WorksheetsOD2 Unit 10-17
Total questions: 121
Worksheet time: 2hrs 1mins
gõ cửa
(a)
chu đáo, quan tâm
(a)
thô lỗ
(a)
vồ lấy, nắm lấy
(a)
truyền tay
(a)
cất đi
(a)
mời
(a)
rửa
(a)
chia sẻ
(a)
phép xã giao
(a)
máy tính để bàn
(a)
máy tính xách tay
(a)
máy ảnh
(a)
tai nghe
(a)
máy tính bảng
(a)
máy điện thoại
(a)
tài nguyên
(a)
gỗ
(a)
bãi rác
(a)
đất đai
(a)
rác thải
(a)
khói bụi
(a)
ánh sáng mặt trời
(a)
giảm thiểu
(a)
tái sử dụng
(a)
cắm trại
(a)
đi bộ đường dài
(a)
cưỡi ngựa
(a)
lướt sóng nước
(a)
câu cá
(a)
trượt tuyết
(a)
thùng carton
(a)
nhật kí
(a)
giấy
(a)
thổi
(a)
kệ đựng đồ
(a)
nhà máy tái chế
(a)
máy móc
(a)
cửa hàng văn phòng phẩm
(a)
cứu hộ
(a)
thời gian
(a)
tuần
(a)
9 giờ
(a)
9 giờ 15 phút
(a)
9 giờ 30 phút
(a)
9 giờ 45 phút
(a)
cao
(a)
trầm, thấp
(a)
hào hứng
(a)
buồn ngủ
(a)
chó sói
(a)
cảm xúc
(a)
đúng
(a)
sai
(a)
kèn
(a)
tự hào
(a)
cười
(a)
lo lắng
(a)
ngáp
(a)
không vui
(a)
khóc
(a)
nốt nhạc
(a)
chờ đợi
(a)
lo lắng
(a)
bệnh cúm
(a)
nước mắt
(a)
độc tấu
(a)
chim ruồi
(a)
thu âm
(a)
nhạc sĩ
(a)
ăn trưa
(a)
tổ chức một buổi hòa nhạc
(a)
phạm sai lầm
(a)
kí tên
(a)
nói chuyện với người hâm mộ
(a)
thực hiện 1 cuộc phỏng vấn
(a)
đẩy
(a)
kéo
(a)
sự chuyển động
(a)
đất
(a)
ném
(a)
tốc độ
(a)
nặng
(a)
nhẹ
(a)
dễ
(a)
chuột máy tính
(a)
dập ghim
(a)
va-li
(a)
chổi quét nhà
(a)
cánh cửa
(a)
ngăn bàn
(a)
bướng bỉnh
(a)
tức giận
(a)
con dê
(a)
núi
(a)
hướng tây
(a)
hướng đông
(a)
phía trước
(a)
sừng
(a)
ướt
(a)
bóng rổ
(a)
bóng đá
(a)
quấn vợt
(a)
bóng chày
(a)
khúc côn cầu
(a)
đánh golf
(a)
hình bán nguyệt
(a)
hình ngôi sao
(a)
có dạng xoắn ốc
(a)
hình bầu dục
(a)
thẳng
(a)
thiên nhiên
(a)
nghệ thuật cắt dán ảnh
(a)
điêu khắc
(a)
họa tiết
(a)
ảnh chụp
(a)
nghệ thuật gấp giấy
(a)
bức vẽ
(a)
nghệ thuật chuyển động
(a)
tranh sơn dầu
(a)
nghệ thuật khảm đá
(a)
