường đại học = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

130.

Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =

With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")

(a)  

131.

Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")

(a)  

132.

Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something

a)

implement

b)

tailor

c)

customize

d)

produce

133.

Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

134.

Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =

The ... knowledge of Microsoft Office applications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

135.

Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

136.

Những bằng cấp cao học = ... qualifications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

137.

Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

138.

Những lo lắng = ... / worries

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

139.

Khuôn viên của một công ty = The ... of a company

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p") - luôn số nhiều

(a)  

140.

Nhiều đáp án: những yếu tố = ... ?

a)

elements

b)

factors

c)

aspects

d)

mistakes

141.

Những ưu tiên = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

142.

Sự cám dỗ = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

143.

Một cám dỗ rất lớn / khó có thể chịu được = An ... temptation

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

144.

Tài sản / bất động sản = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

145.

Khắc phục / sửa chữa một lỗi sai = To ... a mistake

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

146.

Một công ty đầy hứa hẹn (có tiềm năng thành công) = A ... business

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

147.

Một cách trớ trêu = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

148.

Cam kết bản thân họ cho một khoản chi tiêu ban đầu lớn = To ... themselves to a heavy initial outlay.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

149.

Một khoản chi tiêu ban đầu = an initial ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

150.

Nhiều đáp án: những công ty / tổ chức = ...

a)

businesses

b)

operations

c)

companies

d)

firms

151.

Khách vãng lai = ... ...

(2 từ bắt đầu với chữ "p" & "t")

(a)  

152.

Tiền thuê nhà = ... / rental fees

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

153.

Phụ thuộc nhiều vào = To ... heavily on

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

154.

Nhiều đáp án: các xe tải = ... ?

a)

goods

b)

trucks

c)

vans

d)

lorries

155.

Nhiều đáp án: hàng hóa = ... ?

a)

manufacturing

b)

goods

c)

products

d)

storage

156.

Nhiều đáp án: quan trọng = ...

a)

important

b)

crucial

c)

vital

d)

principal

157.

Sự hướng dẫn = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")

(a)  

158.

Không gian = space / ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

159.

Viễn cảnh = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

160.

Viễn cảnh này có thể bị cản trở = This prospect can be ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

161.

Sự linh hoạt = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

162.

Liệu tòa nhà có thể được thay đổi về mặt vật lý không? = Can a building be physically ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

163.

Đánh sập những bức tường = To ... ... walls

(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "d")

(a)  

164.

Mở rộng ra bên ngoài = To ... outwards

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

165.

Đất trống / không được sử dụng = ... / empty land

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

166.

Những người chủ nhà / chủ đất = ...

(a)  

167.

Sẵn sàng thảo luận = To be ... ... discussion

(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "t")



(a)  

168.

Những quy tắc cứng nhắc = rigid ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

169.

Mật độ phát triển = The ... of development

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

170.

Một khu vực bảo tồn = a ... area

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)