Free Printable Worksheets
Font size
More settings
1. tồn tại (a)
1. (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố (a)
phương tiện đi lại (a)
1. năng lượng tái tạo (a)
1. không thải ra chất thải gây ô nhiễm môi trường (a)
hiệu quả (a)
1. làm cho chắc chắn (a)
điện (adj) (a)
cuộc cách mạng (a)
1. công nghệ (a)
pin (a)
1. định vị (a)
sạc, cắm vào (a)
electricity grid (a)
top up (a)
1. thân thiện với môi trường (a)
1. chứa, chở (a)
giảm (a)
View all
15 questions
Get ready !! Vocabulary
Worksheet
•
3rd - 12th Grade
20 questions
EXAM XII GRADE
12th Grade
[F 1(a)] PRESENT VERB (BASE FORM)
8th - 12th Grade
Part of speech exercise
9th - 12th Grade
Application Letter
Test Grade 12
DUE5012
11th - 12th Grade
22 questions
Notice