Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verb

Total questions: 22

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Thành lập, khởi nghiệp, xây dựng sự nghiệp

a)

Set up

b)

Hold on

c)

Bring out

d)

Take over

2.

Bring out

a)

Thay đổi

b)

Bắt đầu

c)

Xuất bản

d)

Thành lập

3.

Look through

a)

Đọc

b)

Nhìn

c)

Nghe

d)

Hát

4.

Bắt kịp với

a)

Run out of

b)

Keep up with

c)

Pass down

d)

Turn over

5.

Chuyển giao

a)

Take over

b)

Break up

c)

Take over

d)

Look over

6.

Hết, cạn kiệt

a)

Run into

b)

Come across

c)

Bring down

d)

Run out of

7.

Đóng cửa

a)

Close up

b)

Afraid of

c)

Close in

d)

Close down

8.

Sống hoà hợp, thân thiết, có mối quan hệ tốt (với ai)

a)

Get on well (with)

b)

Fall into

c)

Run down

d)

Fall on

9.

Phản đối, từ chối, vặn nhỏ

a)

Turn over

b)

Turn up

c)

Turn in

d)

Turn down

10.

Khởi hành

a)

Set on

b)

Set off

c)

Left behind

d)

Fed up with

11.

Synonym of "Bring out"

a)

Finish

b)

Publish

c)

Exchange

d)

Mission

12.

Synonym of "keep up with"

a)

Stay equal with

b)

Fall behind

c)

Catch up with

d)

Run out of

13.

Synonym of "Run out of"

a)

Short of

b)

Abundance

c)

Adopt

d)

Purchase

14.

Synonym of "deal with"

a)

Tackle

b)

Solve

c)

Address

d)

Cope with

15.

Giải quyết

a)

Deal with

b)

Keep out

c)

Cope with

d)

Solve

16.

Look over

a)

Xem xét

b)

Giải quyết

c)

Mua

d)

Bắt đầu

17.

Đối mặt

a)

Face up to

b)

Go over

c)

Look out

d)

Fight against

18.

Find out

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Kiểm tra

c)

Bắt đầu

d)

Hoàn thành

19.

Split up

a)

Ly hôn

b)

Đột nhập

c)

Kết thúc tốt đẹp

d)

Vỡ ra, tách ra

20.

Vội vàng, hối hả

a)

Go down with

b)

Do up with

c)

Rustle up

d)

Get into

21.

Tuck into

a)

Hối hả

b)

Ăn ngon lành

c)

Tiến hành

d)

Đặt lịch

22.

Put off

a)

Trì hoãn

b)

Cạn kiệt

c)

Tập thể dục

d)

Tình cờ