NEW
Font size
WorksheetsÔn tập Từ vựng+ Kanji bài 26
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
探しまし(さがします)
Nhìn
Tìm kiếm
Trễ giờ
Kịp thời
Liên lạc
間に合います(まにあいます)
連絡します(れんらくします)
運転します(うんてんします)
登録します(とうろくします)
運動会(うんどうかい)
Công viên
Lễ hội
Hội thi thể thao
Ngày thường
平日(へいじつ)
Công viên
Lễ hội
Hội thi thể thao
Ngày thường
Địa điểm
直接(ちょくせつ)
今度(こんど)
財布(さいふ)
ばしょ(場所)
燃えるごみ(もえるごみ)
Đổ rác
Rác cháy được
Nơi để rác
Vũ trụ
Sắp xếp gọn gàng
出します(だします)
かたづけます
ちょくせつ
すいぶん
ちょくせつ
tương đối
Lần này
Trực tiếp
Lúc nào cũng
Khá , tương đối
こんど
すいど
ずいぶん
いつも
いつでも/どこでも
Ở đâu cũng / Ai cũng
Ai cũng / Lúc nào cũng
Lúc nào cũng / Ở đâu cũng
Lúc nào cũng / Ai cũng
Từ bên dưới đọc như thế nào :
毎晩
まいにち
まいかい
まいばん
まいだい
Từ bên dưới đọc như thế nào
電子
でんし
でんこ
でんと
でんじ
Từ này đọc như thế nào : 自動車
じどしゃ
じどうしゃ
じどうさ
じいどしゃ
新聞
しんぷん
じんぶん
しんぶん
しんじん
前後
せんこ
ぜんご
せんご
せんごう
がっこう
学校
学子
額校
社会
会議中
ちゅうごく
ちゅうぶ
かいがい
かいぎちゅう
むいか
四日
五日
六日
九日
わかもの
学者
若者
若物
者若
社名
かいしゃ
しゃなま
しゃめい
しゃめ
三人
さんじん
さんにん
さんひと
週末
しゅまつ
しゅうまつ
しゅもと
しゅうまち
