WorksheetsQuiz tối 10/09 (Part 2)
Total questions: 170
Worksheet time: 1hrs 6mins
Thời gian thử việc để lấy kinh nghiệm / việc thực tập = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "e")
(a)
Một chương trình thực tập = A ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "w" & "p")
(a)
Chủ yếu là các loài động vật chăn nuôi
= Mostly ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l" - số nhiều / không đếm được)
(a)
Những con cừu trưởng thành = ...
(a)
Những con cừu con = ...
(a)
Con cừu đã đẻ con = The sheep ... lambs
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Con cừu con đã loạng choạng
= The lamb ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bắt đầu ăn gần như ngay lập tức
= Start feeding almost ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một bác sĩ thú y = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Nắn xương bị gãy (vào đúng chỗ) = To ... broken bones
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Anh ấy đã giải thích cho tôi về những gì anh ấy đã đang làm
= He ... me ... what he was doing
(2 từ bắt đầu bằng chữ "t" & "t")
(a)
Một thung lũng = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Một giống loài thường sống ở đất thấp
= A lowland ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Nuôi những con vật này để lấy thịt
= To ... these animals for meat
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Len của chúng thực sự được săn đón
= Their ...’s really sought after
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Len của chúng thực sự được săn đón
= Their wool’s really ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "a"
(a)
Bền (dùng được lâu) = To be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những tấm thảm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những chất bổ sung = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Thức ăn chăn nuôi/cho động vật
= Animals'.../food
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f" - danh từ không đếm được)
(a)
Quá đắt = To be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Những con bò sữa = ... cows
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một sai lầm thực sự đáng xấu hổ
= A really ... mistake
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những chất kháng sinh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Cả lô hàng = The whole ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Những phẫu thuật nhỏ / tiểu phẫu = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "o")
(a)
Những thuật ngữ y học = Medical .../terms
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Tôi đã cảm thấy thất vọng = My ... ...
(Idiom bắt đầu với từ "h" & "s")
(a)
Những động vật đã được thuần hóa
= ... animals
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Diệt trừ những căn bệnh
= To ... diseases
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Thuốc cho động vật hoang dã = Wildlife ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nội chiến Anh = the English ... War
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một sự thất bại lớn của ông trong trận Worcester
= His resounding ... at the Battle of Worcester
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Sau khi cha ông bị những người ủng hộ Nghị viện xử tử
= After his father was ... by the Parliamentarians
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đã hình thành một thỏa thuận với người Scotland
= To do a ... with Scots
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Đổi lại việc được trao vương miện Vua xứ Scotland
= In return for being ... King of Scots
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Thúc đẩy quân đội Nghị viện Anh xâm chiếm Scotland
= To ... the English Parliamentary army to invade Scotland
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Thúc đẩy quân đội Nghị viện Anh xâm chiếm Scotland
= To prompt the English Parliamentary army to ... Scotland
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một cuộc tấn công phủ đầu
= A pre-emptive ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Cuộc xâm lược của người Scotland vào nước Anh
= A Scottish ... of England
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Sau khi bị đánh bại toàn diện
= After being ... defeated
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những đồng cỏ bên ngoài thành phố
= The ... outside the city
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Đối tượng của cuộc truy lùng quốc gia
= The ... of a national manhunt
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một khoản tiền lớn được đề nghị cho sự bắt giữ anh ta
= A huge sum offered for his ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Để trốn tránh các thành viên của Nghị Viện
= To ... the Parliamentarians
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tìm nơi ẩn náu ở Pháp
= To seek ... in France
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Charles không xu dính túi
= The ... Charles
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Yêu cầu Pepys viết câu chuyện của mình ra giấy
= To ask Pepys to ... his story to paper
(1 từ 9 chấm bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Sự kiện đặc biệt nhất này không bao giờ bị lãng quên
= This most extraordinary .../event was never forgotten
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Nhà vua đã kể lại rất chi tiết về ông ấy
= The king ... ... him in great detail
(2 từ 9 chấm để paraphrase cho từ "tell")
(a)
Những hồi ức cá nhân của anh ấy về sáu tuần
= His personal .../memories of the six weeks
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một người chạy chốn = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Charles đã bắt đầu câu chuyện của mình
= Charles ... his story
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một câu chuyện của chính Charles II
= Charles II’s own ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Những người lính Nghị viện đã lùng sục nền rừng bên dưới
= The Parliamentary soldiers .../searched the forest floor below
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Sự hài hước = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Để khoác lên mình lớp cải trang
= To adopt ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Điều đó không xứng đáng với phẩm giá của anh ấy
= It was beneath his ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
Phẩm giá là những giá trị tốt khiến cho 1 người được tôn trọng
(a)
Những căng thẳng cảm xúc
= Emotional ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Hầu hết mọi người ở Anh đều kinh hoàng trước vụ hành quyết cha mình
= Almost everyone in England had been .../shocked by the execution of his father
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Chốt chặt cửa của họ
= To firmly ... their doors
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Việc dạy gia sư / nhóm nhỏ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Kì thi đầu vào đại học = The ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "e", & "e")
(a)
Việc ăn ở / nơi ăn ở = (An) ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những ký túc xá = Dormitories = ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "o" & "r")
(a)
Một khóa học chuyên sâu = An ... course
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Đăng ký nhập học = To ... in
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những giáo viên có bằng cấp cao = Highly ... teachers
(1 từ bắt đầu bằng chữ "q")
(a)
Nhiều đáp án: một lựa chọn = a / an ...
linguistic
choice
option
alternative
Nhiều đáp án: Sức khỏe / sự thịnh vượng thể chất & tinh thần = physical & mental ...
well-being
welfare
health
support
Một khung cảnh đẹp như tranh = A picturesque ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Đẹp như tranh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một khu vực nông nghiệp đa dạng = A ... agricultural area
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những khu vực mang ý nghĩa lịch sử = ... sites
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những suối nước nóng = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "s")
(a)
Một đường bờ biển nguyên sơ (chưa được khai thác du lịch) = An ... coastline
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Những bãi biển gồ ghề = ... beaches
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những khu nghỉ dưỡng = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Cơ sở vật chất trượt tuyết tuyệt vời = ... ski facilities
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những khóa học có quãng thời gian dài hơn = Courses of longer ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Chính phủ sẽ ban hành giấy phép sinh viên = The government will ... the student permit
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thành lập một công ty = To ... ... a business
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "u")
(a)
Nói cách khác = ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "i", "o", & "w")
(a)
Nghiên cứu thị trường = ... research
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những khách hàng hiện có = existing ... / customers
(1 từ chỉ khách hàng cho những sản phẩm & dịch vụ đắt tiền)
(a)
Một người môi giới = An agent / a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Gửi thư tới người đưa ra quyết định = To ... / send the letter to the decision maker (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một chức danh trong công việc = A job ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Doanh thu / doanh số = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhớ cân nhắc cái gì = To ... something ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "i", & "m")
(a)
Phần mở đầu = The ... / introduction
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nhiều đáp án: quan trọng = ...
crucial
vital
key
necessary
Cấu thành / dẫn tới = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "m" & "f")
(a)
Một tờ rơi quảng cáo = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Số lượng tài liệu quảng cáo = The ... of marketing materials
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v" - có thể thay cho number / quantity)
(a)
Nếu có thể = if possible / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To ... a sample
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Gửi kèm một sản phẩm dùng thử = To enclose a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một vật / sự khích lệ = an ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một khách hàng tiềm năng = a ... customer
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đánh giá mức độ phản hồi = To ... the response rate
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Sửa một lá thư = To ... a letter
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những bức thư tiếp theo = ... mails
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Mỗi phản hồi được xử lý một cách chuyên nghiệp = Each reply can be dealt with ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gửi thông tin một cách nhanh chóng = To send information ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
There is no point in doing sth = ...
Vô ích để làm việc gì
Rất tốt để làm việc gì
Không có thời gian để làm việc gì
Không có tiền để làm việc gì
Một liên đoàn / hiệp hội = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành
(a)
23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")
(a)
Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Truyền thông nói chung = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những trách nhiệm chính = Key ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Triển khai một chương trình = To ... a program
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những nhà tài trợ = ... / patrons
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những ấn phẩm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những nhà thầu bên ngoài = External ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")
(a)
Những câu hỏi truyền thông = Media ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Nội dung của trang web = website ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")
(a)
Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)
(a)
Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một tấm bằng đại học = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một ngành học ở trong trường đại học = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =
With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")
(a)
Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")
(a)
Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something
implement
tailor
customize
produce
Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =
The ... knowledge of Microsoft Office applications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Những bằng cấp cao học = ... qualifications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những lo lắng = ... / worries
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Khuôn viên của một công ty = The ... of a company
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p") - luôn số nhiều
(a)
Nhiều đáp án: những yếu tố = ... ?
elements
factors
aspects
mistakes
Những ưu tiên = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Sự cám dỗ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một cám dỗ rất lớn / khó có thể chịu được = An ... temptation
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Tài sản / bất động sản = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Khắc phục / sửa chữa một lỗi sai = To ... a mistake
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Một công ty đầy hứa hẹn (có tiềm năng thành công) = A ... business
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một cách trớ trêu = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Cam kết bản thân họ cho một khoản chi tiêu ban đầu lớn = To ... themselves to a heavy initial outlay.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một khoản chi tiêu ban đầu = an initial ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nhiều đáp án: những công ty / tổ chức = ...
businesses
operations
companies
firms
Khách vãng lai = ... ...
(2 từ bắt đầu với chữ "p" & "t")
(a)
Tiền thuê nhà = ... / rental fees
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Phụ thuộc nhiều vào = To ... heavily on
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Nhiều đáp án: các xe tải = ... ?
goods
trucks
vans
lorries
Nhiều đáp án: hàng hóa = ... ?
manufacturing
goods
products
storage
Nhiều đáp án: quan trọng = ...
important
crucial
vital
principal
Sự hướng dẫn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
Không gian = space / ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Viễn cảnh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Viễn cảnh này có thể bị cản trở = This prospect can be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Sự linh hoạt = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Liệu tòa nhà có thể được thay đổi về mặt vật lý không? = Can a building be physically ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đánh sập những bức tường = To ... ... walls
(2 từ bắt đầu bằng chữ "k" & "d")
(a)
Mở rộng ra bên ngoài = To ... outwards
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Đất trống / không được sử dụng = ... / empty land
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những người chủ nhà / chủ đất = ...
(a)
Sẵn sàng thảo luận = To be ... ... discussion
(2 từ bắt đầu bằng chữ "o" & "t")
(a)
Những quy tắc cứng nhắc = rigid ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Mật độ phát triển = The ... of development
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một khu vực bảo tồn = a ... area
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
