wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제3과...

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

건강하다

a)

Yếu ớt

b)

Khỏe mạnh

c)

Xinh đẹp

d)

Duy trì

2.

과일을 먹는 게 건강에 좋습니다

a)

Ăn trái cây không tốt

b)

Ăn rau nhiều không tốt

c)

Ăn trái cây thì tốt

d)

Ăn trái cây tốt cho sức khỏe

3.

술을 마시는 게 건강에 나쁩니다

a)

Uống rượu không tốt cho sức khỏe

b)

Uống rượu tốt cho sức khỏe

c)

Uống rượu giúp duy trì sức khỏe

d)

Uống rượu thì mất sức khỏe

4.

Viết từ tiếng Việt sang tiếng Hàn:

Duy trì sức khỏe

(a)  

5.

Nghĩa tiếng Việt:

힘들다

(a)  

6.

Viết từ tiếng Việt sang tiếng Hàn:

Bị căng thẳng, bị stress

(a)  

7.

Tiếng Việt sang tiếng Hàn:

Giải tỏa căng thẳng, giải tỏa stress

(a)  

8.

Tiếng Việt sang tiếng Hàn:

Tập thể dục vào buổi sáng tốt cho sức khỏe

(a)  

9.

와성하다

a)

Kết thúc

b)

Hoàn hảo

c)

Hoàn thành

d)

Quy tắc

10.

만족하다

a)

Hài lòng, thỏa mãn

b)

Ưu thích

c)

Nổi tiếng

d)

Có triển vọng

11.

Ngữ pháp N박에 + phủ định

Có nghĩa gì trong tiếng Việt

a)

Ngoài N ra thì không có/không còn cái nào khác

b)

Nếu....thì không được

c)

Không thể

d)

Không có

12.

다음 주에 가족과 같이 여행할 생각입니다

a)

Tuần sau tôi dự định sẽ (nghĩ) sẽ đi du lịch cùng gia đình

b)

Tôi muốn đi du lịch cùng với gia đình vào tuần sau

c)

Tôi sẽ đi du lịch cùng với gia đình

d)

Tôi không muốn đi du lịch vào tuần sau