Font size
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 25
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Suy nghĩ
かんがえます
つきます
とります
たります
Vùng quê, nông thôn
いなか
チャンス
いみ
おく
いみ
thời gian rảnh
vùng quê, nông thôn
ý nghĩa
cơ hội
たります
Suy nghĩ
Đến
Đủ
Có
Một trăm triệu
おく
いみ
いなか
もしもし
Anh/chị bảo trọng
おせわになりました
がんばります
どうぞおげんきで
もしもし
つきます
Đến
Đủ
Có, thêm
Suy nghĩ
Thêm tuổi
かんがえます
つきます
たります
としをとります
Việt Nam
にほん
ベトナム
インドネシア
アメリカ
おせわになりました
Vâng tôi biết rồi
Cảm ơn anh/chị giúp đỡ
Chúc anh/chị mạnh khỏe
Làm như vậy nhé
もしもし
Cảm ơn
Xin chào
Chào buổi tối
Alo alo
がんばります
Cố gắng
Alo alo
Có, thêm
Đến
Cơ hội
チャンス
いみ
ひま
こと
ひま
Vùng nông thôn
Thời gian rảnh
Ý nghĩa
Cơ hội
もし(~たら)
Nếu
Một trăm triệu
Cố gắng
Cơ hội
Tìm các cặp tương ứng sau
かんがえます
りゅうがくします
いなか
たいしかん
おく
Anh/chị đã giúp tôi nhiều
いっぱいのみましょう
どうぞおげんきで
がんばります
(いろいろ)おせわになりました
chúng ta cùng uống nhé
どうぞおげんきで
いっぱいのみましょう
がんばります
(いろいろ)おせわになりました
もし
nếu
cho dù,thế nào
chuyển công tác
việc
cho dù,thế nào
もし
てんきん
いくら
こと
