wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

方位词 Phương vị từ

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

电脑在桌子…………
diànnǎo(máy tính) zài zhuōzi ...........

a)

旁边
pángbiān

b)

上边shàngbian

c)

下面 mià mian

d)

中间 zhōng jiān

2.

手机(điện thoại)在电脑(máy tính)……。
shǒujī zài diànnǎo .......

a)

旁边
pángbian

b)

对面
duì miàn

c)

前边
qiánbiān

d)

左边
zuǒ biān

3.

我在妈妈和姐姐的............

a)

里边

b)

旁边

c)

中间

d)

前边

4.

Dịch sang tiếng trung:

"Siêu thị ở bên cạnh ngân hàng, ngân hàng ở đối diện ga tàu. "

超市(siêu thị)chāoshì
银行 (ngân hàng) yínháng
火车站(ga xe lửa) huǒchēzhàn

a)

超市在银行旁边,银行在火车站对面。

b)

超市在银行的右边,银行在火车站的对面。

c)

超市在银行旁边银行在火车站后面

d)

超市在银行的后边银行在火车站的对面

5.

dịch sang tiếng hán:

công viên (公园 gōngyuán ) ở phía sau trường học.

a)
公园在学校后边。
b)

公园在学校前边

c)

公园在学校的旁边。

d)

公园在学校的左边

6.

Match the following

a)

đông

1.

b)

tây

2.

西

c)

nam

3.

d)

bắc

4.

7.

ngoài

a)

b)

c)

d)

8.

phải

a)

b)

c)

d)

9.

Nối từ với nghĩa

a)

trên (shàng)

1.

b)

dưới (xìa)

2.

c)

trong (lỉ)

3.

d)

ngoài (wài)

4.

10.

Bên trái của trường

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Trường bên trái

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
12.

这是哪个方向?

a)

左边

b)

右边

c)

下边

d)

上面

13.

人在哪儿?

a)

在桌子的旁边

b)

在桌子的上面

c)

在桌子的下面

14.
书包_______有很多书。
a)
下面
b)
里面
c)
左边
d)
右边
15.
Fāngxiàng shì shénme?
a)
xià miàn
b)
hòu miàn
c)
yòu biān
d)
lǐmiàn
16.
a)

b)

c)

d)

17.

前边的学校。

a)

Phía trước ngôi trường

b)

Trường học là trường học

c)

Ngôi trường phía trước

d)

Ở phía trước kia là ngôi trường

18.

Phía trước nhà tôi là bệnh viện.

a)

前边我家是医院。

b)

我家前边是医院。

c)

前边我家的医院。

d)

我家前边的医院。

19.

你听到的声音是什么?

nǐ tīngdào de shēngyīn shì shénme

a)

Shàngmiàn

b)

Xiàmiàn

c)

Lǐmiàn

d)

Wàimiàn

20.

我们学校就________公园东边。wǒmen xuéxiào jiù _______gōngyuán dōngbian.

a)

是 shì

b)

有 yǒu

c)

从 cóng

d)

在 zài

21.

邮局东边_______中国银行。Yóujú dōngbian ______zhōngguó yínháng.

a)

到 dào

b)

是 shì

c)

在 zài

d)

有 yǒu