Worksheetslesson 3
Total questions: 21
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Giặt là quần áo
(a)
2.
Áp lực tài chính
(a)
3.
Valuable
(a)
4.
Life experience
(a)
5.
Có giá trị
(a)
6.
Thẳng thắn
(a)
7.
Khả năng ngôn ngữ
(a)
8.
Background
(a)
9.
Ra nước ngoài
(a)
10.
Language ability
(a)
11.
Straightforward
(a)
12.
Học phí
(a)
13.
Kỹ năng sống
(a)
14.
Khám phá các giá trị
(a)
15.
Không thể xử lý
(a)
16.
Interact with
(a)
17.
Sự suy sụp
(a)
18.
Expense
(a)
19.
Khám phá các giá trị
(a)
20.
Failure to deal with
(a)
21.
Chi phí
(a)
100 %
