Font size
Worksheetstừ vựng TA
Total questions: 35
Worksheet time: 35mins
giày trượt băng
(a)
môn trượt băng
(a)
người trượt băng
(a)
ván trượt
(a)
môn trượt ván
(a)
người trượt ván
(a)
ngồi (v)
(a)
ngồi xuống,tìm chỗ ngồi,xếp chỗ cho ai= sit down
(a)
chỗ ngồi,ghế ngồi (n)
(a)
(a) thật ra,thật sự
(a)
(adv) thật sự,thật ra
(a)
(n) thật tế (actual)
(a)
(a) kinh khủng
(a)
(adv) kinh khủng
(a)
(v) làm sợ hãi,làm khủng khiếp
(a)
môn ném banh lăn(n)
(a)
thích ,quan tâm
(a)
ghét,ko thích(v)
(a)
chú ý,để ý ,làm phiền
(a)
môn thể dục,giáo viên thể chất
(a)
môn công nghệ thông tin
(a)
(v) vẽ tranh 3V
(a)
bất kỳ trò chơi nào được chơi trên bàn cờ
(a)
đồng ý ,đồng tính
(a)
(v) không đồng ý
(a)
kịch nghệ (n)
(a)
(a) kinh khủng
(a)
(adv) hoàn toàn
(a)
(n) sở thích
(a)
sau giờ học/giờ làm
(a)
đến từ
(a)
nghĩ về
(a)
tại nhà
(a)
theo đội
(a)
tự làm,một mình
(a)
