Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I LEAR SMART WORLD 7 UNIT 1

Total questions: 118

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

trung tâm thể thao

(a)  

2.

nơi chơi bowling

(a)  

3.

nhà hát

(a)  

4.

chợ

(a)  

5.

công viên nước

(a)  

6.

hội chợ

(a)  

7.

đã mua

(a)  

8.

sân trượt băng

(a)  

9.

trung tâm thể thao

(a)  

10.

nơi chơi bowling

(a)  

11.

nhà hát

(a)  

12.

chợ

(a)  

13.

công viên nước

(a)  

14.

hội chợ

(a)  

15.

sân trượt băng

(a)  

16.

sưu tầm tem dán bóng đá

(a)  

17.

nướng bánh

(a)  

18.

lắp ghép, xây mô hình

(a)  

19.

món quà

(a)  

20.

Để lại 1 bình luận

(a)  

21.
a)
Riding a Bike
b)
Playing
c)
Dancing
d)
Reading
22.
a)
Playing
b)
Dancing
c)
Climbing
d)
Painting
23.
a)
Dancing
b)
Reading
c)
Painting
d)
Climbing
24.
a)
Reading
b)
Dancing
c)
Writing
d)
Painting
25.
a)
Playing video games
b)
Playing football
c)
Swimming
d)
Running
26.
a)
Playing
b)
Cooking
c)
Reading
d)
Running
27.
a)
Riding
b)
Jumping
c)
Playing football
d)
Swimming
28.
a)
Running
b)
Riding a horse
c)
Swimming
d)
Playing
29.
a)
Jumping
b)
Playing the guitar
c)
Swimming
d)
Running
30.
a)
Running
b)
Reading
c)
Playing Swimming
d)
Climbing
31.
a)
Running
b)
Swimming
c)
Playing the guitar
d)
Playing video games
32.
a)
Swimming
b)
Playing the guitar
c)
Running
d)
Playing Football
33.
a)
Running
b)
Playing Volleyball
c)
Swimming
d)
Playing Soccer
34.
a)

Watch TV

b)

Read newspaper

c)

Read magazines

d)

listen to music

35.
a)

WATCH TV

b)

READ MAGAZINE

c)

PLAY BASKETBALL

d)

PLAY FOOTBALL

36.
a)

WATCH VIDEOS

b)

MAKE VIDEOS

c)

SEND MESSAGES

d)

PLAY COMPUTER GAMES

37.
a)

MAKE VIDEOS

b)

CHAT ONLINE

c)

SEND MESSAGES

d)

WATCH VIDEOS

38.
a)

WATCH TV

b)

LISTEN TO MUSIC

c)

PLAY COMPUTER GAMES

d)

DOWNLOAD SONGS

39.
a)

CHAT ONLINE

b)

MEET FRIENDS

c)

STAY AT HOME

d)

SEND MESSAGES

40.
a)

DRIVE A CAR

b)

BUY A BIKE

c)

PLAY THE BIKE

d)

RIDE A BIKE

41.
a)

PLAY COMPUTER GAMES

b)

DOWNLOAD SONGS

c)

CHAT OFFLINE

d)

CHAT ONLINE

42.
a)

GO TO THE CINEMA

b)

WATCH THE CINEMA

c)

DOWNLOAD THE CINEMA

d)

MAKE VIDEOS

43.
a)

MAKE VIDEOS

b)

CHAT ONLINE

c)

PLAY COMPUTER GAMES

d)

MAKE COMPUTER GAMES

44.
a)

WATCH SPORTS

b)

MAKE SPORT

c)

PLAY FOOTBALL

d)

DO SPORTS

45.
a)

DOWNLOAD SONGS

b)

MAKE SONGS

c)

PLAY COMPUTER GAMES

d)

CHAT ONLINE

46.
a)

DO SHOPPING

b)

GO SHOPPING

c)

GO SHOP

d)

MAKE SHOPPING

47.
a)

PLAY COMPUTER GAMES

b)

SAIL THE WEB

c)

DO THE WEB

d)

SURF THE WEB

48.
a)

MEET FRIENDS

b)

GO TO THE CINEMA

c)

STAY AT HOME

d)

GO AT HOME

49.
a)

PLAY THE GUITAR

b)

DO THE GUITAR

c)

MAKE THE GUITAR

d)

TOUCH THE GUITAR

50.

a)

gardening

b)

bird watching

c)

making pottery

d)

horse riding

51.

a)

house decorating

b)

arranging flowers

c)

gardening

d)

planing trees

52.

a)

taking photos

b)

bird watching

c)

nature lovers

d)

natural protection

53.

a)

hobby

b)

fishing

c)

sailing

d)

rowwing a boat

54.

a)

carving wood

b)

carving

c)

carved wood

d)

carving art

55.

a)

skiing

b)

ice skating

c)

skate boarding

d)

skating

56.

a)

using computers

b)

working

c)

playing

d)

playing computer gamse

57.

a)

tracking

b)

climbing

c)

mountain climbing

d)

cycling

58.

a)

board game

b)

playing board games

c)

monopoly

d)

making models

59.

a)

designing houses

b)

making models

c)

playing lego

d)

building a house

60.

a)

selfie

b)

taking photos

c)

bird watching

d)

going on a picnic

61.

a)

doing yoga

b)

aerobics

c)

gymnastics

d)

athletics

62.

Go__________

a)

football

b)

judos

c)

swimming

d)

yoga

63.

do___________

a)

baseball

b)

basketball

c)

table tennis

d)

yoga

64.

collect________________

a)

dolls

b)

skating

c)

board games

d)

aerobics

65.

odd one out

A. watching TV B. playing games

C. collecting D. cartoon

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

Odd one out

A. gymnastics B. camping

C. fishing D. horse-riding

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

67.

I'm interested in . My idol is Son Tung MTP.

a)

music

b)

dancing

c)

sports

d)

movies

68.

I like . I usually play against my brother. I also play against other people on the Internet

a)

listening to music

b)

singing

c)

playing chess

d)

going shopping

69.

when/ I/ ten/ begin/ play football.

a)

When I was ten, I began to play football.

b)

When I am ten , I begin to play football.

c)

When I was ten, I begin to play football.

d)

When I am ten, I began to play football.

70.

Tiếng anh của từ: Sự sẵn sàng là gì?

a)

Availability

b)

Bowling alley

c)

Sports center

d)

Extreme sport

71.

Tiếng anh của từ: Nướng (bánh) là gì?

a)

Equipment

b)

Bake

c)

Rock climbing

d)

Make vlogs

72.

Tiếng anh của từ: Sàn bowling là gì?

a)

Ice rink

b)

Fair

c)

Ship

d)

Bowling alley

73.

Tiếng anh của từ: Lắp/ làm mô hình là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Build models

b)

Collect

c)

Leave

d)

Make models

74.

Tiếng anh của từ: Trung tâm thể thao là gì?

a)

Dangerous

b)

Extreme sport

c)

Sports center

d)

Skating

75.

Tiếng anh của từ: Sưu tầm, thu thập là gì?

a)

Gift

b)

Surfing

c)

Collect

d)

Wear

76.

Tiếng anh của từ: Truyện tranh là gì?

a)

Make vlogs

b)

Comic

c)

Equipment

d)

Sticker

77.

Tiếng anh của từ: Nguy hiểm là gì?

a)

Dangerous

b)

Theater

c)

Water park

d)

Zorbing

78.

Tiếng anh của từ: Trang bị là gì?

a)

Equipment

b)

Availability

c)

Mountain biking

d)

Play

79.

Tiếng anh của từ: Môn thể thao mạo hiểm là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

popular sports

b)

Extreme sport

c)

Challenging sport

d)

individual sports

80.

Tiếng anh của từ: Hội chợ là gì?

a)

Theater

b)

Fair

c)

Make vlogs

d)

Windsurfing

81.

Tiếng anh của từ: Quà tặng là gì?

a)

Gift

b)

Collect

c)

Bowling alley

d)

Race

82.

Tiếng anh của từ: Sân trượt băng là gì?

a)

Sports center

b)

Water park

c)

Ice rink

d)

Skateboarding

83.

Tiếng anh của từ: Để lại, rời đi là gì?

a)

Wear

b)

Skating

c)

Play

d)

Leave

84.

Tiếng anh của từ: Làm vlog là gì?

a)

Make vlogs

b)

Ice rink

c)

Dangerous

d)

Bake

85.

Tiếng anh của từ: Đạp xe leo núi là gì?

a)

Rock climbing

b)

Surfboard

c)

Mountain biking

d)

Extreme sport

86.

Tiếng anh của từ: Vở kịch là gì?

a)

Comic

b)

Play

c)

Ship

d)

Sticker

87.

Tiếng anh của từ: Cuộc đua là gì?

a)

Availability

b)

Fair

c)

alley

d)

Race

88.

Tiếng anh của từ: Leo núi là gì?

a)

Mountain biking

b)

Surfboard

c)

Rock climbing

d)

Water park

89.

Tiếng anh của từ: Tàu thủy là gì?

a)

Theater

b)

Wear

c)

Ship

d)

Equipment

90.

Tiếng anh của từ: Trượt ván là gì?

(a)  

91.

Tiếng anh của từ: Trượt pa-tanh là gì?

(a)  

92.

Tiếng anh của từ: Nhãn dán là gì?

(a)  

93.

Tiếng anh của từ: Ván lướt sóng là gì?

(a)  

94.

Tiếng anh của từ: Lướt sóng là gì?

(a)  

95.

Tiếng anh của từ: Nhà hát, rạp hát là gì?

(a)  

96.

Tiếng anh của từ: Công viên nước là gì?

(a)  

97.

Tiếng anh của từ: Mặc, đeo, đội, xỏ, ... là gì?

(a)  

98.

Tiếng anh của từ: Lướt trên ván buồm là gì?

(a)  

99.

Tiếng anh của từ: Lăn bóng (xuống đôi hoặc trên mặt nước) là gì?

(a)  

100.

build models

a)
b)
c)
d)
e)
101.

bowling alley

a)

b)

c)

d)

102.

zorbing

a)
b)
c)
d)
103.

rock climbing

a)
b)
c)
d)
104.

skateboarding

a)
b)
c)
d)

105.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

106.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

107.

Vị trí của quả táo so với quyển sách

(a)  

108.

She goes to the ​_________ every weekend to play badminton.

a)

sport center

b)

water park

c)

ice rink

d)

theater

109.

James likes sports. He likes collecting things, too.

- His hobby is ​ ____________

a)

collecting soccer stickers

b)

building models

c)

cooking

110.

The​_________is a great place to go swimming in the summer.

a)

water park

b)

school

c)

ice rink

111.


Jenny likes cooking, so she often_________in her free time.

a)

plays online games

b)

makes vlogs

c)

collect stickers

d)

bakes cakes

112.

We are_________in front of the park tonight.

a)

meeting

b)

meet

c)

meets

113.

__________are dangerous sports.

a)

Yoga

b)

Extreme sports

c)

Playing badminton

d)

Swimming

114.

My sister (take) ​_______an examination next week.

a)

takes

b)

take

c)

is taking

d)

are taking

115.

______you (bake)_______cakes on the weekends?

a)

Does - bake

b)

Do - bake

c)

Are - baking

d)

Is - baking

116.

Peter (not make)_______vlogs about his garden.

a)

not make

b)

don't make

c)

doesn't make

d)

is making

117.

We (play)________table tennis tonight.

a)

plays

b)

play

c)

is playing

d)

are playing

118.

I (not go) ​ (a)   shopping with her tonight.

a)

am not going

b)

not going

c)

don't go

d)

doesn't go