Font size
Worksheets제3과...
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
건강하다
Yếu ớt
Khỏe mạnh
Xinh đẹp
Duy trì
과일을 먹는 게 건강에 좋습니다
Ăn trái cây không tốt
Ăn rau nhiều không tốt
Ăn trái cây thì tốt
Ăn trái cây tốt cho sức khỏe
술을 마시는 게 건강에 나쁩니다
Uống rượu không tốt cho sức khỏe
Uống rượu tốt cho sức khỏe
Uống rượu giúp duy trì sức khỏe
Uống rượu thì mất sức khỏe
Viết từ tiếng Việt sang tiếng Hàn:
Duy trì sức khỏe
(a)
Nghĩa tiếng Việt:
힘들다
(a)
Viết từ tiếng Việt sang tiếng Hàn:
Bị căng thẳng, bị stress
(a)
Tiếng Việt sang tiếng Hàn:
Giải tỏa căng thẳng, giải tỏa stress
(a)
Tiếng Việt sang tiếng Hàn:
Tập thể dục vào buổi sáng tốt cho sức khỏe
(a)
와성하다
Kết thúc
Hoàn hảo
Hoàn thành
Quy tắc
만족하다
Hài lòng, thỏa mãn
Ưu thích
Nổi tiếng
Có triển vọng
Ngữ pháp N박에 + phủ định
Có nghĩa gì trong tiếng Việt
Ngoài N ra thì không có/không còn cái nào khác
Nếu....thì không được
Không thể
Không có
다음 주에 가족과 같이 여행할 생각입니다
Tuần sau tôi dự định sẽ (nghĩ) sẽ đi du lịch cùng gia đình
Tôi muốn đi du lịch cùng với gia đình vào tuần sau
Tôi sẽ đi du lịch cùng với gia đình
Tôi không muốn đi du lịch vào tuần sau
