Worksheets方位词 Phương vị từ
Total questions: 21
Worksheet time: 12mins
电脑在桌子…………
diànnǎo(máy tính) zài zhuōzi ...........
旁边
pángbiān
上边shàngbian
下面 mià mian
中间 zhōng jiān
手机(điện thoại)在电脑(máy tính)……。
shǒujī zài diànnǎo .......
旁边
pángbian
对面
duì miàn
前边
qiánbiān
左边
zuǒ biān
我在妈妈和姐姐的............
里边
旁边
中间
前边
Dịch sang tiếng trung:
"Siêu thị ở bên cạnh ngân hàng, ngân hàng ở đối diện ga tàu. "
超市(siêu thị)chāoshì
银行 (ngân hàng) yínháng
火车站(ga xe lửa) huǒchēzhàn
超市在银行旁边,银行在火车站对面。
超市在银行的右边,银行在火车站的对面。
超市在银行旁边银行在火车站后面
超市在银行的后边银行在火车站的对面
dịch sang tiếng hán:
công viên (公园 gōngyuán ) ở phía sau trường học.
公园在学校前边
公园在学校的旁边。
公园在学校的左边
đông
东
tây
西
nam
南
bắc
北
ngoài
上
下
里
外
phải
左
有
前
后
Nối từ với nghĩa
trên (shàng)
上
dưới (xìa)
下
trong (lỉ)
里
ngoài (wài)
外
Bên trái của trường
学
校
的
左
边
Trường bên trái
做
边
的
学
校
这是哪个方向?
左边
右边
下边
上面
人在哪儿?
在桌子的旁边
在桌子的上面
在桌子的下面
上
下
左
右
前边的学校。
Phía trước ngôi trường
Trường học là trường học
Ngôi trường phía trước
Ở phía trước kia là ngôi trường
Phía trước nhà tôi là bệnh viện.
前边我家是医院。
我家前边是医院。
前边我家的医院。
我家前边的医院。
你听到的声音是什么?
nǐ tīngdào de shēngyīn shì shénme
Shàngmiàn
Xiàmiàn
Lǐmiàn
Wàimiàn
我们学校就________公园东边。wǒmen xuéxiào jiù _______gōngyuán dōngbian.
是 shì
有 yǒu
从 cóng
在 zài
邮局东边_______中国银行。Yóujú dōngbian ______zhōngguó yínháng.
到 dào
是 shì
在 zài
有 yǒu
