Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IE FOUNDATION U3 VOCAB REVIEW

Total questions: 18

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

1. tồn tại

(a)  

2.

1. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố

(a)  

3.

phương tiện đi lại

(a)  

4.

1. năng lượng tái tạo

(a)  

5.

1. không thải ra chất thải gây ô nhiễm môi trường

(a)  

6.

hiệu quả

(a)  

7.

1. làm cho chắc chắn

(a)  

8.

điện (adj)

(a)  

9.

cuộc cách mạng

(a)  

10.

1. công nghệ

(a)  

11.

pin

(a)  

12.

1. định vị

(a)  

13.

sạc, cắm vào

(a)  

14.

electricity grid

(a)  

15.

top up

(a)  

16.

1.  thân thiện với môi trường

(a)  

17.

1. chứa, chở

(a)  

18.

giảm

(a)