Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEPS. Ngữ pháp 1-5
Total questions: 4
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
V(으)ㄹ 거예요
1.
sẽ
b)
V 고 있다
2.
Đang
c)
V/A 지 못하다 , 못 V/A
3.
Không thể
d)
1. A 은/ㄴ + N
2. V 는, V 은/ㄴ, V 을/ㄹ + N
4.
Định ngữ
e)
N 에게/ 한테/ 께
5.
cho N
2.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
N 만
N 밖에 + phủ định
1.
Chỉ N
b)
N 도
2.
N cũng
c)
N(으)로
3.
Hướng, thành, bằng, tới
d)
N(이)나
4.
Hoặc, đến, tận
e)
N 처럼/ 같이
5.
Giống như N
3.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
N 마다
1.
mỗi N
b)
N 보다
2.
hơn N, so với N
c)
N1 에서 N2 까지
3.
từ địa điểm N1 đến N2
d)
N1 부터 N2 까지
4.
từ thời gian N1 đến N2
e)
N 쯤
5.
Khoảng
4.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
V/A 고
1.
và, còn
b)
V 거나
2.
hoặc
c)
V/A 지만
3.
nhưng
d)
V 는데
A 은/ㄴ데
4.
nhưng, và, thì, mà
e)
N 전에 , V 기 전에
5.
trước khi
Reset
