wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8 - 16과 어휘 서울1

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

phòng

(a)  

2.

tầng

(a)  

3.



(a)  

4.

Giường

(a)  

5.

Tủ quần áo

(a)  

6.

Tủ lạnh

(a)  

7.

Không Có

(a)  

8.

Tầng dưới

(a)  

9.

Trên

(a)  

10.

Dưới

(a)  

11.

Trước

(a)  

12.

Sau

(a)  

13.

Kê bên/ Bên cạnh

(a)  

14.

Hôm qua

(a)  

15.

Nội thành, thành phố

(a)  

16.

Gặp

(a)  

17.

Rạp hát

(a)  

18.

Lá thư, bức thư

(a)  

19.

Âm nhạc

(a)  

20.

Thú vị

(a)  

21.

Tập thể thao

(a)  

22.

Nước ép

(a)  

23.

Pháp

(a)  

24.

Khi nào

(a)  

25.

Dễ

(a)  

26.

Khó

(a)  

27.

Cay

(a)  

28.

Tháng 6

(a)  

29.

Tháng 10

(a)  

30.

Ngày mấy

(a)  

31.

Không thú vị

(a)  

32.

Nhà ( kính ngữ )

(a)  

33.

Có ( Kính Ngữ )

(a)  

34.

Xin lỗi nhưng mà

(a)  

35.

Ai

(a)  

36.

Lại/ lặp lại

(a)  

37.

Nếu vậy thì

(a)  

38.

Gọi điện thoại

(a)  

39.

Bây giờ

(a)  

40.

Alo

(a)  

41.

cho

(a)  

42.

Bia

(a)  

43.

Tất cả

(a)  

44.

Cửa hàng

(a)  

45.

Tặng,Biếu ( kính ngữ )

(a)  

46.

Ngồi

(a)  

47.

Menu

(a)  

48.

Mì lạnh

(a)  

49.

Thời gian

(a)  

50.

con đường

(a)  

51.

Đông đúc, phức tạp

(a)  

52.

Tàu điện ngầm

(a)  

53.

Đi bằng ( phương tiện )

(a)  

54.

Nhanh ( a )

(a)  

55.

Xuống

(a)  

56.

Tuyến

(a)  

57.

Mắc

(a)  

58.

Trạm xe buýt

(a)  

59.

Họ, bọn họ

(a)  

60.

Thẻ, card

(a)  

61.

Cửa vào, lối vào

(a)  

62.

Trung tâm thương mại

(a)  

63.

Vì vậy nên (a)   , Vì thế nên

64.



(a)  

65.

Nhiều ( trạng từ )

(a)  

66.

Buổi tối

(a)  

67.

xấu

(a)  

68.

Dùng bữa

(a)  

69.

Cùng,cùng nhau = 같이

(a)  

70.

Khoảng

(a)  

71.

Đương nhiên rồi, Dĩ nhiên rồi

(a)  

72.

Thức dậy

(a)  

73.

Bữa trưa

(a)  

74.

Bữa trưa

(a)  

75.

Ngủ

(a)