Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 9

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

máy bán hàng tự động

(a)  

2.

máy bán vé tự động

(a)  

3.

bằng lái xe

(a)  

4.

căn cước

(a)  

5.

đơn (ghi 2 từ)

(a)  

6.

einen Antrag (a)   (điền vào đơn)

7.

einen Führerschein (a)   (nộp đơn lấy bằng lái xe)

8.

kí tên

(a)  

9.

có hiệu lực, hợp lệ

(a)  

10.

nộp hành lý

(a)  

11.

văn phòng

(a)  

12.

cơ quan hành chính

(a)  

13.

người trưởng thành

(a)  

14.

lựa chọn

(a)  

15.

giấy tờ

(a)  

16.

hộ chiếu

(a)  

17.

quốc tế

(a)  

18.

visa

(a)  

19.

tiền trả lại

(a)  

20.

phí

(a)  

21.

đại sứ quán

(a)  

22.

cấm

(a)  

23.

cho phép

(a)  

24.

nam

(a)  

25.

nữ

(a)  

26.

giới tính

(a)  

27.

hoạt động

(a)  

28.

nộp

(a)  

29.

hành lý

(a)  

30.

bãi đỗ xe

(a)  

31.

quầy thu ngân

(a)  

32.

trước đây (tính từ)

(a)  

33.

người nước ngoài

(a)  

34.

tắt đi

(a)  

35.

sự cho phép

(a)  

36.

visa du lịch

(a)  

37.

tình trạng hôn nhân

(a)  

38.

vé tàu, xe

(a)  

39.

điểm đến

(a)  

40.

đóng dấu

(a)  

41.

mang theo

(a)  

42.

bảo hiểm y tế

(a)  

43.

chứng minh thu nhập

(a)  

44.

sự nhập cảnh

(a)  

45.

hút thuốc

(a)