wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Từ vựng+ Kanji bài 26

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

探しまし(さがします)

a)

Nhìn

b)

Tìm kiếm

c)

Trễ giờ

d)

Kịp thời

2.

Liên lạc

a)

間に合います(まにあいます)

b)

連絡します(れんらくします)

c)

運転します(うんてんします)

d)

登録します(とうろくします)

3.

運動会(うんどうかい)

a)

Công viên

b)

Lễ hội

c)

Hội thi thể thao

d)

Ngày thường

4.

平日(へいじつ)

a)

Công viên

b)

Lễ hội

c)

Hội thi thể thao

d)

Ngày thường

5.

Địa điểm

a)

直接(ちょくせつ)

b)

今度(こんど)

c)

財布(さいふ)

d)

ばしょ(場所)

6.

燃えるごみ(もえるごみ)

a)

Đổ rác

b)

Rác cháy được

c)

Nơi để rác

d)

Vũ trụ

7.

Sắp xếp gọn gàng

a)

出します(だします)

b)

かたづけます

c)

ちょくせつ

d)

すいぶん

8.

ちょくせつ

a)

tương đối

b)

Lần này

c)

Trực tiếp

d)

Lúc nào cũng

9.

Khá , tương đối

a)

こんど

b)

すいど

c)

ずいぶん

d)

いつも

10.

いつでも/どこでも

a)

Ở đâu cũng / Ai cũng

b)

Ai cũng / Lúc nào cũng

c)

Lúc nào cũng / Ở đâu cũng

d)

Lúc nào cũng / Ai cũng

11.

Từ bên dưới đọc như thế nào :

毎晩

a)

まいにち

b)

まいかい

c)

まいばん

d)

まいだい

12.

Từ bên dưới đọc như thế nào

電子

a)

でんし

b)

でんこ

c)

でんと

d)

でんじ

13.

Từ này đọc như thế nào : 自動車

a)

じどしゃ

b)

じどうしゃ

c)

じどうさ

d)

じいどしゃ

14.

新聞

a)

しんぷん

b)

じんぶん

c)

しんぶん

d)

しんじん

15.

前後

a)

せんこ

b)

ぜんご

c)

せんご

d)

せんごう

16.

がっこう

a)

学校

b)

学子

c)

額校

d)

社会

17.

会議中

a)

ちゅうごく

b)

ちゅうぶ

c)

かいがい

d)

かいぎちゅう

18.

むいか

a)

四日

b)

五日

c)

六日

d)

九日

19.

わかもの

a)

学者

b)

若者

c)

若物

d)

者若

20.

社名

a)

かいしゃ

b)

しゃなま

c)

しゃめい

d)

しゃめ

21.

三人

a)

さんじん

b)

さんにん

c)

さんひと

22.

週末

a)

しゅまつ

b)

しゅうまつ

c)

しゅもと

d)

しゅうまち