Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 Family

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

bride(n)

/braid/

a)

chú rể

b)

cô dâu

c)

nhiếp ảnh gia

d)

chị, em gái

2.

groom (n)

/grum/

a)

chú rể

b)

cô dâu

c)

nhiếp ảnh gia

d)

chị, em gái

3.

photographer (n)

/fə'tɔgrəfə/

a)

chú rể

b)

cô dâu

c)

nhiếp ảnh gia

d)

chị, em gái

4.

sister (n)

/'sistə/

a)

cháu gái

b)

cháu trai

c)

nhiếp ảnh gia

d)

chị, em gái

5.

grandson (n)

/'grænsʌn/

a)

cháu gái

b)

cháu trai

c)

nhiếp ảnh gia

d)

chị, em gái

6.

grandmother (n)

/'grænmʌðə/


a)

cháu gái

b)

cháu trai

c)

bà

d)

chị, em gái

7.

grandfather (n)

/'grændfɑ:ðə/


a)

cháu gái

b)

cháu trai

c)

bà

d)

ông

8.

granddaughter (n)

/'grændɔ:tə/



a)

cháu gái

b)

cháu trai

c)

bà

d)

ông

9.

aunt (n)

/ɑ:nt/

a)

anh, chị, em họ

b)

cô, dì, thím, mợ, bác gái

c)

chú; bác; cậu; dượng

d)

ông

10.

uncle (n)

/'ʌɳkl/




a)

anh, chị, em họ

b)

cô, dì, thím, mợ, bác gái

c)

chú; bác; cậu; dượng

d)

ông

11.

cousin (n)

/'kʌzn/




a)

anh, chị, em họ

b)

cô, dì, thím, mợ, bác gái

c)

chú; bác; cậu; dượng

d)

ông

12.

happy (adj)

/'hæpi/




a)

hào hứng, phấn khích, sôi nổi

b)

bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn

c)

hòa bình, thanh bình, yên tĩnh, yên lặng

d)

vui vẻ, hạnh phúc

13.

contented (adj)

/kən'tentid/



a)

hào hứng, phấn khích, sôi nổi

b)

bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn

c)

hòa bình, thanh bình, yên tĩnh, yên lặng

d)

vui vẻ, hạnh phúc

14.

excited (adj)

/ik'saitid/



a)

hào hứng, phấn khích, sôi nổi

b)

bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn

c)

hòa bình, thanh bình, yên tĩnh, yên lặng

d)

vui vẻ, hạnh phúc

15.

proud (n)

/proud/



a)

hào hứng, phấn khích, sôi nổi

b)

bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn

c)

hòa bình, thanh bình, yên tĩnh, yên lặng

d)

tự hào, hãnh diện

16.

peaceful (adj)

/'pi:sful/



a)

hào hứng, phấn khích, sôi nổi

b)

bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn

c)

hòa bình, thanh bình, yên tĩnh, yên lặng

d)

tự hào, hãnh diện

17.

coin (n)

/kɔin/



a)

đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại)

b)

dây, băng, dải

c)

bánh gạo

d)

thông minh

18.

string



a)

đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại)

b)

dây, băng, dải

c)

bánh gạo

d)

thông minh

19.

rice cake (n)



a)

đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại)

b)

dây, băng, dải

c)

bánh gạo

d)

thông minh

20.

clever (n)

/'klevə/



a)

đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại)

b)

dây, băng, dải

c)

bánh gạo

d)

lanh lợi, thông minh